camel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large mammal of arid regions, having a humped back and long legs, used for transportation and as a source of wool, milk, and meat.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú lớn sống ở vùng khô cằn, có bướu trên lưng và chân dài, được sử dụng để vận chuyển và làm nguồn cung cấp len, sữa và thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Camels are well-suited to desert life."
"Lạc đà rất phù hợp với cuộc sống sa mạc."
-
"The Bedouins use camels for transport."
"Người Bedouin sử dụng lạc đà để vận chuyển."
-
"Camels can survive for long periods without water."
"Lạc đà có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | camel | con lạc đà |
| Noun | camel-hair | lông lạc đà (vật liệu làm áo khoác hoặc cọ vẽ) |
| Adjective | cameline | thuộc về hoặc giống lạc đà |
| Noun | camelback | lưng lạc đà hoặc vật có hình bướu lạc đà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Camel thường được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc. Có hai loại lạc đà chính: lạc đà một bướu (Dromedary) và lạc đà hai bướu (Bactrian).
Prepositions
‘of’: 'A herd of camels.' (Một đàn lạc đà).
‘in’: 'Camels live in the desert.' (Lạc đà sống ở sa mạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bactrian Bactrian camel (lạc đà hai bướu)
-
Dromedary Dromedary camel (lạc đà một bướu)
-
wild wild camel (lạc đà hoang dã)
-
ride ride a camel (cưỡi lạc đà)
-
load load a camel (chất đồ lên lưng lạc đà)
-
breed breed camels (chăn nuôi/nhân giống lạc đà)
Idioms
-
The straw that broke the camel's back
Giọt nước tràn ly (một sự việc nhỏ cuối cùng khiến mọi chuyện đổ vỡ sau nhiều áp lực)
"Losing his keys was the straw that broke the camel's back after a terrible day at work."
(Việc làm mất chìa khóa là giọt nước tràn ly sau một ngày làm việc tồi tệ của anh ấy.)
-
A camel is a horse designed by a committee
Dùng để ám chỉ một thứ gì đó trở nên cồng kềnh, kém hiệu quả do có quá nhiều ý kiến trái chiều can thiệp
"The final report was a mess—essentially a camel designed by a committee."
(Bản báo cáo cuối cùng là một mớ hỗn độn—thực chất là một sản phẩm chắp vá từ quá nhiều ý kiến.)
-
Easier for a camel to go through the eye of a needle
Khó hơn cả lạc đà chui qua lỗ kim (ám chỉ việc gì đó cực kỳ khó hoặc không thể xảy ra)
"Getting a refund from this company is like a camel going through the eye of a needle."
(Việc lấy lại tiền hoàn từ công ty này còn khó hơn lạc đà chui qua lỗ kim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camel
danh từMột loài động vật có vú lớn sống ở vùng khô cằn, có bướu trên lưng và chân dài, được sử dụng để vận chuyển và làm nguồn cung cấp len, sữa và thịt.
"Camels are well-suited to desert life."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that camel is huge! |
Wow, con lạc đà đó to thật! |
| Phủ định | Oh, I didn't know that camel was so grumpy! |
Ồ, tôi không biết con lạc đà đó lại khó tính đến vậy! |
| Nghi vấn | Hey, is that a camel over there? |
Này, đó có phải là một con lạc đà ở đằng kia không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel in the Sahara desert, you will see a camel. |
Nếu bạn đi du lịch ở sa mạc Sahara, bạn sẽ thấy một con lạc đà. |
| Phủ định | If there isn't enough water, the camel won't survive. |
Nếu không có đủ nước, lạc đà sẽ không sống sót được. |
| Nghi vấn | Will the camel be able to cross the desert if it doesn't rain? |
Liệu lạc đà có thể băng qua sa mạc nếu trời không mưa không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in the desert, I would definitely ride a camel. |
Nếu tôi sống ở sa mạc, tôi chắc chắn sẽ cưỡi một con lạc đà. |
| Phủ định | If I didn't see a camel, I wouldn't believe I was really in Egypt. |
Nếu tôi không nhìn thấy con lạc đà nào, tôi sẽ không tin là mình đang thực sự ở Ai Cập. |
| Nghi vấn | Would you buy a camel if you had enough money? |
Bạn có mua một con lạc đà nếu bạn có đủ tiền không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camel carries heavy loads across the desert. |
Lạc đà chở những kiện hàng nặng qua sa mạc. |
| Phủ định | The camel doesn't need much water to survive. |
Lạc đà không cần nhiều nước để sống sót. |
| Nghi vấn | Where do camels usually live? |
Lạc đà thường sống ở đâu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have been using camels for transportation in the desert for over a decade. |
Vào năm tới, họ sẽ đã sử dụng lạc đà để vận chuyển ở sa mạc trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time the oasis is restored, the nomads won't have been relying on camels as heavily as they do now. |
Vào thời điểm ốc đảo được khôi phục, những người du mục sẽ không còn dựa vào lạc đà nhiều như bây giờ nữa. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying camel behavior in the Sahara for five years by the end of this expedition? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của lạc đà ở Sahara trong năm năm vào cuối cuộc thám hiểm này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camel".
