(Top Banner Ad)
diffusion of responsibility
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội

diffusion of responsibility

UK: /dɪˈfjuːʒən ɒv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /dɪˈfjuːʒən ʌv rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

Sự khuếch tán trách nhiệm Sự phân tán trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sociopsychological phenomenon whereby a person is less likely to take responsibility for action or inaction when others are present. It is considered a form of attribution, whereby the individual assumes that others either are responsible for taking action or have already done so.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó một người ít có khả năng chịu trách nhiệm cho hành động hoặc không hành động khi có mặt những người khác. Nó được coi là một dạng quy kết, trong đó cá nhân cho rằng những người khác chịu trách nhiệm thực hiện hành động hoặc đã thực hiện hành động đó rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diffusion of responsibility among the crowd prevented anyone from helping the injured man."

    "Sự khuếch tán trách nhiệm trong đám đông đã ngăn cản bất kỳ ai giúp đỡ người đàn ông bị thương."

  • "In emergencies, the diffusion of responsibility can lead to tragic outcomes."

    "Trong các trường hợp khẩn cấp, sự khuếch tán trách nhiệm có thể dẫn đến những kết quả bi thảm."

  • "The study explored the psychological mechanisms behind diffusion of responsibility in online communities."

    "Nghiên cứu đã khám phá các cơ chế tâm lý đằng sau sự khuếch tán trách nhiệm trong các cộng đồng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diffuse lan tỏa, khuếch tán
Adjective diffuse lan rộng, không tập trung
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

sense of personal responsibility (ý thức trách nhiệm cá nhân)

Related Words

groupthink (Tư duy bầy đàn)social loafing (Sự lười biếng xã hội)

Subject Area

Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffundere
Latin
diffusio
English
diffusion
Latin
respondere
Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsibility

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "diffusion of responsibility" (khuếch tán trách nhiệm) không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ tâm lý xã hội tương đối hiện đại. Nó nổi lên vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau vụ sát hại Kitty Genovese năm 1964 tại New York, khi nhiều nhân chứng không can thiệp hoặc gọi cảnh sát. Các nhà tâm lý học xã hội như John Darley và Bibb Latané đã nghiên cứu hiện tượng này, đặt ra khái niệm để mô tả xu hướng một người ít có khả năng chịu trách nhiệm hành động khi có những người khác hiện diện.

Usage Note

Sự khuếch tán trách nhiệm xảy ra khi số lượng người chứng kiến một sự kiện càng lớn thì khả năng một người can thiệp càng giảm. Điều này là do mỗi người đều cảm thấy trách nhiệm giúp đỡ được chia sẻ cho tất cả những người có mặt. Thường xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn hoặc bạo lực, nơi có nhiều người chứng kiến nhưng không ai hành động.

Prepositions

of

"Diffusion of responsibility" là cách dùng cố định, giới từ 'of' liên kết sự 'khuếch tán' với 'trách nhiệm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diffusion of responsibility
  • experience experience diffusion of responsibility
    (trải nghiệm sự khuếch tán trách nhiệm)
  • lead to lead to diffusion of responsibility
    (dẫn đến sự khuếch tán trách nhiệm)
  • contribute to contribute to diffusion of responsibility
    (góp phần vào sự khuếch tán trách nhiệm)
Adjective + diffusion of responsibility
  • widespread widespread diffusion of responsibility
    (sự khuếch tán trách nhiệm phổ biến/rộng khắp)
  • increased increased diffusion of responsibility
    (sự khuếch tán trách nhiệm gia tăng)
  • perceived perceived diffusion of responsibility
    (sự khuếch tán trách nhiệm được nhận thức)
Prepositional Phrase + diffusion of responsibility
  • due to due to diffusion of responsibility
    (do sự khuếch tán trách nhiệm)

Idioms

  • fall victim to the diffusion of responsibility

    trở thành nạn nhân của sự khuếch tán trách nhiệm

    "In large crowds, individuals often fall victim to the diffusion of responsibility, assuming someone else will act."

    (Trong đám đông lớn, các cá nhân thường trở thành nạn nhân của sự khuếch tán trách nhiệm, cho rằng người khác sẽ hành động.)

  • combat the diffusion of responsibility

    chống lại sự khuếch tán trách nhiệm

    "Leadership training often emphasizes strategies to combat the diffusion of responsibility in teams by assigning clear roles."

    (Đào tạo lãnh đạo thường nhấn mạnh các chiến lược để chống lại sự khuếch tán trách nhiệm trong các nhóm bằng cách phân công vai trò rõ ràng.)

  • a classic case of diffusion of responsibility

    một trường hợp điển hình của sự khuếch tán trách nhiệm

    "The failure of anyone to call for help, despite many witnesses, was a classic case of diffusion of responsibility."

    (Việc không ai gọi giúp đỡ, mặc dù có nhiều nhân chứng, là một trường hợp điển hình của sự khuếch tán trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffusion of responsibility

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó một người ít có khả năng chịu trách nhiệm cho hành động hoặc không hành động khi có mặt những người khác. Nó được coi là một dạng quy kết, trong đó cá nhân cho rằng những người khác chịu trách nhiệm thực hiện hành động hoặc đã thực hiện hành động đó rồi.

"The diffusion of responsibility among the crowd prevented anyone from helping the injured man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusion of responsibility".

Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Khái niệm khuếch tán trách nhiệm gắn liền trực tiếp với Hiệu ứng người ngoài cuộc. Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có những người khác hiện diện. Trách nhiệm được 'khuếch tán' trong toàn nhóm người chứng kiến, khiến mỗi người cảm thấy ít gánh nặng cá nhân hơn để hành động.

Làm biếng xã hội (Social Loafing) trong công việc nhóm

Sự khuếch tán trách nhiệm thường xảy ra trong các dự án nhóm hoặc làm việc tập thể. Khi một nhóm lớn, các thành viên có thể cảm thấy trách nhiệm cá nhân của họ ít quan trọng hơn, dẫn đến hiện tượng 'làm biếng xã hội' (social loafing), nơi họ ít nỗ lực hơn vì tin rằng những người khác sẽ bù đắp.