camelid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the biological family Camelidae, the only currently living family in the suborder Tylopoda.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của họ Camelidae, họ duy nhất còn tồn tại trong phân bộ Tylopoda.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The llama is a South American camelid."
"Llama là một loài lạc đà không bướu ở Nam Mỹ."
-
"Camelids are well-adapted to arid environments."
"Các loài thuộc họ Lạc đà thích nghi tốt với môi trường khô cằn."
-
"Researchers are studying the unique immune systems of camelids."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ thống miễn dịch độc đáo của các loài thuộc họ Lạc đà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | camel | con lạc đà |
| Adjective | cameloid | có dạng hoặc đặc điểm giống lạc đà |
| Noun | Camelidae | họ Lạc đà (thuật ngữ sinh học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'camelid' dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Camelidae, bao gồm lạc đà một bướu (dromedary camel), lạc đà hai bướu (bactrian camel), lạc đà không bướu (llama), alpaca, vicuña và guanaco. Sự khác biệt chính giữa các loài lạc đà châu Phi/châu Á và lạc đà Nam Mỹ là kích thước, hình thái và mục đích sử dụng. Ví dụ, lạc đà một bướu và hai bướu thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa và con người, trong khi llama và alpaca được nuôi để lấy lông và thịt.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', ví dụ: 'a species of camelid', ta chỉ rõ một loài thuộc họ Camelidae. Khi sử dụng 'like', ví dụ: 'an animal like a camelid', ta đang so sánh một động vật với các đặc điểm chung của họ Camelidae.
Collocations (Từ đi kèm)
-
South American South American camelid (các loài họ lạc đà Nam Mỹ (như llama, alpaca))
-
wild wild camelid (loài họ lạc đà hoang dã)
-
domestic domestic camelid (loài họ lạc đà đã được thuần hóa)
-
species camelid species (các loài trong họ lạc đà)
-
population camelid population (quần thể các loài họ lạc đà)
Idioms
-
Camelid fiber
Sợi lông họ lạc đà (ngành dệt may)
"Camelid fiber, especially from alpacas, is highly prized for its softness and warmth."
(Sợi lông từ họ lạc đà, đặc biệt là từ loài alpaca, rất được coi trọng vì độ mềm mại và ấm áp.)
-
Camelid antibodies
Kháng thể họ lạc đà (thuật ngữ y sinh)
"Researchers are studying camelid antibodies to develop new antiviral treatments."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu kháng thể từ họ lạc đà để phát triển các phương pháp điều trị kháng virus mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camelid
nounMột thành viên của họ Camelidae, họ duy nhất còn tồn tại trong phân bộ Tylopoda.
"The llama is a South American camelid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camelid".
