(Top Banner Ad)
byproduct
B2
noun B2 Kinh tế, Sản xuất, Khoa học

byproduct

UK: /ˈbaɪˌprɒd.ʌkt/ • US: /ˈbaɪˌprɑd.ʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm phụ phụ phẩm hệ quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary product made during the manufacture of something else.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thứ cấp được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One byproduct of the manufacturing process is waste heat."

    "Một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất là nhiệt thải."

  • "The war was a byproduct of political tensions."

    "Chiến tranh là một sản phẩm phụ của căng thẳng chính trị."

  • "Increased productivity is often a byproduct of automation."

    "Năng suất tăng thường là một sản phẩm phụ của tự động hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm chính
Noun production sự sản xuất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adjective productive có năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
per- (produce)
Latin
productum (something produced)
Old English
bi (near/secondary)
Early Modern English
byproduct (incidental result)

Tiền tố 'By-' và sự tình cờ

Trong tiếng Anh, tiền tố 'by-' không chỉ có nghĩa là 'gần' mà còn mang nghĩa là 'phụ' hoặc 'ngoài luồng' (như trong 'byway' - đường phụ). 'Byproduct' xuất hiện từ thế kỷ 19 để chỉ những thứ được tạo ra thêm trong quá trình sản xuất cái gì đó chính yếu hơn.

Usage Note

Từ 'byproduct' chỉ một sản phẩm không phải là mục tiêu chính của quá trình sản xuất, mà là kết quả đi kèm. Nó thường mang tính chất không mong muốn hoặc có giá trị thấp hơn sản phẩm chính. Khác với 'product' là sản phẩm chính và 'waste product' là chất thải.

Prepositions

of

'byproduct of' được dùng để chỉ quá trình hoặc hoạt động tạo ra sản phẩm phụ đó. Ví dụ: 'Pollution is a byproduct of industrialization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + byproduct
  • natural a natural byproduct
    (một sản phẩm phụ tự nhiên)
  • inevitable an inevitable byproduct
    (một hệ quả tất yếu)
  • toxic toxic byproducts
    (các phụ phẩm độc hại)
Verb + byproduct
  • produce produce a byproduct
    (tạo ra một sản phẩm phụ)
  • eliminate eliminate byproducts
    (loại bỏ các phụ phẩm)

Idioms

  • A byproduct of success

    Một hệ quả/phần thưởng đi kèm của sự thành công

    "Confidence is often a byproduct of success."

    (Sự tự tin thường là một hệ quả đi kèm của sự thành công.)

  • An accidental byproduct

    Một kết quả ngoài ý muốn (thường là tích cực)

    "The discovery was an accidental byproduct of their research."

    (Khám phá này là một kết quả ngẫu nhiên ngoài ý muốn từ nghiên cứu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

byproduct

noun
Lật mặt

Một sản phẩm thứ cấp được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ gì đó khác.

"One byproduct of the manufacturing process is waste heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells the byproduct of its main manufacturing process to other industries.
Công ty bán phụ phẩm từ quy trình sản xuất chính của mình cho các ngành công nghiệp khác.
Phủ định
The new process doesn't produce any byproduct that can be used.
Quy trình mới không tạo ra bất kỳ phụ phẩm nào có thể sử dụng được.
Nghi vấn
What byproduct does this chemical reaction produce?
Phản ứng hóa học này tạo ra phụ phẩm gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, the scientists will have been studying the environmental impact of the factory's byproducts for five years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu tác động môi trường của các sản phẩm phụ của nhà máy trong năm năm.
Phủ định
By next year, the company won't have been focusing on reducing the byproducts of their manufacturing process for very long.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa tập trung vào việc giảm các sản phẩm phụ của quy trình sản xuất của họ trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will they have been dealing with the disposal of these toxic byproducts effectively before the new regulations come into effect?
Liệu họ sẽ đã xử lý việc thải bỏ các sản phẩm phụ độc hại này một cách hiệu quả trước khi các quy định mới có hiệu lực không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's byproduct is used to generate electricity.
Phụ phẩm của nhà máy được sử dụng để sản xuất điện.
Phủ định
The process's byproduct isn't harmful to the environment.
Phụ phẩm của quá trình này không có hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is the experiment's byproduct valuable?
Phụ phẩm của thí nghiệm này có giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byproduct".

Kinh tế tuần hoàn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tận dụng 'byproducts' (phụ phẩm) thay vì vứt bỏ chúng là một phần quan trọng của phong trào bảo vệ môi trường và kinh tế tuần hoàn, biến rác thải thành giá trị mới.

Tâm lý học về mục tiêu

Nhiều triết gia phương Tây cho rằng hạnh phúc không nên là mục tiêu trực tiếp, mà nên là một 'byproduct' (hệ quả) của việc sống một cuộc đời có ý nghĩa.