(Top Banner Ad)
calibrate
C1
động từ C1 Kỹ thuật, Khoa học, Thống kê

calibrate

UK: /ˈkælɪˌbreɪt/ • US: /ˈkælɪˌbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh cân chỉnh điều chỉnh cho chính xác chuẩn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To determine, check, or rectify the graduation of (an instrument) so that readings give accurate measurements.

Vietnamese Meaning

Xác định, kiểm tra hoặc điều chỉnh sự phân chia (của một dụng cụ) sao cho các kết quả đọc được đưa ra các phép đo chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to calibrate the measuring instrument before starting the experiment."

    "Chúng ta cần hiệu chỉnh dụng cụ đo lường trước khi bắt đầu thí nghiệm."

  • "The oven temperature needs to be calibrated."

    "Nhiệt độ lò nướng cần được hiệu chỉnh."

  • "The economist calibrated his model to account for the recent policy changes."

    "Nhà kinh tế đã điều chỉnh mô hình của mình để tính đến những thay đổi chính sách gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chỉnh, định cỡ (điều chỉnh một thiết bị để nó đo lường chính xác)
Noun calibration sự hiệu chỉnh, việc hiệu chỉnh
Noun calibrator thiết bị hiệu chỉnh, người làm công việc hiệu chỉnh
Verb recalibrate hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại
Noun recalibration sự hiệu chỉnh lại, sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kalapódion (καλαπόδιον)
Arabic
qālib (قالب)
Old French
calibre
English
calibrate

Từ Khuôn Giày Đến Đo Lường Chính Xác

Từ 'calibrate' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'kalapódion' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'khuôn giày của thợ đóng giày'. Từ này được tiếng Ả Rập vay mượn thành 'qālib' (khuôn đúc). Sau đó, người Pháp dùng từ 'calibre' để chỉ kích cỡ nòng súng, tức là 'khuôn' của viên đạn. Cuối cùng, tiếng Anh đã phát triển động từ 'calibrate' từ 'calibre', mở rộng ý nghĩa từ việc đo cỡ nòng súng sang việc điều chỉnh bất kỳ dụng cụ đo lường nào cho thật chính xác theo một tiêu chuẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc điều chỉnh các thiết bị đo lường để đảm bảo độ chính xác. 'Calibrate' nhấn mạnh vào việc đưa thiết bị trở lại trạng thái tiêu chuẩn hoặc chính xác đã biết. Khác với 'adjust', 'calibrate' mang tính kỹ thuật hơn và thường liên quan đến các thiết bị đo lường. 'Adjust' có thể chỉ đơn giản là thay đổi một cái gì đó để nó tốt hơn hoặc phù hợp hơn, trong khi 'calibrate' đòi hỏi độ chính xác đã được xác định.

Prepositions

against with

Khi sử dụng 'calibrate against', nó chỉ ra việc so sánh và điều chỉnh một thiết bị so với một tiêu chuẩn đã biết. Ví dụ: 'Calibrate the thermometer against a known boiling point.' Khi sử dụng 'calibrate with', nó có thể chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để thực hiện việc điều chỉnh. Ví dụ: 'Calibrate the equipment with a precision instrument.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + calibrate
  • precisely calibrate
    (hiệu chỉnh một cách chính xác)
  • carefully calibrate
    (hiệu chỉnh một cách cẩn thận)
  • finely calibrate
    (tinh chỉnh (hiệu chỉnh rất tỉ mỉ, chính xác))
Verb + calibrate
  • need to calibrate
    (cần phải hiệu chỉnh)
  • be used to calibrate
    (được dùng để hiệu chỉnh)
  • fail to calibrate
    (không hiệu chỉnh được)
Calibrate + Noun
  • calibrate an instrument
    (hiệu chỉnh một dụng cụ)
  • calibrate a scale
    (hiệu chỉnh một cái cân)
  • calibrate a monitor
    (hiệu chỉnh (màu sắc) màn hình)

Idioms

  • to calibrate your expectations

    Điều chỉnh lại kỳ vọng của bạn (thường là để thực tế hơn).

    "After seeing the project's budget, we had to calibrate our expectations for the final product."

    (Sau khi xem xét ngân sách của dự án, chúng tôi đã phải điều chỉnh lại kỳ vọng của mình về sản phẩm cuối cùng.)

  • to calibrate your response

    Điều chỉnh phản ứng của bạn cho phù hợp với tình huống.

    "A good manager knows how to calibrate their response to each employee's personality."

    (Một nhà quản lý giỏi biết cách điều chỉnh phản ứng của mình cho phù hợp với tính cách của từng nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calibrate

động từ
Lật mặt

Xác định, kiểm tra hoặc điều chỉnh sự phân chia (của một dụng cụ) sao cho các kết quả đọc được đưa ra các phép đo chính xác.

"We need to calibrate the measuring instrument before starting the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calibrating the equipment regularly ensures accurate results.
Việc hiệu chỉnh thiết bị thường xuyên đảm bảo kết quả chính xác.
Phủ định
Not calibrating the instruments led to significant errors in the experiment.
Việc không hiệu chỉnh các dụng cụ đã dẫn đến những sai sót đáng kể trong thí nghiệm.
Nghi vấn
Is calibrating the sensors necessary before starting the data collection?
Có cần hiệu chỉnh các cảm biến trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had calibrated the instruments properly, the experiment would have yielded accurate results.
Nếu các kỹ sư đã hiệu chỉnh các thiết bị đúng cách, thí nghiệm đã cho ra kết quả chính xác.
Phủ định
If the technicians had not calibrated the machine according to the specifications, it would not have functioned optimally.
Nếu các kỹ thuật viên không hiệu chỉnh máy theo các thông số kỹ thuật, nó đã không hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Would the scientists have obtained more reliable data if they had calibrated the sensor beforehand?
Các nhà khoa học có thể đã thu được dữ liệu đáng tin cậy hơn nếu họ đã hiệu chỉnh cảm biến trước đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the equipment is not calibrated regularly, it gives inaccurate readings.
Nếu thiết bị không được hiệu chuẩn thường xuyên, nó sẽ đưa ra các chỉ số không chính xác.
Phủ định
When the sensors are correctly calibrated, the system doesn't produce false alarms.
Khi các cảm biến được hiệu chuẩn chính xác, hệ thống không tạo ra báo động giả.
Nghi vấn
If the scale is used frequently, does it need frequent calibration?
Nếu cân được sử dụng thường xuyên, nó có cần hiệu chuẩn thường xuyên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technicians calibrate the machine regularly.
Các kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy thường xuyên.
Phủ định
Not only did the engineer calibrate the sensors, but also he checked the wiring.
Không chỉ kỹ sư hiệu chỉnh các cảm biến, mà anh ấy còn kiểm tra hệ thống dây điện.
Nghi vấn
Should you calibrate the instrument, please record the settings.
Nếu bạn cần hiệu chỉnh thiết bị, vui lòng ghi lại các cài đặt.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to calibrate the machine tomorrow morning.
Các kỹ sư sẽ hiệu chỉnh máy vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to calibrate the instruments themselves; they'll hire a specialist.
Họ sẽ không tự hiệu chỉnh các thiết bị; họ sẽ thuê một chuyên gia.
Nghi vấn
Are you going to calibrate the sensors before the experiment starts?
Bạn có định hiệu chỉnh các cảm biến trước khi thí nghiệm bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will calibrate the machine tomorrow morning.
Các kỹ sư sẽ hiệu chỉnh máy móc vào sáng mai.
Phủ định
They are not going to calibrate the new sensors this week.
Họ sẽ không hiệu chỉnh các cảm biến mới trong tuần này.
Nghi vấn
Will the technicians calibrate the equipment before the experiment?
Các kỹ thuật viên có hiệu chỉnh thiết bị trước khi thí nghiệm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technicians used to calibrate the machine every week.
Các kỹ thuật viên đã từng hiệu chỉnh máy móc mỗi tuần.
Phủ định
She didn't use to calibrate her monitor before editing photos.
Cô ấy đã không hiệu chỉnh màn hình của mình trước khi chỉnh sửa ảnh.
Nghi vấn
Did they use to calibrate the instruments before each experiment?
Họ đã từng hiệu chỉnh các dụng cụ trước mỗi thí nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calibrate".

Hiệu Chỉnh và Văn Hóa Chất Lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, khoa học và y tế, việc 'hiệu chỉnh' (calibration) là một quy trình bắt buộc và cực kỳ quan trọng. Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO đòi hỏi mọi thiết bị đo lường phải được hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo độ chính xác, an toàn và nhất quán. Điều này phản ánh sự coi trọng tuyệt đối vào chất lượng, sự tin cậy và khả năng lặp lại kết quả một cách khoa học.

Hiệu Chỉnh Xã Hội (Social Calibration)

Trong tâm lý học và giao tiếp xã hội phương Tây, khái niệm 'hiệu chỉnh xã hội' rất phổ biến. Nó mô tả khả năng một người 'đọc' các tín hiệu xã hội và điều chỉnh lời nói, hành vi, và cảm xúc của mình cho phù hợp với môi trường xung quanh. Khả năng 'hiệu chỉnh' bản thân được xem là một kỹ năng xã hội then chốt để xây dựng mối quan hệ tốt và giao tiếp hiệu quả.