(Top Banner Ad)
consume
B2
Động từ B2

consume

UK: /kənˈsjuːm/ • US: /kənˈsuːm/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ ăn uống thiêu đốt phá hủy ngốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use up (a resource).

Vietnamese Meaning

Sử dụng hết (một nguồn tài nguyên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire consumed the entire forest."

    "Ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng."

  • "Our high standard of living consumes a lot of energy."

    "Mức sống cao của chúng ta tiêu thụ rất nhiều năng lượng."

  • "The company consumes vast quantities of raw materials."

    "Công ty tiêu thụ một lượng lớn nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, dùng, ăn, uống
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
Old French
consummer
English
consume

Nguồn Gốc của 'Consume'

Từ 'consume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'sử dụng hết, tiêu thụ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc sử dụng hoàn toàn một thứ gì đó, đến mức không còn gì. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc ăn, uống và sử dụng năng lượng.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn tài nguyên cho đến khi nó cạn kiệt hoặc không còn nữa. Nó có thể áp dụng cho vật chất (như nhiên liệu, thức ăn) hoặc trừu tượng (như thời gian, năng lượng). Cần phân biệt với 'use' (sử dụng) là một hành động chung chung hơn và không nhất thiết ám chỉ việc sử dụng hết.

Prepositions

with by

consume with (cảm xúc): bị cảm xúc gì đó chi phối hoàn toàn. consume by (lửa, bệnh tật, v.v.): bị cái gì đó phá hủy, tiêu diệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consume
  • high consume a high amount of energy
    (tiêu thụ một lượng lớn năng lượng)
  • large consume a large quantity of food
    (ăn một số lượng lớn thức ăn)
Verb + consume
  • help help consume resources
    (giúp tiêu thụ tài nguyên)
  • continue to continue to consume fuel
    (tiếp tục tiêu thụ nhiên liệu)
consume + Noun
  • consume consume electricity
    (tiêu thụ điện)
  • consume consume time
    (tốn thời gian)

Idioms

  • be consumed with something

    bị ám ảnh/chiếm lấy hoàn toàn bởi điều gì đó

    "He was consumed with jealousy."

    (Anh ta bị ám ảnh bởi sự ghen tuông.)

  • consume your time

    chiếm thời gian của bạn

    "These tasks consume too much of my time."

    (Những công việc này chiếm quá nhiều thời gian của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consume

Động từ
Lật mặt

Sử dụng hết (một nguồn tài nguyên).

"The fire consumed the entire forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consume".

Chủ Nghĩa Tiêu Thụ

Chủ nghĩa tiêu thụ là một học thuyết kinh tế và xã hội, trong đó việc khuyến khích mua hàng hóa và dịch vụ ở số lượng ngày càng lớn là yếu tố quan trọng của nền kinh tế. Nó có ảnh hưởng lớn đến văn hóa phương Tây và toàn cầu.

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen là ngày sau Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ, thường được coi là sự khởi đầu của mùa mua sắm Giáng Sinh. Vào ngày này, hầu hết các nhà bán lẻ lớn đều mở cửa rất sớm và đưa ra những chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Nó là một ví dụ điển hình về văn hóa tiêu dùng.