(Top Banner Ad)
ethernet
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

ethernet

UK: /ˈiːθərnet/ • US: /ˈiːθərnet/

Nghĩa tiếng Việt

mạng Ethernet kết nối Ethernet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for connecting a number of computer systems to form a local area network, with protocols to control the passing of information and to avoid simultaneous transmission by two or more systems.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kết nối một số hệ thống máy tính để tạo thành một mạng cục bộ (LAN), với các giao thức để kiểm soát việc truyền thông tin và tránh truyền đồng thời bởi hai hoặc nhiều hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office uses Ethernet to connect all the computers."

    "Văn phòng sử dụng Ethernet để kết nối tất cả các máy tính."

  • "Make sure your Ethernet cable is properly connected."

    "Hãy chắc chắn rằng cáp Ethernet của bạn được kết nối đúng cách."

  • "The server is connected to the network via Ethernet."

    "Máy chủ được kết nối với mạng thông qua Ethernet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ethernet Công nghệ mạng cục bộ dùng dây cáp (thường là cáp xoắn đôi) để truyền dữ liệu.
Adjective Ethernet-enabled Có hỗ trợ công nghệ Ethernet, có khả năng kết nối qua Ethernet.
Verb ethernetize Kết nối hoặc trang bị (thiết bị) bằng công nghệ Ethernet (ít phổ biến trong sử dụng thông thường).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
ether
English
network
English
Ethernet

Sự ra đời của Ethernet

Thuật ngữ 'Ethernet' được Robert Metcalfe đặt ra vào năm 1973 khi ông làm việc tại Xerox PARC. Ông lấy cảm hứng từ khái niệm 'luminiferous aether' (ete quang), một môi trường lý thuyết không thể nhìn thấy từng được cho là truyền ánh sáng, để ám chỉ cách dữ liệu truyền qua mạng một cách vô hình. Phần '-net' là viết tắt của 'network' (mạng).

Usage Note

Ethernet là một công nghệ mạng phổ biến để kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ (LAN). Nó xác định cách dữ liệu được định dạng và truyền đi, cũng như cách các thiết bị tranh chấp để truy cập mạng. Ethernet hoạt động dựa trên mô hình OSI ở các tầng vật lý và liên kết dữ liệu.

Prepositions

over via

Khi sử dụng 'over', nó có nghĩa là 'sử dụng mạng Ethernet'. Ví dụ: 'The data was transmitted over Ethernet'. Khi sử dụng 'via', nó nhấn mạnh rằng Ethernet là phương tiện truyền tải. Ví dụ: 'Connect to the network via Ethernet cable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Ethernet
  • cable Ethernet cable
    (Cáp Ethernet)
  • port Ethernet port
    (Cổng Ethernet)
  • adapter Ethernet adapter
    (Bộ chuyển đổi Ethernet)
  • card Ethernet card
    (Card mạng Ethernet)
  • switch Ethernet switch
    (Bộ chuyển mạch Ethernet)
  • connection Ethernet connection
    (Kết nối Ethernet)
Verb + Ethernet
  • connect connect via Ethernet
    (Kết nối qua Ethernet)
  • plug in plug in the Ethernet cable
    (Cắm cáp Ethernet)
  • use use Ethernet
    (Sử dụng Ethernet)
Adjective + Ethernet
  • gigabit gigabit Ethernet
    (Ethernet tốc độ gigabit (1 Gbps))
  • fast fast Ethernet
    (Ethernet tốc độ nhanh (100 Mbps))
  • wired wired Ethernet
    (Ethernet có dây)

Idioms

  • Ethernet cable

    Dây cáp được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng Ethernet.

    "I need a longer Ethernet cable to connect my computer to the router."

    (Tôi cần một sợi cáp Ethernet dài hơn để kết nối máy tính của mình với bộ định tuyến.)

  • Ethernet port

    Cổng vật lý trên thiết bị mạng hoặc máy tính để cắm cáp Ethernet.

    "My laptop has only one Ethernet port, so I use Wi-Fi most of the time."

    (Máy tính xách tay của tôi chỉ có một cổng Ethernet, nên tôi chủ yếu dùng Wi-Fi.)

  • Ethernet connection

    Một kết nối mạng sử dụng công nghệ Ethernet, thường ổn định và nhanh hơn Wi-Fi.

    "For gaming, an Ethernet connection provides much lower latency."

    (Để chơi game, kết nối Ethernet mang lại độ trễ thấp hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethernet

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kết nối một số hệ thống máy tính để tạo thành một mạng cục bộ (LAN), với các giao thức để kiểm soát việc truyền thông tin và tránh truyền đồng thời bởi hai hoặc nhiều hệ thống.

"The office uses Ethernet to connect all the computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethernet".

Nền tảng của mạng máy tính hiện đại

Ethernet là một trong những công nghệ nền tảng đã cách mạng hóa cách chúng ta kết nối máy tính và thiết bị trong mạng cục bộ (LAN). Ra đời trước Wi-Fi, Ethernet đã giúp định hình môi trường làm việc văn phòng, trường học và thậm chí cả gia đình, mang lại kết nối internet ổn định và tốc độ cao, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn.

Sự khác biệt với Wi-Fi

Mặc dù Wi-Fi ngày càng phổ biến, Ethernet vẫn được ưa chuộng trong nhiều trường hợp vì độ tin cậy, tốc độ và bảo mật cao hơn. Trong khi Wi-Fi truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến, Ethernet sử dụng cáp vật lý. Điều này giúp giảm nhiễu, đảm bảo đường truyền ổn định và thường cung cấp tốc độ nhanh hơn, lý tưởng cho máy chủ, máy tính chơi game hoặc các thiết bị cần kết nối không gián đoạn.