(Top Banner Ad)
camelid
B2
noun B2 Động vật học

camelid

UK: /kəˈmɛlɪd/ • US: /kəˈmɛlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

họ Lạc đà động vật thuộc họ lạc đà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the biological family Camelidae, the only currently living family in the suborder Tylopoda.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của họ Camelidae, họ duy nhất còn tồn tại trong phân bộ Tylopoda.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The llama is a South American camelid."

    "Llama là một loài lạc đà không bướu ở Nam Mỹ."

  • "Camelids are well-adapted to arid environments."

    "Các loài thuộc họ Lạc đà thích nghi tốt với môi trường khô cằn."

  • "Researchers are studying the unique immune systems of camelids."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ thống miễn dịch độc đáo của các loài thuộc họ Lạc đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel con lạc đà
Adjective cameloid có dạng hoặc đặc điểm giống lạc đà
Noun Camelidae họ Lạc đà (thuật ngữ sinh học)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Semitic
gāmāl
Greek
kamēlos
Latin
camelus
New Latin
Camelidae
English
camelid

Nguồn gốc tên gọi họ Lạc đà

Từ 'camelid' bắt nguồn từ tên khoa học 'Camelidae', một họ động vật bao gồm cả lạc đà có bướu ở Á-Phi và các loài không bướu ở Nam Mỹ. Tên gọi này được xây dựng từ gốc Latin 'camelus' kết hợp với hậu tố '-id' (chỉ thành viên trong một họ sinh học).

Usage Note

Từ 'camelid' dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Camelidae, bao gồm lạc đà một bướu (dromedary camel), lạc đà hai bướu (bactrian camel), lạc đà không bướu (llama), alpaca, vicuña và guanaco. Sự khác biệt chính giữa các loài lạc đà châu Phi/châu Á và lạc đà Nam Mỹ là kích thước, hình thái và mục đích sử dụng. Ví dụ, lạc đà một bướu và hai bướu thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa và con người, trong khi llama và alpaca được nuôi để lấy lông và thịt.

Prepositions

of like

Khi sử dụng giới từ 'of', ví dụ: 'a species of camelid', ta chỉ rõ một loài thuộc họ Camelidae. Khi sử dụng 'like', ví dụ: 'an animal like a camelid', ta đang so sánh một động vật với các đặc điểm chung của họ Camelidae.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camelid
  • South American South American camelid
    (các loài họ lạc đà Nam Mỹ (như llama, alpaca))
  • wild wild camelid
    (loài họ lạc đà hoang dã)
  • domestic domestic camelid
    (loài họ lạc đà đã được thuần hóa)
Noun + camelid
  • species camelid species
    (các loài trong họ lạc đà)
  • population camelid population
    (quần thể các loài họ lạc đà)

Idioms

  • Camelid fiber

    Sợi lông họ lạc đà (ngành dệt may)

    "Camelid fiber, especially from alpacas, is highly prized for its softness and warmth."

    (Sợi lông từ họ lạc đà, đặc biệt là từ loài alpaca, rất được coi trọng vì độ mềm mại và ấm áp.)

  • Camelid antibodies

    Kháng thể họ lạc đà (thuật ngữ y sinh)

    "Researchers are studying camelid antibodies to develop new antiviral treatments."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu kháng thể từ họ lạc đà để phát triển các phương pháp điều trị kháng virus mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camelid

noun
Lật mặt

Một thành viên của họ Camelidae, họ duy nhất còn tồn tại trong phân bộ Tylopoda.

"The llama is a South American camelid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camelid".

Báu vật của vùng Andes

Ở Nam Mỹ, các loài camelid như Llama và Alpaca không chỉ là vật nuôi mà còn là biểu tượng văn hóa thiêng liêng. Chúng cung cấp len, thực phẩm và là phương tiện vận chuyển chính trên các cao nguyên hiểm trở từ thời đế chế Inca.

Kháng thể Nano

Trong giới khoa học, camelid nổi tiếng vì sở hữu loại kháng thể có kích thước siêu nhỏ (nanobodies). Khám phá này đã mở ra cuộc cách mạng trong y học hiện đại, giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh như ung thư và các bệnh truyền nhiễm hiệu quả hơn.