(Top Banner Ad)
coaxial cable
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

coaxial cable

UK: /kəʊˈæksiəl ˈkeɪbəl/ • US: /koʊˈæksiəl ˈkeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cáp đồng trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of electrical cable with an inner conductor surrounded by a tubular insulating layer, surrounded by a tubular conducting shield.

Vietnamese Meaning

Một loại cáp điện có dây dẫn bên trong được bao quanh bởi một lớp cách điện hình ống, được bao quanh bởi một lớp chắn dẫn điện hình ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A coaxial cable connects the antenna to the television."

    "Một cáp đồng trục kết nối ăng-ten với ti vi."

  • "We need a longer coaxial cable to reach the satellite dish."

    "Chúng ta cần một cáp đồng trục dài hơn để kết nối với chảo vệ tinh."

  • "The coaxial cable provides a stable connection for the internet."

    "Cáp đồng trục cung cấp một kết nối ổn định cho internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Axis Trục
Adjective Axial Thuộc về trục
Adverb Axially Theo hướng trục
Noun Coax Tên gọi tắt của cáp đồng trục

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- (cùng) + axis (trục)
Latin
capulum (dây thừng)
Old French
chable
Modern English
coaxial cable (thế kỷ 19)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'coaxial' được ghép bởi 'co-' (cùng nhau) và 'axis' (trục). Nó mô tả chính xác cấu tạo của loại cáp này: một lõi dẫn điện và một lớp lưới bọc bảo vệ cùng nằm trên một trục hình học chung, giúp giảm thiểu nhiễu tín hiệu.

Sự ra đời của viễn thông

Cáp đồng trục được phát minh bởi kỹ sư người Anh Oliver Heaviside vào năm 1880. Ông đã đăng ký bản quyền cho thiết kế này sau khi nghiên cứu cách thức các dòng điện xoáy làm giảm hiệu suất truyền dẫn tín hiệu.

Usage Note

Cáp đồng trục được sử dụng để truyền tín hiệu điện, đặc biệt là tín hiệu video và dữ liệu. Nó được sử dụng rộng rãi trong truyền hình cáp, kết nối internet và truyền tín hiệu từ ăng-ten đến bộ thu.

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng cáp đồng trục. Ví dụ: "The TV is connected with a coaxial cable."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của cáp đồng trục. Ví dụ: "This coaxial cable is used for connecting the antenna."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coaxial cable
  • digital digital coaxial cable
    (cáp đồng trục kỹ thuật số)
  • shielded shielded coaxial cable
    (cáp đồng trục có lớp bọc chống nhiễu)
  • high-quality high-quality coaxial cable
    (cáp đồng trục chất lượng cao)
Verb + coaxial cable
  • connect connect the coaxial cable
    (kết nối cáp đồng trục)
  • install install a coaxial cable
    (lắp đặt cáp đồng trục)
  • strip strip a coaxial cable
    (tuốt vỏ cáp đồng trục)

Idioms

  • RG-6 coaxial

    Tiêu chuẩn cáp đồng trục phổ biến nhất cho truyền hình cáp

    "You should use RG-6 coaxial cable for your satellite TV installation."

    (Bạn nên sử dụng cáp đồng trục RG-6 để lắp đặt truyền hình vệ tinh.)

  • Coax feed

    Tín hiệu truyền dẫn qua cáp đồng trục

    "The coax feed is losing signal quality due to the long distance."

    (Tín hiệu truyền qua cáp đồng trục đang bị giảm chất lượng do khoảng cách xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coaxial cable

Danh từ
Lật mặt

Một loại cáp điện có dây dẫn bên trong được bao quanh bởi một lớp cách điện hình ống, được bao quanh bởi một lớp chắn dẫn điện hình ống.

"A coaxial cable connects the antenna to the television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician has been installing coaxial cable to improve internet speeds all morning.
Kỹ thuật viên đã lắp đặt cáp đồng trục để cải thiện tốc độ internet cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been using coaxial cables for their network infrastructure recently.
Gần đây họ đã không sử dụng cáp đồng trục cho cơ sở hạ tầng mạng của họ.
Nghi vấn
Has the company been relying on coaxial connections for their main data transfer?
Công ty có đang dựa vào kết nối đồng trục để truyền dữ liệu chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaxial cable".

Kỷ nguyên Truyền hình Cáp

Trong suốt thế kỷ 20, cáp đồng trục là biểu tượng của cuộc cách mạng truyền hình tại Mỹ và phương Tây. Nó cho phép truyền tải hàng trăm kênh truyền hình đến tận nhà dân thay vì chỉ vài kênh qua anten truyền thống.

Tiền thân của Internet tốc độ cao

Trước khi cáp quang trở nên phổ biến, cáp đồng trục là công nghệ chính giúp triển khai Internet băng thông rộng (Cable Internet), thay thế cho kết nối Dial-up chậm chạp qua đường dây điện thoại.