(Top Banner Ad)
daylight
B1
noun B1 Khí tượng học, Vật lý

daylight

UK: /ˈdeɪˌlaɪt/ • US: /ˈdeɪˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng ban ngày thời gian ban ngày ánh sáng sự sáng tỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The light of the day; especially when considered as distinct from and contrasted with night or darkness.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng ban ngày; đặc biệt khi được xem xét khác biệt và tương phản với ban đêm hoặc bóng tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief escaped under the cover of darkness, and the police didn't find him until daylight."

    "Tên trộm đã trốn thoát dưới bóng tối, và cảnh sát đã không tìm thấy hắn cho đến khi trời sáng."

  • "The flowers open their petals to the daylight."

    "Những bông hoa mở cánh đón ánh sáng ban ngày."

  • "The daylight hours are getting shorter as winter approaches."

    "Số giờ có ánh sáng ban ngày đang ngắn lại khi mùa đông đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày
Noun light ánh sáng
Verb lighten làm sáng lên, soi sáng
Adjective light sáng; nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæġlēoht
Middle English
day-liht
Modern English
daylight

Một sự kết hợp đơn giản

Từ 'daylight' có nguồn gốc rất rõ ràng. Nó được tạo thành bằng cách ghép hai từ trong tiếng Anh cổ: 'dæġ' (có nghĩa là 'ngày') và 'lēoht' (có nghĩa là 'ánh sáng'). Sự kết hợp trực tiếp này cho thấy tầm quan trọng cơ bản của ánh sáng ban ngày đối với cuộc sống của người xưa.

Usage Note

Từ 'daylight' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời, đối lập với 'darkness' (bóng tối) hoặc 'night' (ban đêm). Nó có thể mang nghĩa đen (ánh sáng thực tế) hoặc nghĩa bóng (sự rõ ràng, minh bạch). So sánh với 'sunlight' (ánh sáng mặt trời), 'daylight' bao hàm cả ánh sáng trực tiếp và ánh sáng gián tiếp trong ngày.

Prepositions

in by

‘In daylight’ chỉ trạng thái hoặc hành động diễn ra vào ban ngày, khi có ánh sáng. Ví dụ: 'It's easier to see in daylight.' (‘By daylight’ ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể vào ban ngày. Ví dụ: 'The work will be completed by daylight tomorrow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daylight
  • broad daylight
    (giữa ban ngày ban mặt (thường dùng để nhấn mạnh sự táo tợn của một hành động))
  • bright daylight
    (ánh sáng ban ngày rực rỡ, chói chang)
  • natural daylight
    (ánh sáng ban ngày tự nhiên)
  • fading daylight
    (ánh sáng ban ngày đang tắt dần, hoàng hôn)
Verb + daylight
  • see daylight
    (nhìn thấy ánh sáng ban ngày; tìm thấy lối thoát cho một vấn đề)
  • wait for daylight
    (chờ đến khi trời sáng)
  • work in daylight
    (làm việc dưới ánh sáng ban ngày)
  • be visible in daylight
    (có thể nhìn thấy được dưới ánh sáng ban ngày)
Noun + daylight
  • hours of daylight
    (số giờ có ánh sáng ban ngày)
  • a glimmer of daylight
    (một tia sáng ban ngày le lói)
  • the cold light of daylight
    (sự thật phũ phàng, góc nhìn thực tế (khi suy nghĩ lại một cách bình tĩnh vào buổi sáng))

Idioms

  • in broad daylight

    giữa ban ngày ban mặt, một cách công khai và trắng trợn.

    "The thief stole her purse in broad daylight, right in the middle of the crowded street."

    (Tên trộm đã lấy cắp ví của cô ấy ngay giữa ban ngày ban mặt, ở trung tâm con phố đông đúc.)

  • see the light of day

    được công bố, được ra mắt, hoặc được biết đến sau một thời gian dài bị che giấu hoặc chuẩn bị.

    "After years of research, her groundbreaking book finally saw the light of day."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuốn sách đột phá của bà cuối cùng cũng được ra mắt công chúng.)

  • scare the (living) daylights out of someone

    làm ai đó sợ chết khiếp, cực kỳ hoảng sợ.

    "The sudden loud bang from upstairs scared the living daylights out of me."

    (Tiếng nổ lớn đột ngột từ trên lầu đã làm tôi sợ chết khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daylight

noun
Lật mặt

Ánh sáng ban ngày; đặc biệt khi được xem xét khác biệt và tương phản với ban đêm hoặc bóng tối.

"The thief escaped under the cover of darkness, and the police didn't find him until daylight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should appreciate the daylight while it lasts.
Chúng ta nên trân trọng ánh sáng ban ngày khi nó còn kéo dài.
Phủ định
You cannot see the stars in broad daylight.
Bạn không thể nhìn thấy các ngôi sao vào ban ngày.
Nghi vấn
Could we finish the project before daylight?
Chúng ta có thể hoàn thành dự án trước khi trời sáng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun had fully brought daylight, they had already completed half of their journey.
Vào thời điểm mặt trời mang lại hoàn toàn ánh sáng ban ngày, họ đã hoàn thành một nửa cuộc hành trình.
Phủ định
The photographer hadn't realized how precious the daylight had been until it was gone.
Nhiếp ảnh gia đã không nhận ra ánh sáng ban ngày quý giá đến mức nào cho đến khi nó biến mất.
Nghi vấn
Had the soldiers seen daylight for days before their rescue?
Có phải những người lính đã không nhìn thấy ánh sáng ban ngày trong nhiều ngày trước khi họ được giải cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daylight".

Giờ Tiết kiệm Ánh sáng Ban ngày (Daylight Saving Time - DST)

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thực hiện 'Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày'. Vào mùa xuân, đồng hồ được chỉnh nhanh hơn một giờ để tận dụng ánh sáng mặt trời vào buổi tối, giúp tiết kiệm năng lượng. Đến mùa thu, đồng hồ lại được chỉnh lùi lại. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng liên quan đến việc quản lý thời gian và 'daylight'.

Ánh sáng tự nhiên và Kiến trúc hiện đại

Trong văn hóa và kiến trúc phương Tây hiện đại, việc tối đa hóa ánh sáng tự nhiên trong các tòa nhà ('daylighting') rất được coi trọng. Người ta tin rằng việc tiếp xúc với ánh sáng ban ngày giúp cải thiện tâm trạng, tăng năng suất làm việc và tốt cho sức khỏe. Nhiều văn phòng và nhà ở được thiết kế với cửa sổ lớn để đón càng nhiều 'daylight' càng tốt.