cajolery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persuasion by flattery or gently urging.
Vietnamese Meaning
Sự dụ dỗ, nịnh hót để thuyết phục ai đó làm điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used cajolery to get him to agree to her demands."
"Cô ấy đã dùng sự dụ dỗ để khiến anh ta đồng ý với những yêu cầu của mình."
-
"Despite her cajolery, he refused to change his mind."
"Mặc dù cô ấy đã ra sức dụ dỗ, anh ấy vẫn từ chối thay đổi ý định."
-
"The con artist used cajolery to trick people out of their money."
"Tên lừa đảo đã dùng sự dụ dỗ để lừa tiền của mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cajole | dỗ dành, tán tỉnh, dụ dỗ (bằng lời nói ngọt ngào để đạt được điều gì đó) |
| Noun | cajolery | sự dỗ dành, lời dụ dỗ, lời nịnh bợ |
| Noun | cajoler | người hay dỗ dành, người hay nịnh bợ |
| Adjective/Participle | cajoling | mang tính dỗ dành, nịnh bợ (ví dụ: a cajoling tone - một giọng điệu dỗ dành) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cajolery mang sắc thái của sự khéo léo, sử dụng lời ngon ngọt và tâng bốc để đạt được mục đích. Nó khác với 'persuasion' đơn thuần, vì 'persuasion' có thể sử dụng lý lẽ logic. 'Flattery' đơn thuần chỉ là tâng bốc, nhưng 'cajolery' bao hàm cả hành động thuyết phục sau đó.
Prepositions
Cajolery thường đi với 'with' để chỉ phương tiện được sử dụng (ví dụ: 'She obtained the information with cajolery') hoặc 'into' để chỉ hành động hoặc trạng thái mà ai đó bị dụ dỗ (ví dụ: 'He was fooled into signing the contract by cajolery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use cajolery (sử dụng lời dỗ dành)
-
resort to cajolery (phải dùng đến lời dỗ dành)
-
resist cajolery (chống lại/cưỡng lại lời dỗ dành)
-
succumb to cajolery (chịu thua/mềm lòng trước lời dỗ dành)
-
gentle cajolery (lời dỗ dành nhẹ nhàng)
-
playful cajolery (lời dỗ dành bông đùa)
-
shameless cajolery (lời dụ dỗ trơ trẽn)
-
a mixture of threats and cajolery (một sự kết hợp giữa đe dọa và dỗ dành)
-
a tone of cajolery (một giọng điệu dỗ dành/nịnh bợ)
Idioms
-
a little bit of cajolery goes a long way
Một chút dỗ dành, nịnh ngọt có thể mang lại hiệu quả lớn.
"He didn't want to help, but a little bit of cajolery goes a long way, and soon he agreed."
(Anh ấy vốn không muốn giúp, nhưng một chút dỗ dành có thể mang lại hiệu quả lớn, và chẳng mấy chốc anh ấy đã đồng ý.)
-
to win someone over with cajolery
Thuyết phục hoặc lấy lòng ai đó bằng lời lẽ ngọt ngào.
"The salesman tried to win the customers over with a mixture of charm and cajolery."
(Người bán hàng đã cố gắng lấy lòng khách hàng bằng sự kết hợp giữa vẻ duyên dáng và lời lẽ dỗ dành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cajolery
nounSự dụ dỗ, nịnh hót để thuyết phục ai đó làm điều gì.
"She used cajolery to get him to agree to her demands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajolery".
