(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ candlelight
B1

candlelight

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ánh nến dưới ánh nến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Candlelight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ánh sáng được tạo ra bởi một ngọn nến.

Definition (English Meaning)

The light produced by a candle.

Ví dụ Thực tế với 'Candlelight'

  • "The restaurant was lit by candlelight."

    "Nhà hàng được thắp sáng bằng ánh nến."

  • "They enjoyed a romantic dinner by candlelight."

    "Họ đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến."

  • "The room was filled with the soft glow of candlelight."

    "Căn phòng tràn ngập ánh sáng dịu nhẹ của nến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Candlelight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: candlelight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

taper light(ánh sáng nến thon)

Trái nghĩa (Antonyms)

daylight(ánh sáng ban ngày)
electric light(ánh sáng điện)

Từ liên quan (Related Words)

candle(nến)
romantic(lãng mạn)
dinner(bữa tối)
ambiance(bầu không khí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ánh sáng Trang trí Lãng mạn

Ghi chú Cách dùng 'Candlelight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và lãng mạn. Khác với 'artificial light' (ánh sáng nhân tạo) nói chung, 'candlelight' mang sắc thái đặc biệt về nguồn gốc và cảm xúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by in

'By candlelight' có nghĩa là 'dưới ánh nến', 'in candlelight' có nghĩa là 'trong ánh nến'. Cả hai đều diễn tả việc một hành động hoặc sự kiện diễn ra dưới ánh sáng của nến.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Candlelight'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)