(Top Banner Ad)
raucous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

raucous

UK: /ˈrɔːkəs/ • US: /ˈrɔːkəs/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào chói tai inh ỏi ầm ĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or constituting a disturbingly harsh and loud noise.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc tạo thành một tiếng ồn lớn và khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The raucous laughter from the party kept the neighbors awake."

    "Tiếng cười ồn ào từ bữa tiệc khiến hàng xóm không ngủ được."

  • "A raucous crowd gathered outside the stadium."

    "Một đám đông ồn ào tụ tập bên ngoài sân vận động."

  • "The seagulls made a raucous noise as they fought over food."

    "Những con mòng biển tạo ra một tiếng ồn ồn ào khi chúng tranh giành thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb raucously một cách ồn ào, om sòm
Noun raucousness sự ồn ào, sự om sòm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
raucus
English
raucous

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'raucous' bắt nguồn từ từ La-tinh 'raucus', có nghĩa là 'khàn, rè' hoặc 'gây ra tiếng ồn khó chịu'. Từ này mô tả âm thanh to, chói tai, thường gợi cảm giác ồn ào và thiếu trật tự.

Usage Note

Từ 'raucous' thường được dùng để mô tả âm thanh lớn, ồn ào và thô lỗ, thường là do một đám đông người hoặc một nhóm động vật gây ra. Nó mang tính chất tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và trật tự. Khác với 'loud' chỉ đơn thuần là lớn về âm lượng, 'raucous' nhấn mạnh đến sự khó chịu và gây rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Raucous + Danh từ
  • laughter raucous laughter
    (tiếng cười ồn ào, ha hả)
  • crowd a raucous crowd
    (một đám đông ồn ào, om sòm)
  • voice a raucous voice
    (một giọng nói khàn, ồn ào)
  • cheers raucous cheers
    (những tiếng reo hò ầm ĩ)
  • party a raucous party
    (một bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt)
  • noise a raucous noise
    (một tiếng ồn chói tai)
Động từ + raucous
  • became the crowd became raucous
    (đám đông trở nên ồn ào, náo loạn)
  • grew the atmosphere grew raucous
    (không khí trở nên ồn ào, huyên náo)

Idioms

  • a raucous good time

    một khoảng thời gian vui vẻ ồn ào, náo nhiệt

    "They had a raucous good time at the concert."

    (Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ và náo nhiệt tại buổi hòa nhạc.)

  • raucous applause

    tràng pháo tay ầm ĩ, vang dội

    "The band received raucous applause after their performance."

    (Ban nhạc nhận được tràng pháo tay ầm ĩ sau màn trình diễn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raucous

adjective
Lật mặt

Gây ra hoặc tạo thành một tiếng ồn lớn và khó chịu.

"The raucous laughter from the party kept the neighbors awake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketplace was incredibly raucous: vendors shouted prices, children laughed, and musicians played loudly.
Khu chợ vô cùng ồn ào: người bán hàng rao giá, trẻ con cười đùa và nhạc công chơi nhạc ầm ĩ.
Phủ định
The library was not raucous: silence was strictly enforced, preventing any loud disturbances.
Thư viện không ồn ào: sự im lặng được thực thi nghiêm ngặt, ngăn chặn mọi xáo trộn lớn.
Nghi vấn
Was the party raucous: or was it a quiet, intimate gathering?
Bữa tiệc có ồn ào không: hay đó là một buổi tụ tập yên tĩnh, thân mật?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The raucous crowd cheered for their team.
Đám đông ồn ào cổ vũ cho đội của họ.
Phủ định
The party wasn't raucous, it was quite peaceful.
Bữa tiệc không ồn ào, nó khá yên bình.
Nghi vấn
Was the music too raucous for the neighbors?
Âm nhạc có quá ồn ào đối với hàng xóm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd gets too excited, the atmosphere will become raucous.
Nếu đám đông trở nên quá khích, bầu không khí sẽ trở nên ồn ào, náo nhiệt.
Phủ định
If the band doesn't play well, the concert won't be raucous and energetic.
Nếu ban nhạc chơi không hay, buổi hòa nhạc sẽ không ồn ào và tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Will the party be raucous if we play loud music?
Bữa tiệc có ồn ào không nếu chúng ta bật nhạc lớn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The raucous crowd cheered loudly, didn't they?
Đám đông ồn ào reo hò ầm ĩ, phải không?
Phủ định
The raucous music wasn't playing, was it?
Âm nhạc ồn ào đã không phát, phải không?
Nghi vấn
The party was raucous, wasn't it?
Bữa tiệc ồn ào, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was raucous during the concert.
Đám đông ồn ào trong suốt buổi hòa nhạc.
Phủ định
The library is not raucous; it's usually very quiet.
Thư viện không ồn ào; nó thường rất yên tĩnh.
Nghi vấn
Was the party raucous last night?
Bữa tiệc tối qua có ồn ào không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is going to be raucous at the concert tonight.
Đám đông sẽ ồn ào tại buổi hòa nhạc tối nay.
Phủ định
The meeting is not going to be raucous, it's supposed to be formal.
Cuộc họp sẽ không ồn ào, nó được cho là trang trọng.
Nghi vấn
Are they going to have a raucous party after the game?
Họ có định tổ chức một bữa tiệc ồn ào sau trận đấu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is being raucous at the concert.
Đám đông đang ồn ào tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
The birds are not being raucous this morning; they are unusually quiet.
Những con chim không ồn ào sáng nay; chúng yên tĩnh một cách bất thường.
Nghi vấn
Are they being raucous because their team is winning?
Họ có đang ồn ào vì đội của họ đang thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raucous".

Sự ồn ào trong các lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc sự kiện thể thao, việc mọi người trở nên 'raucous' (ồn ào, náo nhiệt, đôi khi thiếu trật tự) thường được xem là dấu hiệu của sự vui vẻ, hào hứng và hòa mình vào không khí chung. Nó có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích như một phần của sự tự do biểu đạt.

Đối lập với môi trường trang trọng

Trong khi 'raucous' có thể được chấp nhận ở một số bối cảnh xã hội, nó thường không phù hợp và bị xem là thiếu lịch sự hoặc gây mất trật tự trong các môi trường trang trọng như thư viện, nhà thờ, các cuộc họp chính thức, hoặc lớp học. Sự 'raucousness' thường ngụ ý sự thiếu kiểm soát và gây phiền nhiễu cho người khác.