(Top Banner Ad)
ambiance
B2
noun B2 Du lịch, Nhà hàng, Thiết kế nội thất

ambiance

UK: /ˈæmbiəns/ • US: /ˈæmbiəns/

Nghĩa tiếng Việt

không khí khung cảnh bầu không khí môi trường xung quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The character and atmosphere of a place.

Vietnamese Meaning

Không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh (của một địa điểm nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant had a cozy ambiance with soft lighting and comfortable seating."

    "Nhà hàng có một không khí ấm cúng với ánh sáng dịu nhẹ và chỗ ngồi thoải mái."

  • "The hotel is known for its luxurious ambiance."

    "Khách sạn nổi tiếng với không khí sang trọng."

  • "The store's ambiance was carefully designed to appeal to young adults."

    "Không khí của cửa hàng được thiết kế cẩn thận để thu hút giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Alternative Spelling) ambience Bầu không khí, môi trường xung quanh (đôi khi được coi là cách viết tiếng Anh chuẩn hơn).
Adjective ambient Thuộc về môi trường xung quanh; liên quan đến bầu không khí hoặc âm thanh nền.
Noun (Related) ambit Phạm vi, ranh giới hoặc giới hạn (ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Nhà hàng, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambire (to go around, to surround)
Old French
ambiance (surroundings)
Modern French
ambiance (atmosphere, environment)
English (19th century)
ambiance (borrowed directly from French)

Nguồn gốc từ 'Xung quanh'

Từ 'ambiance' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Gốc Latin cổ của nó là 'ambire', kết hợp giữa 'ambi-' (xung quanh) và 'ire' (đi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'bao vây' hoặc 'đi vòng quanh'. Ngày nay, nó phát triển thành nghĩa trừu tượng, mô tả cảm giác bao trùm, hay bầu không khí đặc trưng của một nơi nào đó.

Usage Note

Từ 'ambiance' nhấn mạnh đến cảm giác và ấn tượng tổng thể mà một không gian mang lại, bao gồm các yếu tố như ánh sáng, âm thanh, cách trang trí, và thậm chí cả mùi hương. Khác với 'atmosphere', 'ambiance' thường được sử dụng để chỉ những không gian có chủ đích tạo ra một cảm xúc hoặc trải nghiệm cụ thể. Ví dụ, một nhà hàng có thể cố gắng tạo ra một 'ambiance' lãng mạn hoặc ấm cúng. Trong khi đó, 'atmosphere' mang tính tổng quát hơn, có thể được dùng để miêu tả cả những không gian tự nhiên hoặc không có sự can thiệp của con người.

Prepositions

of in

- **ambiance of**: Sử dụng để chỉ bầu không khí, khung cảnh đặc trưng của một nơi nào đó. Ví dụ: 'The ambiance of the restaurant was romantic.'
- **in ambiance**: sử dụng để diễn tả điều gì đó được bao bọc, hòa mình vào bầu không khí. Ví dụ: 'The band played in a relaxed ambiance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambiance
  • cozy a cozy ambiance
    (một không gian ấm cúng, thân mật)
  • relaxed a relaxed ambiance
    (một bầu không khí thư giãn)
  • sophisticated a sophisticated ambiance
    (một không gian tinh tế, sang trọng)
  • vibrant a vibrant ambiance
    (một bầu không khí sôi động, đầy năng lượng)
Verb + ambiance
  • create create the right ambiance
    (tạo ra bầu không khí phù hợp)
  • enhance enhance the ambiance
    (cải thiện/nâng cao không gian)
  • soak up soak up the ambiance
    (thưởng thức/tận hưởng trọn vẹn không gian)

Idioms

  • The overall ambiance

    Bầu không khí tổng thể

    "The overall ambiance of the cafe was perfect for studying."

    (Bầu không khí tổng thể của quán cà phê hoàn hảo cho việc học bài.)

  • Setting the ambiance

    Thiết lập/tạo dựng không gian

    "We used soft lighting and jazz music for setting the ambiance."

    (Chúng tôi đã sử dụng ánh sáng dịu và nhạc jazz để tạo dựng không gian.)

  • A sense of ambiance

    Cảm giác về không gian, cảm nhận không khí

    "The rustic furniture gave the room a strong sense of ambiance."

    (Nội thất mộc mạc mang lại cho căn phòng một cảm nhận mạnh mẽ về không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambiance

noun
Lật mặt

Không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh (của một địa điểm nào đó).

"The restaurant had a cozy ambiance with soft lighting and comfortable seating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the restaurant will have created a welcoming ambiance.
Vào thời điểm khách đến, nhà hàng sẽ tạo ra một bầu không khí chào đón.
Phủ định
By the end of the renovation, the construction crew won't have disturbed the peaceful ambiance of the neighborhood.
Đến cuối quá trình cải tạo, đội xây dựng sẽ không làm xáo trộn bầu không khí yên bình của khu phố.
Nghi vấn
Will the new decorations have improved the ambiance of the room by the time the party starts?
Liệu những đồ trang trí mới có cải thiện bầu không khí của căn phòng trước khi bữa tiệc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambiance".

Thiết Kế Cảm Giác (Sensory Design)

Trong ngành dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), 'ambiance' là yếu tố thiết yếu. Các nhà thiết kế cố gắng tác động lên tất cả các giác quan: ánh sáng dịu nhẹ, âm nhạc nền phù hợp, và thậm chí là mùi hương đặc trưng, tất cả nhằm tạo ra một trải nghiệm cảm giác hoàn chỉnh và đáng nhớ cho khách hàng.

Kết Nối với Hygge (Sự Ấm Cúng)

Ý nghĩa của 'ambiance' rất gần với khái niệm 'Hygge' của Đan Mạch – sự ấm cúng, thoải mái và dễ chịu. Việc tạo ra 'ambiance' tốt thường liên quan đến việc sắp xếp mọi thứ để thúc đẩy sự thư giãn và cảm giác hạnh phúc yên bình, đặc biệt quan trọng trong văn hóa Bắc Âu.