(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ romantic
B1

romantic

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lãng mạn thơ mộng nên thơ đầy tình cảm mộng mơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Romantic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.

Definition (English Meaning)

Relating to or characterized by love or romance.

Ví dụ Thực tế với 'Romantic'

  • "They had a romantic dinner by the sea."

    "Họ đã có một bữa tối lãng mạn bên bờ biển."

  • "The film was a romantic comedy."

    "Bộ phim là một bộ phim hài lãng mạn."

  • "He gave her a romantic gift."

    "Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà lãng mạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Romantic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Văn học Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Romantic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "romantic" thường được dùng để mô tả một bầu không khí, hành động, hoặc một người có xu hướng thể hiện tình cảm một cách nồng nàn và lý tưởng hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about with

"romantic about" thường được dùng để diễn tả việc có quan điểm lãng mạn về điều gì đó, thường là quá lý tưởng và không thực tế. "romantic with" thì ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ mối quan hệ lãng mạn với ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Romantic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)