(Top Banner Ad)
discordant
C1
adjective C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Xã hội học

discordant

UK: /dɪsˈkɔːdənt/ • US: /dɪˈskɔːrdənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc không đồng điệu không hòa hợp khó nghe chói tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreeing or incongruous; (of sounds) harsh and unpleasant.

Vietnamese Meaning

Không hòa hợp, không ăn khớp; (âm thanh) chói tai, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discordant music jarred on his nerves."

    "Âm nhạc chói tai làm anh ta khó chịu."

  • "Their accounts of the incident were strangely discordant."

    "Lời kể của họ về vụ việc mâu thuẫn một cách kỳ lạ."

  • "The committee was a discordant collection of individuals."

    "Ủy ban là một tập hợp những cá nhân không hòa hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discord sự bất hòa, sự xung đột; sự lạc điệu (trong âm nhạc)
Noun discordance sự không hòa hợp, sự bất đồng
Adverb discordantly một cách bất hòa, một cách đối chọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
cord-
Latin
discordare
Old French
discordant
English
discordant

Nguồn gốc từ 'trái tim' và sự bất hòa

Từ 'discordant' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'xa rời') và gốc 'cord-' (có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm hồn'). Ban đầu, từ 'discordare' trong tiếng Latin mô tả việc 'không hòa âm' trong âm nhạc, không cùng nhịp đập. Theo thời gian, nghĩa của 'discordant' mở rộng để chỉ sự bất hòa, không đồng điệu, hay đối chọi trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống, như những trái tim không cùng chung nhịp.

Usage Note

Từ 'discordant' thường được dùng để miêu tả sự thiếu hòa hợp, mâu thuẫn, hoặc xung đột. Trong âm nhạc, nó chỉ những âm thanh không hài hòa, gây cảm giác khó chịu. Nó cũng có thể được dùng để mô tả những ý kiến, ý tưởng, hoặc yếu tố không phù hợp hoặc mâu thuẫn với nhau. So với 'harmonious', 'discordant' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn. 'Dissonant' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường được sử dụng cụ thể hơn trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ những hợp âm không ổn định và cần được giải quyết.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', nó thường diễn tả sự không đồng ý hoặc mâu thuẫn với một cái gì đó. Ví dụ: 'discordant with the facts'. Khi đi với 'to', nó diễn tả sự không hòa hợp hoặc không tương thích với một cái gì đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discordant
  • voices discordant voices
    (những tiếng nói bất hòa (ý kiến, quan điểm khác biệt))
  • notes discordant notes
    (những nốt nhạc lạc điệu, chói tai)
  • sounds discordant sounds
    (những âm thanh chói tai, khó chịu)
  • elements discordant elements
    (những yếu tố không hòa hợp)
  • views discordant views
    (những quan điểm đối chọi, trái ngược)
Verb + discordant (như tính từ vị ngữ)
  • sound sound discordant
    (nghe chói tai, nghe bất hòa)
  • seem seem discordant
    (có vẻ bất hòa, không hợp)

Idioms

  • strike a discordant note/chord

    gây ra sự bất hòa, tạo ra không khí khó chịu; nói hoặc làm điều gì đó không phù hợp với tình huống

    "His cynical remark struck a discordant note in the otherwise celebratory meeting."

    (Lời nhận xét hoài nghi của anh ấy đã tạo ra một sự bất hòa trong cuộc họp vốn đang rất vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discordant

adjective
Lật mặt

Không hòa hợp, không ăn khớp; (âm thanh) chói tai, khó chịu.

"The discordant music jarred on his nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To present a discordant view would be to challenge the established consensus.
Việc trình bày một quan điểm bất đồng sẽ là thách thức sự đồng thuận đã được thiết lập.
Phủ định
It's important not to be discordant with the company's mission, especially in public.
Điều quan trọng là không được bất hòa với sứ mệnh của công ty, đặc biệt là ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Is it necessary to be discordant with everyone to prove your point?
Có cần thiết phải bất đồng với tất cả mọi người để chứng minh quan điểm của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the orchestra has a discordant sound, the audience usually complains.
Nếu dàn nhạc có âm thanh không hài hòa, khán giả thường phàn nàn.
Phủ định
When opinions are discordant, people don't easily reach an agreement.
Khi ý kiến bất đồng, mọi người không dễ dàng đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
If instruments are discordant, does the conductor stop the rehearsal?
Nếu các nhạc cụ không hòa hợp, nhạc trưởng có dừng buổi diễn tập không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is going to play a discordant song at the concert.
Ban nhạc sẽ chơi một bài hát lạc điệu tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
The committee is not going to accept his discordant opinions.
Ủy ban sẽ không chấp nhận những ý kiến bất đồng của anh ấy.
Nghi vấn
Are they going to create a discordant atmosphere at the meeting?
Họ có định tạo ra một bầu không khí bất hòa tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discordant".

Hòa âm và Bất hòa trong Âm nhạc Phương Tây

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, sự hòa âm (concord) và bất hòa (discord) là những yếu tố cấu trúc cơ bản. Các nốt nhạc 'discordant' (lạc điệu, chói tai) thường được các nhà soạn nhạc sử dụng một cách có chủ đích để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính, hoặc dẫn dắt người nghe đến một sự giải quyết hòa âm hơn. Điều này phản ánh cách mà sự 'discordant' trong đời sống xã hội có thể khuấy động, thử thách, nhưng cuối cùng có thể dẫn đến sự phát triển và một sự hòa giải sâu sắc hơn.

Sự Bất hòa và Hòa hợp trong Xã hội

Khái niệm 'discordant' không chỉ áp dụng cho âm nhạc mà còn phản ánh sự thiếu đồng lòng, mâu thuẫn trong các mối quan hệ xã hội hoặc quan điểm chính trị. Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, việc duy trì 'hòa hợp' (harmony) và tránh 'bất hòa' (discord) thường được xem là một lý tưởng. Tuy nhiên, sự đa dạng ý kiến và những bất đồng có kiểm soát có thể là động lực quan trọng dẫn đến sự phát triển, đổi mới và tiến bộ của xã hội.