(Top Banner Ad)
euphonious
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

euphonious

UK: /juːˈfəʊniəs/ • US: /juːˈfoʊniəs/

Nghĩa tiếng Việt

êm tai du dương dễ nghe âm thanh hài hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing to the ear; having a pleasant sound.

Vietnamese Meaning

Êm tai, du dương, dễ nghe; có âm thanh dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem was filled with euphonious phrases."

    "Bài thơ chứa đầy những cụm từ êm tai."

  • "The composer strived to create a euphonious piece of music."

    "Nhà soạn nhạc đã cố gắng tạo ra một bản nhạc êm tai."

  • "The language flows with a euphonious rhythm."

    "Ngôn ngữ trôi chảy với một nhịp điệu êm tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euphony sự hài hòa âm thanh, tính du dương, âm thanh dễ nghe
Adverb euphoniously một cách du dương, êm tai, hài hòa về âm thanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu)
Ancient Greek
φωνή (phōnē)
Ancient Greek
εὐφωνία (euphōnia)
Latin
euphonia
French
euphonique
English
euphonious

Nguồn gốc của âm thanh dễ nghe

Từ 'euphonious' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được cấu thành từ 'eu-' (có nghĩa là 'tốt' hoặc 'hay') và 'phonē' (có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'). Ghép lại, 'euphonia' ban đầu mang ý nghĩa 'âm thanh tốt' hoặc 'âm thanh dễ chịu'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp ('euphonique'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17 dưới dạng 'euphonious', giữ nguyên ý nghĩa về sự hài hòa và du dương của âm thanh.

Usage Note

Từ 'euphonious' thường được dùng để mô tả âm thanh của ngôn ngữ, âm nhạc, hoặc bất kỳ âm thanh nào tạo cảm giác dễ chịu và hài hòa. Nó nhấn mạnh đến chất lượng âm thanh du dương và không gây khó chịu cho thính giác. Khác với 'melodious', có nghĩa là 'có giai điệu', 'euphonious' tập trung hơn vào tính chất hài hòa và êm ái của âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + euphonious
  • truly truly euphonious
    (thực sự du dương/dễ nghe)
  • pleasingly pleasingly euphonious
    (du dương một cách hài lòng, dễ nghe dễ chịu)
  • perfectly perfectly euphonious
    (hoàn hảo du dương/dễ nghe)
euphonious + Noun
  • name a euphonious name
    (một cái tên dễ nghe/du dương)
  • melody a euphonious melody
    (một giai điệu du dương/êm tai)
  • phrase a euphonious phrase
    (một cụm từ dễ nghe/êm tai)
  • language a euphonious language
    (một ngôn ngữ dễ nghe)
  • sound a euphonious sound
    (một âm thanh dễ chịu/du dương)

Idioms

  • a euphonious name

    một cái tên dễ nghe/du dương

    "Many parents try to choose a euphonious name for their child."

    (Nhiều bậc cha mẹ cố gắng chọn một cái tên dễ nghe cho con mình.)

  • a euphonious blend of sounds

    sự hòa quyện âm thanh du dương/hài hòa

    "The orchestra created a euphonious blend of sounds that filled the hall."

    (Dàn nhạc đã tạo ra một sự hòa quyện âm thanh du dương tràn ngập khán phòng.)

  • to create a euphonious effect

    tạo ra một hiệu ứng du dương/êm tai

    "The poet carefully selected words to create a euphonious effect in his verses."

    (Nhà thơ đã cẩn thận chọn lọc từ ngữ để tạo ra một hiệu ứng du dương trong những câu thơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euphonious

adjective
Lật mặt

Êm tai, du dương, dễ nghe; có âm thanh dễ chịu.

"The poem was filled with euphonious phrases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more musical talent, I would compose euphonious melodies.
Nếu tôi có nhiều tài năng âm nhạc hơn, tôi sẽ soạn những giai điệu du dương.
Phủ định
If the singer didn't practice so much, her voice wouldn't sound so euphoniously clear.
Nếu ca sĩ không luyện tập nhiều, giọng của cô ấy sẽ không nghe du dương và rõ ràng đến vậy.
Nghi vấn
Would the poem be more appealing if it were more euphonious?
Bài thơ có hấp dẫn hơn không nếu nó du dương hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer crafted a euphonious melody that captivated the audience.
Nhà soạn nhạc đã tạo ra một giai điệu du dương làm say đắm khán giả.
Phủ định
Why doesn't her singing sound euphonious in this acoustic?
Tại sao giọng hát của cô ấy không nghe du dương trong âm thanh này?
Nghi vấn
What sounds euphoniously in the symphony?
Điều gì nghe du dương trong bản giao hưởng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir's performance was euphonious, captivating the audience with its harmonious blend.
Màn trình diễn của dàn hợp xướng rất du dương, thu hút khán giả bằng sự hòa quyện hài hòa.
Phủ định
The feedback on his composition wasn't euphonious; it needed more melodic development.
Những nhận xét về tác phẩm của anh ấy không được du dương; nó cần phát triển giai điệu hơn nữa.
Nghi vấn
Did the speaker's voice sound euphonious during the presentation?
Giọng của người diễn thuyết có nghe du dương trong suốt bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphonious".

Sự du dương trong văn học và thi ca

Trong văn học và thi ca phương Tây, 'euphonious' là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng. Các nhà văn và nhà thơ thường chú trọng đến âm thanh của từ ngữ và cách chúng kết hợp với nhau. Họ sử dụng các kỹ thuật như điệp âm (alliteration - lặp lại phụ âm đầu) và hiệp vần (assonance - lặp lại nguyên âm) để tạo ra âm thanh dễ chịu, hài hòa, giúp tác phẩm trở nên cuốn hút, dễ đọc và dễ ghi nhớ hơn. Sự du dương góp phần tạo nên vẻ đẹp, nhịp điệu và cảm xúc cho ngôn ngữ.

Tầm quan trọng của tên gọi dễ nghe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn những cái tên 'euphonious' (du dương, dễ nghe) không chỉ dành cho con người mà còn rất phổ biến cho thương hiệu, sản phẩm hoặc địa điểm. Một cái tên dễ nghe thường mang lại ấn tượng tích cực ban đầu, gợi cảm giác dễ chịu, đáng tin cậy và chuyên nghiệp. Điều này giúp tên gọi dễ được chấp nhận, ghi nhớ và truyền bá hơn trong giao tiếp và thị trường, từ đó tạo lợi thế trong các lĩnh vực kinh doanh và xã hội.