(Top Banner Ad)
lux
B2
noun B2 Vật lý

lux

UK: /lʌks/ • US: /lʌks/

Nghĩa tiếng Việt

lux độ rọi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of illuminance, measuring luminous flux per unit area.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của độ rọi, đo thông lượng ánh sáng trên một đơn vị diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recommended illuminance for reading is around 400 lux."

    "Độ rọi khuyến nghị cho việc đọc sách là khoảng 400 lux."

  • "The sensor measures the light intensity in lux."

    "Cảm biến đo cường độ ánh sáng bằng lux."

  • "Modern LED lamps can provide high levels of lux with minimal energy consumption."

    "Đèn LED hiện đại có thể cung cấp mức lux cao với mức tiêu thụ năng lượng tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sang trọng
Adjective luxurious Xa xỉ, sang trọng

Synonyms

lumen per square meter (lumen trên mét vuông)

Related Words

candela (candela (đơn vị cường độ ánh sáng))lumen (lumen (đơn vị thông lượng ánh sáng))

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Latin
lux
English
lux

Nguồn gốc của 'Lux'

Từ 'lux' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'ánh sáng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ sự rực rỡ và sự chiếu sáng, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Lux là đơn vị đo độ sáng, tức là lượng ánh sáng chiếu tới một bề mặt. Một lux tương đương với một lumen trên một mét vuông. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến chiếu sáng, nhiếp ảnh và thiết kế nội thất để đảm bảo mức độ ánh sáng phù hợp.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ một giá trị lux trong một không gian hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'The light level in the room is 500 lux'). ‘At’ thường được dùng để chỉ giá trị lux tại một điểm cụ thể (ví dụ: 'The light meter reading at the desk was 400 lux').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lux
  • High lux
    (Độ rọi cao)
  • Low lux
    (Độ rọi thấp)
Verb + lux
  • Measure lux
    (Đo độ rọi)
  • Provide lux
    (Cung cấp độ rọi)

Idioms

  • In lux

    Trong ánh sáng (để đo độ rọi)

    "The sensor measures the light in lux."

    (Cảm biến đo ánh sáng bằng đơn vị lux.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lux

noun
Lật mặt

Đơn vị SI của độ rọi, đo thông lượng ánh sáng trên một đơn vị diện tích.

"The recommended illuminance for reading is around 400 lux."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lux".

Độ rọi (Lux) trong cuộc sống hàng ngày

Lux được sử dụng để đo độ sáng trong các môi trường khác nhau, từ nhà ở đến văn phòng và các khu vực công cộng. Hiểu rõ về lux giúp chúng ta thiết kế ánh sáng phù hợp để bảo vệ mắt và tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái.