(Top Banner Ad)
camel
A2
danh từ A2 Động vật học

camel

UK: /ˈkæml/ • US: /ˈkæməl/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large mammal of arid regions, having a humped back and long legs, used for transportation and as a source of wool, milk, and meat.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú lớn sống ở vùng khô cằn, có bướu trên lưng và chân dài, được sử dụng để vận chuyển và làm nguồn cung cấp len, sữa và thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Camels are well-suited to desert life."

    "Lạc đà rất phù hợp với cuộc sống sa mạc."

  • "The Bedouins use camels for transport."

    "Người Bedouin sử dụng lạc đà để vận chuyển."

  • "Camels can survive for long periods without water."

    "Lạc đà có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel con lạc đà
Noun camel-hair lông lạc đà (vật liệu làm áo khoác hoặc cọ vẽ)
Adjective cameline thuộc về hoặc giống lạc đà
Noun camelback lưng lạc đà hoặc vật có hình bướu lạc đà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Semitic
gamal
Ancient Greek
kamēlos
Latin
camelus
Old French
camel
Middle English
camel

Người vận chuyển cổ đại

Từ 'camel' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Semitic như tiếng Do Thái 'gamal', mang nghĩa là 'đền đáp' hoặc 'mang đi'. Điều này phản ánh vai trò của lạc đà là loài vật thồ hàng, giúp con người vận chuyển hàng hóa qua những chặng đường dài khắc nghiệt.

Sự nhầm lẫn ngôn ngữ

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'kamēlos' đôi khi bị nhầm lẫn với 'kamilos' (nghĩa là dây thừng dày). Một số học giả tin rằng phép ẩn dụ 'lạc đà chui qua lỗ kim' trong Kinh Thánh có thể bắt nguồn từ sự tương đồng âm thanh giữa dây thừng và lạc đà.

Usage Note

Camel thường được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc. Có hai loại lạc đà chính: lạc đà một bướu (Dromedary) và lạc đà hai bướu (Bactrian).

Prepositions

of in

‘of’: 'A herd of camels.' (Một đàn lạc đà).
‘in’: 'Camels live in the desert.' (Lạc đà sống ở sa mạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camel
  • Bactrian Bactrian camel
    (lạc đà hai bướu)
  • Dromedary Dromedary camel
    (lạc đà một bướu)
  • wild wild camel
    (lạc đà hoang dã)
Verb + camel
  • ride ride a camel
    (cưỡi lạc đà)
  • load load a camel
    (chất đồ lên lưng lạc đà)
  • breed breed camels
    (chăn nuôi/nhân giống lạc đà)

Idioms

  • The straw that broke the camel's back

    Giọt nước tràn ly (một sự việc nhỏ cuối cùng khiến mọi chuyện đổ vỡ sau nhiều áp lực)

    "Losing his keys was the straw that broke the camel's back after a terrible day at work."

    (Việc làm mất chìa khóa là giọt nước tràn ly sau một ngày làm việc tồi tệ của anh ấy.)

  • A camel is a horse designed by a committee

    Dùng để ám chỉ một thứ gì đó trở nên cồng kềnh, kém hiệu quả do có quá nhiều ý kiến trái chiều can thiệp

    "The final report was a mess—essentially a camel designed by a committee."

    (Bản báo cáo cuối cùng là một mớ hỗn độn—thực chất là một sản phẩm chắp vá từ quá nhiều ý kiến.)

  • Easier for a camel to go through the eye of a needle

    Khó hơn cả lạc đà chui qua lỗ kim (ám chỉ việc gì đó cực kỳ khó hoặc không thể xảy ra)

    "Getting a refund from this company is like a camel going through the eye of a needle."

    (Việc lấy lại tiền hoàn từ công ty này còn khó hơn lạc đà chui qua lỗ kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camel

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú lớn sống ở vùng khô cằn, có bướu trên lưng và chân dài, được sử dụng để vận chuyển và làm nguồn cung cấp len, sữa và thịt.

"Camels are well-suited to desert life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that camel is huge!
Wow, con lạc đà đó to thật!
Phủ định
Oh, I didn't know that camel was so grumpy!
Ồ, tôi không biết con lạc đà đó lại khó tính đến vậy!
Nghi vấn
Hey, is that a camel over there?
Này, đó có phải là một con lạc đà ở đằng kia không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel in the Sahara desert, you will see a camel.
Nếu bạn đi du lịch ở sa mạc Sahara, bạn sẽ thấy một con lạc đà.
Phủ định
If there isn't enough water, the camel won't survive.
Nếu không có đủ nước, lạc đà sẽ không sống sót được.
Nghi vấn
Will the camel be able to cross the desert if it doesn't rain?
Liệu lạc đà có thể băng qua sa mạc nếu trời không mưa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in the desert, I would definitely ride a camel.
Nếu tôi sống ở sa mạc, tôi chắc chắn sẽ cưỡi một con lạc đà.
Phủ định
If I didn't see a camel, I wouldn't believe I was really in Egypt.
Nếu tôi không nhìn thấy con lạc đà nào, tôi sẽ không tin là mình đang thực sự ở Ai Cập.
Nghi vấn
Would you buy a camel if you had enough money?
Bạn có mua một con lạc đà nếu bạn có đủ tiền không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel carries heavy loads across the desert.
Lạc đà chở những kiện hàng nặng qua sa mạc.
Phủ định
The camel doesn't need much water to survive.
Lạc đà không cần nhiều nước để sống sót.
Nghi vấn
Where do camels usually live?
Lạc đà thường sống ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have been using camels for transportation in the desert for over a decade.
Vào năm tới, họ sẽ đã sử dụng lạc đà để vận chuyển ở sa mạc trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the oasis is restored, the nomads won't have been relying on camels as heavily as they do now.
Vào thời điểm ốc đảo được khôi phục, những người du mục sẽ không còn dựa vào lạc đà nhiều như bây giờ nữa.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying camel behavior in the Sahara for five years by the end of this expedition?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của lạc đà ở Sahara trong năm năm vào cuối cuộc thám hiểm này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camel".

Con tàu sa mạc

Trong văn hóa phương Tây và Trung Đông, lạc đà được mệnh danh là 'Ship of the Desert' (Con tàu sa mạc). Hình ảnh này tôn vinh khả năng chịu đựng phi thường của chúng khi di chuyển qua các biển cát mà không cần nước trong nhiều ngày.

Màu sắc Camel trong thời trang

Trong giới thời trang quốc tế, 'camel' là tên một màu sắc kinh điển (màu vàng nâu nhạt). Một chiếc 'camel coat' (áo khoác màu lạc đà) được coi là biểu tượng của sự thanh lịch, sang trọng và không bao giờ lỗi mốt.