(Top Banner Ad)
calumny
C2
noun C2 Luật pháp, Xã hội

calumny

UK: /ˈkæl.əm.ni/ • US: /ˈkæl.əm.ni/

Nghĩa tiếng Việt

sự vu khống sự phỉ báng lời vu khống lời phỉ báng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false and malicious statement designed to injure the reputation of someone or something.

Vietnamese Meaning

Lời vu khống, lời phỉ báng, lời nói sai sự thật và ác ý nhằm làm tổn hại danh tiếng của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was a victim of calumny."

    "Nhà chính trị đó là nạn nhân của sự vu khống."

  • "The newspaper published a series of calumnies against the businessman."

    "Tờ báo đã đăng tải một loạt những lời vu khống chống lại doanh nhân đó."

  • "He denied the calumnies that were spread about him."

    "Anh ta phủ nhận những lời vu khống lan truyền về mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calumniate Vu khống, phỉ báng, nói xấu để làm hại danh tiếng
Noun calumniator Kẻ vu khống, người đi gieo rắc những lời phỉ báng
Adjective calumnious Mang tính chất vu khống, phỉ báng
Adverb calumniously Một cách vu khống, phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to deceive)
Latin
calumnia (trickery, false accusation)
Old French
calomnie
Middle English
calummy

Nguồn gốc từ Luật pháp La Mã

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'calumnia', mô tả hành động cố ý đưa ra những lời cáo buộc sai trái để làm nhục người khác. Trong các phiên tòa La Mã cổ đại, một người tố cáo bị coi là phạm tội 'calumnia' nếu họ biết rõ bị cáo vô tội nhưng vẫn tiếp tục buộc tội.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Ban đầu 'calumny' ám chỉ sự lừa dối trong luật pháp, nhưng theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa rộng hơn là sự phỉ báng hoặc vu khống ác ý nhằm hủy hoại danh tiếng của ai đó trong đời sống xã hội.

Usage Note

Calumny chỉ sự cáo buộc sai trái và ác ý, với mục đích làm tổn hại danh tiếng của người khác. Nó khác với 'slander' (nói xấu) và 'libel' (phỉ báng bằng văn bản) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất ác ý và mục đích gây tổn hại. So với 'defamation' (sự phỉ báng), 'calumny' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn. Calumny thường liên quan đến các cáo buộc nghiêm trọng, có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và sự nghiệp của người bị vu khống.

Prepositions

against of

‘Calumny against’: Vu khống, phỉ báng ai đó. Ví dụ: “He filed a lawsuit for calumny against the newspaper.” (‘Calumny of’: Thường đi kèm với một mô tả cụ thể về lời vu khống. Ví dụ: “the calumny of his remarks”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calumny
  • spread spread calumny against someone
    (lan truyền lời vu khống chống lại ai đó)
  • refute refute a calumny
    (bác bỏ một lời vu khống)
  • suffer suffer from calumny
    (chịu đựng sự vu khống)
Adjective + calumny
  • vicious a vicious calumny
    (một lời vu khống ác độc)
  • gross a gross calumny
    (một sự vu khống trắng trợn)
  • malicious malicious calumny
    (sự vu khống hiểm độc)

Idioms

  • Heap calumny upon someone

    Đổ dồn những lời vu khống lên đầu ai đó

    "The opposition party heaped calumny upon the prime minister to win the election."

    (Đảng đối lập đã đổ dồn những lời vu khống lên đầu thủ tướng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

  • Blackened by calumny

    Bị bôi nhọ bởi những lời vu khống

    "Her reputation was blackened by calumny, even though she was completely innocent."

    (Danh tiếng của cô ấy đã bị bôi nhọ bởi những lời vu khống, mặc dù cô ấy hoàn toàn vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calumny

noun
Lật mặt

Lời vu khống, lời phỉ báng, lời nói sai sự thật và ác ý nhằm làm tổn hại danh tiếng của ai đó hoặc điều gì đó.

"The politician was a victim of calumny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his political opponent spread calumny about him was obvious during the debate.
Việc đối thủ chính trị của anh ta tung tin đồn nhảm về anh ta là điều hiển nhiên trong cuộc tranh luận.
Phủ định
That the journalist wrote a calumnious article wasn't immediately known, but the truth eventually came out.
Việc nhà báo viết một bài báo phỉ báng không được biết đến ngay lập tức, nhưng sự thật cuối cùng đã được phơi bày.
Nghi vấn
Whether the accusations were truly calumny became the central question of the trial.
Liệu những lời buộc tội có thực sự là sự vu khống hay không đã trở thành câu hỏi trung tâm của phiên tòa.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's calumnious statements damaged his opponent's reputation.
Những tuyên bố vu khống của chính trị gia đã làm tổn hại đến danh tiếng của đối thủ.
Phủ định
They did not spread calumny about their neighbor.
Họ đã không lan truyền những lời vu khống về người hàng xóm của họ.
Nghi vấn
Was the newspaper article a work of pure calumny?
Bài báo đó có phải là một tác phẩm vu khống thuần túy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's career was ruined: a victim of relentless calumny.
Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại: một nạn nhân của sự phỉ báng không ngừng.
Phủ định
She didn't spread calumnious rumors: she valued truth and honesty above all else.
Cô ấy không lan truyền những tin đồn vu khống: cô ấy coi trọng sự thật và sự trung thực trên hết.
Nghi vấn
Is this accusation truly calumny: a deliberate attempt to damage her reputation?
Lời buộc tội này có thực sự là sự phỉ báng không: một nỗ lực có chủ ý để làm tổn hại danh tiếng của cô ấy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he spreads calumny about her, she will sue him for defamation.
Nếu anh ta tung tin đồn nhảm về cô ấy, cô ấy sẽ kiện anh ta vì tội phỉ báng.
Phủ định
If you don't stop making calumnious statements, you won't be able to maintain your reputation.
Nếu bạn không ngừng đưa ra những tuyên bố vu khống, bạn sẽ không thể duy trì danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Will people believe him if he resorts to calumny to win the election?
Liệu mọi người có tin anh ta không nếu anh ta dùng đến sự vu khống để thắng cuộc bầu cử?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calumnious accusations damaged his reputation, didn't they?
Những lời buộc tội vu khống đã làm tổn hại danh tiếng của anh ta, phải không?
Phủ định
She isn't spreading calumny about him, is she?
Cô ấy không lan truyền sự vu khống về anh ta, phải không?
Nghi vấn
They are not engaging in calumny, are they?
Họ không tham gia vào sự vu khống, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician spread calumny about his opponent during the campaign.
Chính trị gia đã lan truyền sự vu khống về đối thủ của mình trong chiến dịch tranh cử.
Phủ định
Why wouldn't she retract her calumnious statement after realizing it was false?
Tại sao cô ấy không rút lại tuyên bố vu khống của mình sau khi nhận ra nó là sai?
Nghi vấn
Who spread such calumny about her professional abilities?
Ai đã lan truyền sự vu khống như vậy về khả năng chuyên môn của cô ấy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was spreading calumnious rumors about his opponent during the campaign.
Chính trị gia đang lan truyền những tin đồn vu khống về đối thủ của mình trong suốt chiến dịch.
Phủ định
She wasn't engaging in calumny; she was simply stating facts.
Cô ấy không tham gia vào việc vu khống; cô ấy chỉ đơn giản là nêu sự thật.
Nghi vấn
Were they planning a calumny campaign against the company's reputation?
Họ có đang lên kế hoạch cho một chiến dịch vu khống chống lại danh tiếng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calumny".

Ám sát nhân cách (Character Assassination)

Trong văn hóa phương Tây, 'calumny' thường gắn liền với khái niệm 'character assassination'. Đây là một chiến thuật trong chính trị hoặc truyền thông, nơi những lời nói dối ác ý được sử dụng để hủy hoại uy tín của một người đến mức họ không bao giờ có thể phục hồi lại danh dự trong mắt công chúng.

Calumny vs. Slander/Libel

Trong khi 'slander' (phỉ báng bằng lời nói) và 'libel' (phỉ báng bằng văn bản) là các thuật ngữ pháp lý cụ thể, 'calumny' mang sắc thái văn chương và đạo đức nặng nề hơn, thường dùng để chỉ những lời buộc tội sai trái sâu sắc với ý đồ xấu xa.