(Top Banner Ad)
llama
A2
noun A2 Động vật học

llama

UK: /ˈlɑːmə/ • US: /ˈlɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà không bướu con llama
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A South American mammal of the camel family, with a thick coat, long neck, and no hump.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có bộ lông dày, cổ dài và không có bướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The llama is a domesticated animal used for carrying goods in the Andes."

    "Llama là một loài động vật được thuần hóa dùng để chở hàng ở dãy Andes."

  • "Llamas are well-suited to high-altitude environments."

    "Llama rất thích hợp với môi trường ở độ cao lớn."

  • "The farmer used llamas to transport supplies."

    "Người nông dân dùng llama để vận chuyển đồ tiếp tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun llama Lạc đà không bướu (một loài động vật có vú ở Nam Mỹ, được nuôi để lấy lông, thịt và làm vật chuyên chở).
Adjective llama-like Giống như lạc đà không bướu; có đặc điểm của lạc đà không bướu.

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
llama
Spanish
llama
English
llama

Nguồn gốc từ Andes

Từ 'llama' có nguồn gốc từ tiếng Quechua, ngôn ngữ bản địa của người Inca ở dãy núi Andes thuộc Nam Mỹ. Nó được người Tây Ban Nha tiếp nhận trong quá trình khám phá châu Mỹ và sau đó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên cách viết và phát âm gần giống tiếng Tây Ban Nha. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loài vật nuôi quan trọng, được sử dụng để lấy thịt, lông và làm vật chuyên chở.

Usage Note

Llama thường được nuôi để lấy lông, thịt và dùng làm động vật thồ hàng. Chúng hiền lành và thích sống theo bầy đàn.

Prepositions

of in

of: chỉ sự thuộc về (a llama of the camel family). in: chỉ địa điểm sinh sống (llamas in South America).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + llama
  • wild wild llama
    (lạc đà không bướu hoang dã)
  • domesticated domesticated llama
    (lạc đà không bướu được thuần hóa)
  • cute cute llama
    (con lạc đà không bướu dễ thương)
  • fluffy fluffy llama
    (lạc đà không bướu có bộ lông mềm mượt)
Verb + llama
  • ride ride a llama
    (cưỡi lạc đà không bướu)
  • herd herd llamas
    (chăn dắt lạc đà không bướu)
  • feed feed a llama
    (cho lạc đà không bướu ăn)
Llama + Noun
  • llama wool llama wool
    (lông lạc đà không bướu)
  • llama farm llama farm
    (trang trại nuôi lạc đà không bướu)
  • llama trekking llama trekking
    (chuyến đi bộ đường dài với lạc đà không bướu)

Idioms

  • Spit like a llama

    Nhổ nước bọt như lạc đà không bướu (ám chỉ việc nhổ rất mạnh hoặc thường xuyên, thường mang tính mỉa mai, trêu chọc).

    "He got angry and started to spit like a llama."

    (Anh ta tức giận và bắt đầu nhổ nước bọt như lạc đà không bướu.)

  • Drama llama

    Người hay làm quá mọi chuyện, hay gây kịch tính không cần thiết (thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm).

    "Don't be such a drama llama over a small mistake!"

    (Đừng có làm quá lên như thế vì một lỗi nhỏ!)

  • No drama llama

    Không thích rắc rối, không thích sự kịch tính (thường dùng để thể hiện mong muốn một tình huống yên bình, không căng thẳng).

    "I just want a chill weekend, a real no drama llama situation."

    (Tôi chỉ muốn một cuối tuần thư giãn, một tình huống không có rắc rối gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

llama

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có bộ lông dày, cổ dài và không có bướu.

"The llama is a domesticated animal used for carrying goods in the Andes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The llama, which is native to the Andes, is well-adapted to high altitudes.
Lạc đà không bướu, loài bản địa của dãy Andes, thích nghi tốt với độ cao lớn.
Phủ định
The llama that wasn't properly cared for became ill.
Con lạc đà không bướu mà không được chăm sóc đúng cách đã bị bệnh.
Nghi vấn
Is the llama whose fur is being used for clothing from Peru?
Có phải con lạc đà không bướu có lông được sử dụng để may quần áo đến từ Peru không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "llama".

Người bạn đồng hành của Andes

Lạc đà không bướu có vai trò vô cùng quan trọng đối với các nền văn hóa bản địa ở dãy núi Andes của Nam Mỹ (như người Inca). Chúng được dùng làm vật chuyên chở hàng hóa qua địa hình núi hiểm trở, cung cấp lông để dệt vải ấm và thịt làm thực phẩm.

Đặc điểm 'khạc nhổ' nổi tiếng

Lạc đà không bướu nổi tiếng với thói quen nhổ nước bọt khi cảm thấy bị đe dọa, khó chịu hoặc để thiết lập quyền lực trong đàn. Chúng có thể nhổ rất xa và chính xác, đôi khi là cả chất nôn, khiến đối phương phải bất ngờ và tránh xa.