(Top Banner Ad)
social influence
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

social influence

UK: /ˈsəʊʃəl ˈɪnfluəns/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng xã hội tác động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect that people's actions, words, or presence have on the thoughts, feelings, and behaviors of other people.

Vietnamese Meaning

Sự ảnh hưởng của hành động, lời nói hoặc sự hiện diện của một người lên suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social influence plays a significant role in shaping public opinion."

    "Ảnh hưởng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "Advertising relies heavily on social influence to promote products."

    "Quảng cáo phụ thuộc nhiều vào ảnh hưởng xã hội để quảng bá sản phẩm."

  • "Social influence can be used to encourage positive behaviors, such as recycling."

    "Ảnh hưởng xã hội có thể được sử dụng để khuyến khích các hành vi tích cực, chẳng hạn như tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective socially thuộc về xã hội (dạng trạng từ)
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
influentia
Old French
influence
English
influence

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' (thuộc về xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những gì liên quan đến cộng đồng và các mối quan hệ giữa con người.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu có nghĩa là 'dòng chảy vào'. Thuật ngữ này từng được dùng trong chiêm tinh học để chỉ dòng năng lượng vô hình từ các vì sao chảy xuống Trái Đất, tác động đến số phận con người. Sau này, nghĩa của nó chuyển sang chỉ sức mạnh tác động một cách gián tiếp đến hành vi hoặc suy nghĩ của người khác.

Usage Note

Social influence bao gồm nhiều hình thức khác nhau như tuân thủ (compliance), sự phục tùng (obedience), sự phù hợp (conformity), và thuyết phục (persuasion). Nó thường liên quan đến quyền lực, chuẩn mực xã hội và động cơ tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Prepositions

on in by

* on: chỉ tác động lên đối tượng. Ví dụ: 'The media has a strong social influence on young people.' (Truyền thông có ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ lên giới trẻ.) * in: chỉ phạm vi, lĩnh vực ảnh hưởng. Ví dụ: 'Social influence in marketing is crucial.' (Ảnh hưởng xã hội trong marketing là rất quan trọng.) * by: chỉ tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'He was swayed by social influence.' (Anh ấy bị lung lay bởi ảnh hưởng xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social influence
  • exert exert social influence
    (tạo ra/gây ra ảnh hưởng xã hội)
  • wield wield social influence
    (sử dụng/thực hiện ảnh hưởng xã hội (thường là quyền lực))
  • have have social influence
    (có ảnh hưởng xã hội)
  • be subject to be subject to social influence
    (chịu sự ảnh hưởng của xã hội)
  • resist resist social influence
    (chống lại ảnh hưởng xã hội)
Adjective + social influence
  • strong strong social influence
    (ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ)
  • powerful powerful social influence
    (ảnh hưởng xã hội đầy quyền lực)
  • peer peer social influence
    (ảnh hưởng xã hội từ bạn bè/đồng trang lứa)
  • subtle subtle social influence
    (ảnh hưởng xã hội tinh tế/khó nhận thấy)
  • direct direct social influence
    (ảnh hưởng xã hội trực tiếp)
Noun + social influence
  • sources of sources of social influence
    (nguồn của ảnh hưởng xã hội)
  • the impact of the impact of social influence
    (tác động của ảnh hưởng xã hội)

Idioms

  • Under the social influence of something/someone

    Chịu ảnh hưởng xã hội từ điều gì đó/ai đó

    "Many teenagers are under the social influence of their friends when choosing clothes."

    (Nhiều thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng xã hội từ bạn bè khi chọn quần áo.)

  • Harness social influence

    Khai thác/tận dụng ảnh hưởng xã hội

    "Brands often try to harness social influence through influencers to market their products."

    (Các thương hiệu thường cố gắng tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm của họ.)

  • A significant source of social influence

    Một nguồn ảnh hưởng xã hội đáng kể

    "Social media has become a significant source of social influence on public opinion."

    (Mạng xã hội đã trở thành một nguồn ảnh hưởng xã hội đáng kể đối với dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social influence

Danh từ
Lật mặt

Sự ảnh hưởng của hành động, lời nói hoặc sự hiện diện của một người lên suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác.

"Social influence plays a significant role in shaping public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's social influence is growing rapidly due to its ethical practices.
Ảnh hưởng xã hội của công ty đang tăng lên nhanh chóng nhờ vào các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
Phủ định
The politician's social influence isn't as strong as it used to be.
Ảnh hưởng xã hội của chính trị gia này không còn mạnh mẽ như trước đây.
Nghi vấn
Is the celebrity's social influence used for positive change?
Liệu ảnh hưởng xã hội của người nổi tiếng có được sử dụng cho những thay đổi tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social influence".

Thí nghiệm Asch về sự tuân thủ

Thí nghiệm Asch là một trong những nghiên cứu nổi tiếng về ảnh hưởng xã hội, cho thấy con người có xu hướng tuân thủ ý kiến của đa số, ngay cả khi họ biết rõ ý kiến đó sai. Điều này giải thích cách áp lực xã hội có thể thay đổi hành vi và niềm tin cá nhân trong nhiều tình huống đời sống.

Vai trò của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một kênh truyền tải ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ. Những người có ảnh hưởng (influencers) trên các nền tảng như TikTok, Instagram có khả năng định hình xu hướng tiêu dùng, quan điểm chính trị và hành vi xã hội của hàng triệu người, đặc biệt là giới trẻ.