(Top Banner Ad)
fine-tune
C1
Động từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý)

fine-tune

UK: /ˈfaɪnˌtjuːn/ • US: /ˈfaɪnˌtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

tinh chỉnh điều chỉnh tỉ mỉ căn chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make very small adjustments to (something) in order to improve it or make it work exactly as you want it to.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh, tinh chỉnh một cách tỉ mỉ để cải thiện hoặc làm cho nó hoạt động chính xác như mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is constantly fine-tuning its marketing strategy to reach a wider audience."

    "Công ty liên tục tinh chỉnh chiến lược marketing của mình để tiếp cận được nhiều đối tượng khán giả hơn."

  • "The software needs to be fine-tuned before it can be released to the public."

    "Phần mềm cần được tinh chỉnh trước khi có thể phát hành cho công chúng."

  • "We spent hours fine-tuning the sound system for the concert."

    "Chúng tôi đã dành hàng giờ để tinh chỉnh hệ thống âm thanh cho buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fine-tuning Sự điều chỉnh tinh tế; quá trình tối ưu hóa
Adjective / Past Participle fine-tuned Đã được điều chỉnh tinh tế; đã được tối ưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fin
Latin
finis
Old French
tun
Latin
tonus
English (early 20th C.)
fine-tune

Sự kết hợp hoàn hảo của 'tốt đẹp' và 'điều chỉnh'

Từ 'fine-tune' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Thành tố 'fine' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fin' và tiếng Latin 'finis', mang ý nghĩa sự hoàn hảo, tinh tế. Thành tố 'tune' cũng từ tiếng Pháp cổ 'tun' và tiếng Latin 'tonus', chỉ âm thanh, sự điều chỉnh hài hòa. Khi kết hợp lại, 'fine-tune' mang ý nghĩa điều chỉnh một cách tỉ mỉ, tinh tế để đạt được kết quả tối ưu hoặc sự hoàn hảo, giống như người thợ điều chỉnh nhạc cụ để có âm thanh chuẩn nhất.

Usage Note

Fine-tune nhấn mạnh vào việc điều chỉnh nhỏ và cẩn thận để đạt được hiệu suất tối ưu. Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, quản lý, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự chính xác cao. So với 'adjust', 'fine-tune' có mức độ chính xác và tỉ mỉ cao hơn. Không đơn thuần là điều chỉnh mà là 'tinh chỉnh'.

Prepositions

for to

Ví dụ:
* fine-tune something for a specific purpose: Tinh chỉnh cái gì đó cho một mục đích cụ thể.
* fine-tune something to a specific setting: Tinh chỉnh cái gì đó đến một cài đặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

fine-tune + Noun
  • settings fine-tune the settings
    (tinh chỉnh các cài đặt)
  • strategy fine-tune a strategy
    (tinh chỉnh một chiến lược)
  • algorithm fine-tune an algorithm
    (tinh chỉnh một thuật toán)
  • process fine-tune a process
    (tinh chỉnh một quy trình)
  • skills fine-tune your skills
    (trau dồi kỹ năng của bạn)
  • performance fine-tune a performance
    (nâng cao hiệu suất/màn trình diễn)
  • details fine-tune the details
    (tinh chỉnh các chi tiết)
Adverb + fine-tune
  • carefully carefully fine-tune
    (cẩn thận tinh chỉnh)
  • subtly subtly fine-tune
    (tinh chỉnh một cách tinh tế)
  • meticulously meticulously fine-tune
    (tinh chỉnh một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • fine-tune for optimal performance

    Điều chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu

    "Engineers are working to fine-tune the engine for optimal performance."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tinh chỉnh động cơ nhằm đạt hiệu suất tối ưu.)

  • fine-tune the details

    Tinh chỉnh từng chi tiết nhỏ

    "We need to fine-tune the details before launching the product."

    (Chúng ta cần tinh chỉnh từng chi tiết trước khi ra mắt sản phẩm.)

  • fine-tune a system/process

    Điều chỉnh hệ thống/quy trình cho hiệu quả hơn

    "The manager is constantly fine-tuning the team's workflow."

    (Người quản lý liên tục điều chỉnh quy trình làm việc của nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine-tune

Động từ
Lật mặt

Điều chỉnh, tinh chỉnh một cách tỉ mỉ để cải thiện hoặc làm cho nó hoạt động chính xác như mong muốn.

"The company is constantly fine-tuning its marketing strategy to reach a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to fine-tune the algorithm for optimal performance.
Việc tinh chỉnh thuật toán để có hiệu suất tối ưu là rất quan trọng.
Phủ định
They decided not to fine-tune the engine, fearing it would void the warranty.
Họ quyết định không tinh chỉnh động cơ, vì sợ rằng nó sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.
Nghi vấn
Do you need to fine-tune the settings one more time?
Bạn có cần tinh chỉnh cài đặt thêm một lần nữa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should fine-tune the algorithm to improve its accuracy.
Chúng ta nên tinh chỉnh thuật toán để cải thiện độ chính xác của nó.
Phủ định
You must not fine-tune the engine without proper training.
Bạn không được phép tinh chỉnh động cơ mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Could they be fine-tuning the marketing campaign based on the latest data?
Liệu họ có đang tinh chỉnh chiến dịch tiếp thị dựa trên dữ liệu mới nhất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers fine-tune the engine to improve its performance.
Các kỹ sư tinh chỉnh động cơ để cải thiện hiệu suất của nó.
Phủ định
The software company did not fine-tune the new application before release.
Công ty phần mềm đã không tinh chỉnh ứng dụng mới trước khi phát hành.
Nghi vấn
Did the chef fine-tune the recipe to perfection?
Đầu bếp đã tinh chỉnh công thức đến mức hoàn hảo chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice consistently, you will need to fine-tune your skills later.
Nếu bạn luyện tập đều đặn, bạn sẽ cần tinh chỉnh các kỹ năng của mình sau này.
Phủ định
If the team doesn't fine-tune their strategy, they won't win the championship.
Nếu đội không tinh chỉnh chiến lược của họ, họ sẽ không giành được chức vô địch.
Nghi vấn
Will we see improvements if the company starts fine-tuning its marketing campaign?
Liệu chúng ta có thấy sự cải thiện nếu công ty bắt đầu tinh chỉnh chiến dịch tiếp thị của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to fine-tune the engine before the race.
Các kỹ sư sẽ tinh chỉnh động cơ trước cuộc đua.
Phủ định
She is not going to fine-tune her presentation; she thinks it's perfect as it is.
Cô ấy sẽ không tinh chỉnh bài thuyết trình của mình; cô ấy nghĩ nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Are they going to start fine-tuning the software next week?
Họ sẽ bắt đầu tinh chỉnh phần mềm vào tuần tới phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fine-tuning of the algorithm resulted in a significant performance boost.
Việc tinh chỉnh thuật toán của công ty đã mang lại sự tăng trưởng đáng kể về hiệu suất.
Phủ định
The developers' fine-tuning process didn't lead to the desired improvements.
Quá trình tinh chỉnh của các nhà phát triển đã không dẫn đến những cải tiến mong muốn.
Nghi vấn
Is the model's fine-tuning necessary for achieving optimal accuracy?
Việc tinh chỉnh mô hình có cần thiết để đạt được độ chính xác tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine-tune".

Văn hóa tối ưu hóa và sự hoàn hảo

Trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và thậm chí cả nghệ thuật ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa và theo đuổi sự hoàn hảo. Từ 'fine-tune' phản ánh tư duy này, nơi người ta không chỉ dừng lại ở việc làm cho mọi thứ hoạt động mà còn tìm cách điều chỉnh, cải tiến liên tục để đạt được kết quả tốt nhất có thể, dù đó là hiệu suất của máy móc, độ chính xác của thuật toán, hay sự hài hòa trong một bản nhạc.

Công nghệ và sự điều chỉnh không ngừng

Trong kỷ nguyên công nghệ số, 'fine-tune' là một khái niệm cốt lõi. Từ việc điều chỉnh thuật toán học máy, tối ưu hóa phần mềm, đến cải thiện trải nghiệm người dùng, việc tinh chỉnh liên tục là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Nó thể hiện một tinh thần không ngừng cải tiến và thích ứng với thời đại.