(Top Banner Ad)
alpaca
A2
noun A2 Động vật học, Nông nghiệp

alpaca

UK: /ælˈpækə/ • US: /ælˈpækə/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà alpaca alpaca
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated South American mammal of the camel family, with long silky fleece.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú được thuần hóa ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, với bộ lông dài mượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alpaca wool is highly prized for its softness and warmth."

    "Lông alpaca được đánh giá cao vì sự mềm mại và ấm áp của nó."

  • "The farmer raised alpacas for their valuable fleece."

    "Người nông dân nuôi alpaca để lấy lông có giá trị của chúng."

  • "Many tourists visit South America to see alpacas in their natural habitat."

    "Nhiều khách du lịch đến Nam Mỹ để xem alpaca trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpaca loài lạc đà không bướu alpaca
Noun alpacas những con alpaca (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Aymara
allpaka
Spanish
alpaca
English
alpaca

Nguồn gốc từ dãy Andes

Từ 'alpaca' có nguồn gốc từ tiếng Aymara của người bản địa vùng Andes. Khi thực dân Tây Ban Nha đến Nam Mỹ vào thế kỷ 16, họ đã mượn từ này để gọi loài động vật có bộ lông quý giá này, sau đó từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Alpaca được nuôi chủ yếu để lấy lông. Lông alpaca có giá trị cao vì sự mềm mại, độ bền và khả năng giữ ấm. Chúng có quan hệ họ hàng gần với lạc đà không bướu (llama), nhưng nhỏ hơn và được nuôi để lấy lông chứ không phải làm phương tiện vận chuyển.

Prepositions

of from

'of' dùng để chỉ thuộc tính: The fleece *of* an alpaca is very soft. 'From' dùng để chỉ nguồn gốc: Sweaters made *from* alpaca wool are warm and luxurious.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpaca
  • soft soft alpaca
    (con alpaca có lông mềm mại)
  • fluffy fluffy alpaca
    (con alpaca lông xù)
  • domesticated domesticated alpaca
    (alpaca đã được thuần hóa)
Noun + alpaca
  • wool alpaca wool
    (len alpaca)
  • fleece alpaca fleece
    (lớp lông cừu alpaca)
  • farm alpaca farm
    (trang trại nuôi alpaca)
Verb + alpaca
  • shear shear an alpaca
    (xén lông alpaca)
  • breed breed alpacas
    (nhân giống alpaca)

Idioms

  • Alpaca my bags

    Một cách chơi chữ hài hước (pun) thay cho 'I'll pack my bags' (Tôi sẽ thu dọn hành lý)

    "I'm going on a trip tomorrow, so alpaca my bags tonight!"

    (Mai mình đi chơi rồi, nên tối nay mình sẽ 'thu dọn hành lý' thôi!)

  • Spitting image

    Dùng để chỉ sự giống nhau y đúc (liên quan đến đặc tính hay nhổ nước bọt của alpaca/llama)

    "That baby alpaca is the spitting image of its mother."

    (Con alpaca con đó giống mẹ nó y như đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpaca

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú được thuần hóa ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, với bộ lông dài mượt.

"Alpaca wool is highly prized for its softness and warmth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say the alpaca is theirs.
Họ nói con lạc đà alpaca là của họ.
Phủ định
This alpaca isn't mine.
Con lạc đà alpaca này không phải của tôi.
Nghi vấn
Whose alpaca is that?
Con lạc đà alpaca đó là của ai?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been raising alpacas for five years.
Người nông dân đã nuôi lạc đà alpaca được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been seeing the alpaca at the farm lately.
Gần đây cô ấy không còn thấy con alpaca ở nông trại nữa.
Nghi vấn
Has the zoo been breeding alpacas successfully?
Vườn thú có đang nhân giống lạc đà alpaca thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpaca".

Sợi len của các vị thần

Trong văn hóa Inca cổ đại, len alpaca được coi là món quà của thánh thần và chỉ dành riêng cho giới quý tộc và hoàng gia. Nó được gọi là 'Sợi len của các vị thần' nhờ độ bền, nhẹ và khả năng giữ nhiệt tuyệt vời.

Biểu tượng của sự thân thiện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, alpaca thường được xem là biểu tượng của sự bình an và thân thiện. Chúng thường được nuôi trong các trang trại thú cưng (petting farms) vì tính cách hiền lành và vẻ ngoài đáng yêu.