(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daylight
B1

daylight

noun

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng ban ngày thời gian ban ngày ánh sáng sự sáng tỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daylight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ánh sáng ban ngày; đặc biệt khi được xem xét khác biệt và tương phản với ban đêm hoặc bóng tối.

Definition (English Meaning)

The light of the day; especially when considered as distinct from and contrasted with night or darkness.

Ví dụ Thực tế với 'Daylight'

  • "The thief escaped under the cover of darkness, and the police didn't find him until daylight."

    "Tên trộm đã trốn thoát dưới bóng tối, và cảnh sát đã không tìm thấy hắn cho đến khi trời sáng."

  • "The flowers open their petals to the daylight."

    "Những bông hoa mở cánh đón ánh sáng ban ngày."

  • "The daylight hours are getting shorter as winter approaches."

    "Số giờ có ánh sáng ban ngày đang ngắn lại khi mùa đông đến gần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daylight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daylight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sunshine(ánh nắng)
day(ngày)
light(ánh sáng)

Trái nghĩa (Antonyms)

darkness(bóng tối)
night(đêm)

Từ liên quan (Related Words)

sunrise(bình minh)
sunset(hoàng hôn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khí tượng học Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Daylight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daylight' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời, đối lập với 'darkness' (bóng tối) hoặc 'night' (ban đêm). Nó có thể mang nghĩa đen (ánh sáng thực tế) hoặc nghĩa bóng (sự rõ ràng, minh bạch). So sánh với 'sunlight' (ánh sáng mặt trời), 'daylight' bao hàm cả ánh sáng trực tiếp và ánh sáng gián tiếp trong ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in by

‘In daylight’ chỉ trạng thái hoặc hành động diễn ra vào ban ngày, khi có ánh sáng. Ví dụ: 'It's easier to see in daylight.' (‘By daylight’ ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể vào ban ngày. Ví dụ: 'The work will be completed by daylight tomorrow'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daylight'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should appreciate the daylight while it lasts.
Chúng ta nên trân trọng ánh sáng ban ngày khi nó còn kéo dài.
Phủ định
You cannot see the stars in broad daylight.
Bạn không thể nhìn thấy các ngôi sao vào ban ngày.
Nghi vấn
Could we finish the project before daylight?
Chúng ta có thể hoàn thành dự án trước khi trời sáng không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun had fully brought daylight, they had already completed half of their journey.
Vào thời điểm mặt trời mang lại hoàn toàn ánh sáng ban ngày, họ đã hoàn thành một nửa cuộc hành trình.
Phủ định
The photographer hadn't realized how precious the daylight had been until it was gone.
Nhiếp ảnh gia đã không nhận ra ánh sáng ban ngày quý giá đến mức nào cho đến khi nó biến mất.
Nghi vấn
Had the soldiers seen daylight for days before their rescue?
Có phải những người lính đã không nhìn thấy ánh sáng ban ngày trong nhiều ngày trước khi họ được giải cứu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)