(Top Banner Ad)
candela
C1
noun C1 Vật lý

candela

UK: /kænˈdiː.lə/ • US: /kænˈdel.ə/

Nghĩa tiếng Việt

candela đơn vị candela cường độ sáng (đơn vị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI base unit of luminous intensity; that is, power emitted by a light source in a particular direction.

Vietnamese Meaning

Đơn vị cơ bản SI của cường độ sáng; tức là công suất phát ra bởi một nguồn sáng theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luminous intensity of the LED is 5 candelas."

    "Cường độ sáng của đèn LED là 5 candela."

  • "Candela is a fundamental unit in photometry."

    "Candela là một đơn vị cơ bản trong quang trắc học."

  • "The candela is defined in relation to a specific monochromatic light source."

    "Candela được định nghĩa liên quan đến một nguồn sáng đơn sắc cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candle Cây nến
Noun candelabrum Giá đỡ nến nhiều nhánh
Noun candlepower Cường độ ánh sáng (đơn vị cũ dựa trên nến)
Adjective incandescent Sáng chói, nóng sáng

Synonyms

luminous intensity (cường độ sáng)

Related Words

lumen (lumen (đơn vị đo quang thông))lux (lux (đơn vị đo độ rọi))steradian (steradian (đơn vị đo góc khối))

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kand-
Latin
candere
Latin
candela
Modern English
candela

Từ ngọn nến đến phòng thí nghiệm

Trong tiếng Latin, 'candela' có nghĩa là cây nến. Trước thế kỷ 20, cường độ ánh sáng được đo bằng độ sáng của một cây nến thực thụ. Đến năm 1948, các nhà khoa học đã chuẩn hóa tên gọi này thành một đơn vị đo lường quốc tế (SI) để mô tả cường độ sáng của một nguồn sáng theo một hướng nhất định.

Usage Note

Candela là một đơn vị đo lường khách quan và định lượng, được sử dụng để xác định độ sáng của một nguồn sáng. Nó khác với các đơn vị chủ quan hơn như 'độ sáng' mà có thể bị ảnh hưởng bởi cảm nhận của con người và các yếu tố môi trường. Candela là đơn vị cơ bản, từ đó suy ra các đơn vị khác như lumen (đo tổng lượng ánh sáng phát ra) và lux (đo lượng ánh sáng trên một diện tích cụ thể).

Prepositions

in at

‘in’ được dùng để chỉ phương hướng hoặc phạm vi (ví dụ: 'luminous intensity in this direction'). ‘at’ được dùng để chỉ một điểm cụ thể (ví dụ: 'the candela value at a specific point').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candela
  • standard standard candela
    (đơn vị candela tiêu chuẩn)
  • luminous luminous candela
    (candela cường độ sáng)
Verb + candela
  • measure measured in candelas
    (được đo bằng đơn vị candela)
  • emit emit several candelas
    (phát ra cường độ sáng vài candela)
Noun Phrases
  • per candelas per square meter
    (candela trên mỗi mét vuông (đơn vị đo độ chói))

Idioms

  • Standard candle

    Vật chuẩn độ sáng (thường dùng trong thiên văn học)

    "Astronomers use Type Ia supernovae as standard candles to measure the distance to far galaxies."

    (Các nhà thiên văn học sử dụng siêu tân tinh Loại Ia làm vật chuẩn độ sáng để đo khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candela

noun
Lật mặt

Đơn vị cơ bản SI của cường độ sáng; tức là công suất phát ra bởi một nguồn sáng theo một hướng cụ thể.

"The luminous intensity of the LED is 5 candelas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candela".

Đơn vị cơ bản của Hệ đo lường quốc tế (SI)

Candela là một trong bảy đơn vị cơ bản của hệ SI. Khác với các đơn vị vật lý thuần túy, candela liên quan mật thiết đến cảm nhận của mắt người, dựa trên độ nhạy của thị giác đối với các tần số ánh sáng khác nhau.

Mối liên hệ với đời sống

Một cây nến thông thường phát ra ánh sáng có cường độ xấp xỉ 1 candela. Nếu một bóng đèn sợi đốt 100 watt phát sáng đồng đều theo mọi hướng, nó sẽ có cường độ khoảng 120 candela.