(Top Banner Ad)
fiber optics
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vật lý

fiber optics

UK: /ˈfaɪbə ˈɒptɪks/ • US: /ˈfaɪbər ˈɑːptɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cáp quang sợi quang học công nghệ sợi quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technology of transmitting information as light impulses through glass or plastic fibers.

Vietnamese Meaning

Công nghệ truyền thông tin dưới dạng xung ánh sáng qua các sợi thủy tinh hoặc nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fiber optics are used in telecommunications to transmit data at high speeds."

    "Sợi quang được sử dụng trong viễn thông để truyền dữ liệu với tốc độ cao."

  • "The internet relies heavily on fiber optics for fast data transfer."

    "Internet phụ thuộc rất nhiều vào sợi quang để truyền dữ liệu nhanh chóng."

  • "Fiber optics offer a more reliable and secure method of data transmission compared to copper wires."

    "Sợi quang cung cấp phương pháp truyền dữ liệu đáng tin cậy và an toàn hơn so với dây đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural/uncountable) fiber optics công nghệ sợi quang, cáp quang
Adjective fiber optic thuộc sợi quang, liên quan đến cáp quang (ví dụ: fiber optic cable)
Noun fiber sợi (như sợi vải, sợi thần kinh, sợi thực vật)
Adjective optical thuộc về quang học, thị giác
Noun optics quang học (ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng)
Noun optician người làm kính mắt, chuyên gia quang học

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
English
fiber
Ancient Greek
optikos
English
optics
Modern English
fiber optics

Nguồn gốc của 'Fiber'

'Fiber' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fibra', có nghĩa là 'sợi' hoặc 'sợi chỉ mảnh'. Từ này mô tả chính xác bản chất của vật liệu truyền dẫn ánh sáng: những sợi thủy tinh hoặc nhựa cực kỳ mảnh.

Sự kết hợp 'quang học'

Phần 'optics' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikos', nghĩa là 'liên quan đến thị giác hoặc ánh sáng'. Khi kết hợp với 'fiber', nó tạo nên 'fiber optics' – công nghệ sử dụng sợi để dẫn truyền ánh sáng, cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và truyền tải dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ 'fiber optics' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh, ngay cả khi đề cập đến hệ thống nói chung. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nhiều sợi quang để truyền tải dữ liệu. 'Fiber optics' thường được dùng để chỉ hệ thống truyền dẫn, trong khi 'optical fiber' (sợi quang) chỉ sợi vật lý đơn lẻ.

Prepositions

in with for

- 'in fiber optics' thường dùng để chỉ ứng dụng hoặc lĩnh vực liên quan đến công nghệ này (ví dụ: advances in fiber optics).
- 'with fiber optics' thường diễn tả việc sử dụng công nghệ này (ví dụ: communicate with fiber optics).
- 'for fiber optics' thường dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: research for fiber optics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber optics
  • high-speed high-speed fiber optics
    (cáp quang tốc độ cao)
  • broadband broadband fiber optics
    (cáp quang băng thông rộng)
  • advanced advanced fiber optics
    (cáp quang tiên tiến)
Verb + fiber optics
  • install install fiber optics
    (lắp đặt cáp quang)
  • deploy deploy fiber optics
    (triển khai cáp quang)
  • upgrade to upgrade to fiber optics
    (nâng cấp lên cáp quang)
Noun + fiber optics
  • fiber optics fiber optics technology
    (công nghệ cáp quang)
  • fiber optics fiber optics network
    (mạng cáp quang)
  • fiber optics fiber optics communication
    (truyền thông sợi quang)

Idioms

  • fiber optics infrastructure

    cơ sở hạ tầng cáp quang

    "Governments are investing heavily in fiber optics infrastructure to boost national connectivity."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng cáp quang để thúc đẩy kết nối quốc gia.)

  • the advent of fiber optics

    sự ra đời của cáp quang

    "The advent of fiber optics marked a new era in telecommunications."

    (Sự ra đời của cáp quang đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong viễn thông.)

  • leveraging fiber optics

    tận dụng cáp quang

    "Many businesses are leveraging fiber optics to achieve faster data transfer and cloud access."

    (Nhiều doanh nghiệp đang tận dụng cáp quang để đạt được tốc độ truyền dữ liệu và truy cập đám mây nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber optics

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ truyền thông tin dưới dạng xung ánh sáng qua các sợi thủy tinh hoặc nhựa.

"Fiber optics are used in telecommunications to transmit data at high speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in fiber optics is crucial for modern telecommunications.
Đầu tư vào cáp quang là rất quan trọng đối với viễn thông hiện đại.
Phủ định
He avoids using fiber optics because of its high initial cost.
Anh ấy tránh sử dụng cáp quang vì chi phí ban đầu cao.
Nghi vấn
Is implementing fiber-optic networks essential for faster internet speeds?
Liệu việc triển khai mạng lưới cáp quang có cần thiết cho tốc độ internet nhanh hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often use fiber optics in telecommunications because of its high bandwidth.
Mọi người thường sử dụng cáp quang trong viễn thông vì băng thông cao của nó.
Phủ định
Not only did the company invest heavily in fiber-optic infrastructure, but also they trained their employees extensively.
Không những công ty đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng cáp quang, mà họ còn đào tạo nhân viên một cách chuyên sâu.
Nghi vấn
Should the government invest more in fiber optics, the country will have great advantage in the digital economy.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cáp quang, đất nước sẽ có lợi thế lớn trong nền kinh tế kỹ thuật số.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest heavily in fiber optics next year.
Công ty sẽ đầu tư mạnh vào cáp quang vào năm tới.
Phủ định
They are not going to install fiber-optic cables in that rural area anytime soon.
Họ sẽ không lắp đặt cáp quang ở vùng nông thôn đó trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will the new internet infrastructure use fiber optics?
Cơ sở hạ tầng internet mới có sử dụng cáp quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber optics".

Cuộc cách mạng Internet tốc độ cao

Cáp quang là xương sống của Internet hiện đại, cho phép truyền dữ liệu với tốc độ ánh sáng qua khoảng cách rất xa. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc, học tập, giải trí và giao tiếp, biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu thực sự.

Tác động đến đời sống hàng ngày

Dù ít khi được nhìn thấy, cáp quang đóng vai trò thiết yếu trong hầu hết các khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ việc xem phim trực tuyến 4K, chơi game online không độ trễ, làm việc từ xa, đến các dịch vụ y tế từ xa, tất cả đều phụ thuộc vào công nghệ sợi quang để đảm bảo kết nối nhanh chóng và ổn định.