romantic
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Romantic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.
Ví dụ Thực tế với 'Romantic'
-
"They had a romantic dinner by the sea."
"Họ đã có một bữa tối lãng mạn bên bờ biển."
-
"The film was a romantic comedy."
"Bộ phim là một bộ phim hài lãng mạn."
-
"He gave her a romantic gift."
"Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà lãng mạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Romantic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Romantic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "romantic" thường được dùng để mô tả một bầu không khí, hành động, hoặc một người có xu hướng thể hiện tình cảm một cách nồng nàn và lý tưởng hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"romantic about" thường được dùng để diễn tả việc có quan điểm lãng mạn về điều gì đó, thường là quá lý tưởng và không thực tế. "romantic with" thì ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ mối quan hệ lãng mạn với ai đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Romantic'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.