alpaca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated South American mammal of the camel family, with long silky fleece.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú được thuần hóa ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, với bộ lông dài mượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alpaca wool is highly prized for its softness and warmth."
"Lông alpaca được đánh giá cao vì sự mềm mại và ấm áp của nó."
-
"The farmer raised alpacas for their valuable fleece."
"Người nông dân nuôi alpaca để lấy lông có giá trị của chúng."
-
"Many tourists visit South America to see alpacas in their natural habitat."
"Nhiều khách du lịch đến Nam Mỹ để xem alpaca trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alpaca | loài lạc đà không bướu alpaca |
| Noun | alpacas | những con alpaca (số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alpaca được nuôi chủ yếu để lấy lông. Lông alpaca có giá trị cao vì sự mềm mại, độ bền và khả năng giữ ấm. Chúng có quan hệ họ hàng gần với lạc đà không bướu (llama), nhưng nhỏ hơn và được nuôi để lấy lông chứ không phải làm phương tiện vận chuyển.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thuộc tính: The fleece *of* an alpaca is very soft. 'From' dùng để chỉ nguồn gốc: Sweaters made *from* alpaca wool are warm and luxurious.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft alpaca (con alpaca có lông mềm mại)
-
fluffy fluffy alpaca (con alpaca lông xù)
-
domesticated domesticated alpaca (alpaca đã được thuần hóa)
-
wool alpaca wool (len alpaca)
-
fleece alpaca fleece (lớp lông cừu alpaca)
-
farm alpaca farm (trang trại nuôi alpaca)
-
shear shear an alpaca (xén lông alpaca)
-
breed breed alpacas (nhân giống alpaca)
Idioms
-
Alpaca my bags
Một cách chơi chữ hài hước (pun) thay cho 'I'll pack my bags' (Tôi sẽ thu dọn hành lý)
"I'm going on a trip tomorrow, so alpaca my bags tonight!"
(Mai mình đi chơi rồi, nên tối nay mình sẽ 'thu dọn hành lý' thôi!)
-
Spitting image
Dùng để chỉ sự giống nhau y đúc (liên quan đến đặc tính hay nhổ nước bọt của alpaca/llama)
"That baby alpaca is the spitting image of its mother."
(Con alpaca con đó giống mẹ nó y như đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alpaca
nounMột loài động vật có vú được thuần hóa ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, với bộ lông dài mượt.
"Alpaca wool is highly prized for its softness and warmth."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say the alpaca is theirs. |
Họ nói con lạc đà alpaca là của họ. |
| Phủ định | This alpaca isn't mine. |
Con lạc đà alpaca này không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Whose alpaca is that? |
Con lạc đà alpaca đó là của ai? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer has been raising alpacas for five years. |
Người nông dân đã nuôi lạc đà alpaca được năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been seeing the alpaca at the farm lately. |
Gần đây cô ấy không còn thấy con alpaca ở nông trại nữa. |
| Nghi vấn | Has the zoo been breeding alpacas successfully? |
Vườn thú có đang nhân giống lạc đà alpaca thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpaca".
