social influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect that people's actions, words, or presence have on the thoughts, feelings, and behaviors of other people.
Vietnamese Meaning
Sự ảnh hưởng của hành động, lời nói hoặc sự hiện diện của một người lên suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social influence plays a significant role in shaping public opinion."
"Ảnh hưởng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."
-
"Advertising relies heavily on social influence to promote products."
"Quảng cáo phụ thuộc nhiều vào ảnh hưởng xã hội để quảng bá sản phẩm."
-
"Social influence can be used to encourage positive behaviors, such as recycling."
"Ảnh hưởng xã hội có thể được sử dụng để khuyến khích các hành vi tích cực, chẳng hạn như tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Adjective | socially | thuộc về xã hội (dạng trạng từ) |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social influence bao gồm nhiều hình thức khác nhau như tuân thủ (compliance), sự phục tùng (obedience), sự phù hợp (conformity), và thuyết phục (persuasion). Nó thường liên quan đến quyền lực, chuẩn mực xã hội và động cơ tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Prepositions
* on: chỉ tác động lên đối tượng. Ví dụ: 'The media has a strong social influence on young people.' (Truyền thông có ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ lên giới trẻ.) * in: chỉ phạm vi, lĩnh vực ảnh hưởng. Ví dụ: 'Social influence in marketing is crucial.' (Ảnh hưởng xã hội trong marketing là rất quan trọng.) * by: chỉ tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'He was swayed by social influence.' (Anh ấy bị lung lay bởi ảnh hưởng xã hội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exert exert social influence (tạo ra/gây ra ảnh hưởng xã hội)
-
wield wield social influence (sử dụng/thực hiện ảnh hưởng xã hội (thường là quyền lực))
-
have have social influence (có ảnh hưởng xã hội)
-
be subject to be subject to social influence (chịu sự ảnh hưởng của xã hội)
-
resist resist social influence (chống lại ảnh hưởng xã hội)
-
strong strong social influence (ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ)
-
powerful powerful social influence (ảnh hưởng xã hội đầy quyền lực)
-
peer peer social influence (ảnh hưởng xã hội từ bạn bè/đồng trang lứa)
-
subtle subtle social influence (ảnh hưởng xã hội tinh tế/khó nhận thấy)
-
direct direct social influence (ảnh hưởng xã hội trực tiếp)
-
sources of sources of social influence (nguồn của ảnh hưởng xã hội)
-
the impact of the impact of social influence (tác động của ảnh hưởng xã hội)
Idioms
-
Under the social influence of something/someone
Chịu ảnh hưởng xã hội từ điều gì đó/ai đó
"Many teenagers are under the social influence of their friends when choosing clothes."
(Nhiều thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng xã hội từ bạn bè khi chọn quần áo.)
-
Harness social influence
Khai thác/tận dụng ảnh hưởng xã hội
"Brands often try to harness social influence through influencers to market their products."
(Các thương hiệu thường cố gắng tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm của họ.)
-
A significant source of social influence
Một nguồn ảnh hưởng xã hội đáng kể
"Social media has become a significant source of social influence on public opinion."
(Mạng xã hội đã trở thành một nguồn ảnh hưởng xã hội đáng kể đối với dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social influence
Danh từSự ảnh hưởng của hành động, lời nói hoặc sự hiện diện của một người lên suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác.
"Social influence plays a significant role in shaping public opinion."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's social influence is growing rapidly due to its ethical practices. |
Ảnh hưởng xã hội của công ty đang tăng lên nhanh chóng nhờ vào các hoạt động kinh doanh có đạo đức. |
| Phủ định | The politician's social influence isn't as strong as it used to be. |
Ảnh hưởng xã hội của chính trị gia này không còn mạnh mẽ như trước đây. |
| Nghi vấn | Is the celebrity's social influence used for positive change? |
Liệu ảnh hưởng xã hội của người nổi tiếng có được sử dụng cho những thay đổi tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social influence".
