(Top Banner Ad)
calorie surplus
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Thể hình

calorie surplus

UK: /ˈkæləri ˈsɜːplʌs/ • US: /ˈkæləri ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

dư calo thặng dư calo nạp dư calo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which you consume more calories than you burn, resulting in weight gain.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà bạn tiêu thụ nhiều calo hơn lượng calo đốt cháy, dẫn đến tăng cân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To build muscle, you need to maintain a consistent calorie surplus."

    "Để xây dựng cơ bắp, bạn cần duy trì việc nạp dư calo một cách nhất quán."

  • "Athletes often create a calorie surplus to fuel their training and recovery."

    "Các vận động viên thường tạo ra sự dư thừa calo để cung cấp năng lượng cho việc tập luyện và phục hồi."

  • "Gaining weight requires a controlled calorie surplus, not just eating junk food."

    "Việc tăng cân đòi hỏi sự dư thừa calo được kiểm soát, chứ không chỉ là ăn đồ ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie Đơn vị đo năng lượng (calo)
Noun surplus Phần dư thừa, thặng dư
Adjective caloric Thuộc về nhiệt lượng, calo
Adjective surplus Dư thừa, thừa ra
Noun calorie deficit Thâm hụt calo (trạng thái tiêu thụ ít hơn đốt cháy, dùng để giảm cân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor (heat) + super + plus (more)
French
calorie (18th century unit) + surplus (excess)
English
calorie surplus (modern compound in nutrition science)

Nguồn gốc của Calo

Từ 'calorie' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'calor', nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'sức nóng'. Ban đầu, calo được sử dụng trong vật lý để đo năng lượng nhiệt. Mãi đến thế kỷ 19, nó mới được áp dụng rộng rãi trong khoa học dinh dưỡng để đo năng lượng mà cơ thể chúng ta nhận được từ thức ăn.

Ghép nối Dư thừa

Cụm từ 'calorie surplus' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Surplus' (dư thừa) có gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'cái gì đó ở trên và nhiều hơn'. Khi hai từ này được ghép lại, chúng mô tả chính xác trạng thái cơ thể nhận vào nhiều năng lượng hơn mức tiêu thụ, mục đích thường là để tăng cân hoặc tăng cơ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, thể hình và sức khỏe để mô tả việc nạp nhiều năng lượng hơn mức cơ thể cần để duy trì cân nặng. Ngược lại với 'calorie deficit' (thâm hụt calo). Nó không chỉ đề cập đến việc tăng cân nói chung mà còn ám chỉ một sự chủ động hoặc có ý thức trong việc tiêu thụ nhiều calo hơn để đạt được một mục tiêu cụ thể, ví dụ như tăng cơ bắp.

Prepositions

on in

- 'On a calorie surplus': Diễn tả trạng thái đang trong quá trình nạp dư calo. Ví dụ: 'He is on a calorie surplus to build muscle.'
- 'In a calorie surplus': Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc đang ở trong trạng thái đó. Ví dụ: 'To gain weight, you need to be in a calorie surplus.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calorie surplus
  • achieve achieve a calorie surplus
    (đạt được trạng thái thặng dư calo)
  • maintain maintain a calorie surplus
    (duy trì sự dư thừa calo)
  • enter enter a calorie surplus
    (bước vào giai đoạn dư thừa calo)
Adjective + calorie surplus
  • slight a slight calorie surplus
    (một lượng calo dư thừa nhỏ/nhẹ)
  • controlled a controlled calorie surplus
    (sự dư thừa calo có kiểm soát)
  • massive a massive calorie surplus
    (lượng calo dư thừa khổng lồ)
Prepositional Phrase
  • in a eating in a calorie surplus
    (ăn uống trong trạng thái thặng dư calo)

Idioms

  • To be in a bulking phase and a calorie surplus.

    Đang trong giai đoạn xả cơ (tăng cơ) và thặng dư calo.

    "He’s trying to gain ten pounds, so he must be in a bulking phase and a calorie surplus."

    (Anh ấy đang cố gắng tăng 5kg, vì vậy anh ấy phải ở trong giai đoạn xả cơ và thặng dư calo.)

  • The key to weight gain is a consistent calorie surplus.

    Chìa khóa để tăng cân là sự dư thừa calo ổn định/nhất quán.

    "Many people struggle to gain weight because they don't realize the key to weight gain is a consistent calorie surplus."

    (Nhiều người gặp khó khăn trong việc tăng cân vì họ không nhận ra chìa khóa để tăng cân là sự dư thừa calo ổn định.)

  • A clean calorie surplus.

    Sự dư thừa calo 'sạch' (tức là từ thực phẩm lành mạnh).

    "He aimed for a clean calorie surplus, getting his extra energy mostly from whole foods."

    (Anh ấy nhắm đến sự dư thừa calo sạch, chủ yếu nhận năng lượng bổ sung từ thực phẩm toàn phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie surplus

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà bạn tiêu thụ nhiều calo hơn lượng calo đốt cháy, dẫn đến tăng cân.

"To build muscle, you need to maintain a consistent calorie surplus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a calorie surplus can really help you build muscle!
Chà, thặng dư calo thực sự có thể giúp bạn xây dựng cơ bắp!
Phủ định
Oh no, a large calorie surplus without exercise is a recipe for weight gain!
Ôi không, thặng dư calo lớn mà không tập thể dục là công thức cho việc tăng cân!
Nghi vấn
Hey, is a calorie surplus really necessary for everyone trying to gain weight?
Này, có phải thặng dư calo thực sự cần thiết cho tất cả mọi người đang cố gắng tăng cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie surplus".

Văn hóa Thể hình và Chu kỳ 'Bulking'

Khái niệm 'calorie surplus' là trung tâm của văn hóa thể hình hiện đại, đặc biệt là trong chu kỳ 'bulking' (xả cơ). Giai đoạn này yêu cầu người tập gym cố tình tiêu thụ nhiều calo hơn mức họ đốt cháy để tối đa hóa tốc độ xây dựng cơ bắp. Đây là một chiến lược phổ biến ở phương Tây, trái ngược với giai đoạn 'cutting' (siết cơ) khi họ duy trì thâm hụt calo.

Sự Phổ biến của Theo dõi Macro

Cùng với sự phát triển của các ứng dụng theo dõi dinh dưỡng (như MyFitnessPal), việc tính toán và duy trì chính xác 'calorie surplus' đã trở thành một xu hướng. Điều này cho phép mọi người tiếp cận mục tiêu tăng cân hoặc tăng cơ một cách khoa học và kiểm soát được, thay vì chỉ ăn theo cảm tính.