(Top Banner Ad)
frankness
C1
Noun C1 Giao tiếp, Tính cách

frankness

UK: /ˈfræŋknəs/ • US: /ˈfræŋknəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẳng thắn sự thật thà sự bộc trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being open, honest, and direct in speech or writing, even if the message is unpleasant or controversial.

Vietnamese Meaning

Sự thẳng thắn, tính chất cởi mở, trung thực và trực tiếp trong lời nói hoặc văn viết, ngay cả khi thông điệp đó khó chịu hoặc gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I appreciated his frankness about the company's problems."

    "Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy về những vấn đề của công ty."

  • "Her frankness often surprised people, but they usually respected her honesty."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy thường khiến mọi người ngạc nhiên, nhưng họ thường tôn trọng sự trung thực của cô ấy."

  • "The interviewer appreciated the candidate's frankness when discussing his weaknesses."

    "Người phỏng vấn đánh giá cao sự thẳng thắn của ứng viên khi thảo luận về những điểm yếu của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frank thẳng thắn, chân thật, bộc trực
Adverb frankly một cách thẳng thắn, thành thật mà nói
Noun frankness sự thẳng thắn, tính bộc trực, sự chân thật
Adjective unfrank không thẳng thắn, thiếu chân thật (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franc
Middle English
frank
English
frankness

Nguồn gốc thú vị của 'frank'

Từ 'frank' (và sau này là 'frankness') có nguồn gốc từ 'Franc', tên của một bộ tộc German cổ đại đã chinh phục Gaul (Pháp ngày nay) vào thế kỷ 5. Những người Franc được coi là 'tự do' (free), không giống như những người dân bị nô lệ hóa dưới sự cai trị của La Mã. Theo thời gian, ý nghĩa của 'free' (tự do) đã mở rộng thành 'tự do trong lời nói', tức là 'thẳng thắn, chân thật'. Vì vậy, 'frankness' mang ý nghĩa là sự thẳng thắn, bộc trực trong việc bày tỏ suy nghĩ mà không e ngại.

Usage Note

Frankness nhấn mạnh sự chân thành và không che giấu cảm xúc hoặc ý kiến, đôi khi có thể gây khó chịu cho người khác. Nó khác với 'honesty' (trung thực) ở chỗ 'honesty' chỉ đơn thuần là nói sự thật, còn 'frankness' là nói sự thật một cách trực tiếp và không ngại ngần.

Prepositions

with

'Frankness with' được sử dụng để chỉ sự thẳng thắn đối với ai đó hoặc về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I appreciate her frankness with me about the situation.' (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy với tôi về tình hình này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frankness
  • complete complete frankness
    (sự thẳng thắn hoàn toàn)
  • brutal brutal frankness
    (sự thẳng thắn tàn nhẫn/phũ phàng)
  • refreshing refreshing frankness
    (sự thẳng thắn sảng khoái/đáng ngạc nhiên)
  • admirable admirable frankness
    (sự thẳng thắn đáng ngưỡng mộ)
Verb + frankness
  • appreciate appreciate frankness
    (đánh giá cao sự thẳng thắn)
  • speak with speak with frankness
    (nói chuyện một cách thẳng thắn)
  • lack lack frankness
    (thiếu sự thẳng thắn)
  • display display frankness
    (thể hiện/biểu lộ sự thẳng thắn)
Noun + of + frankness
  • moment moment of frankness
    (một khoảnh khắc thẳng thắn)
  • spirit spirit of frankness
    (tinh thần thẳng thắn)

Idioms

  • in all frankness

    thành thật mà nói, nói một cách thẳng thắn

    "In all frankness, I don't think that's a very practical solution."

    (Thành thật mà nói, tôi không nghĩ đó là một giải pháp thực tế lắm.)

  • to speak with frankness

    nói chuyện một cách thẳng thắn, bộc trực

    "She always prefers to speak with frankness, even about difficult topics."

    (Cô ấy luôn thích nói chuyện thẳng thắn, ngay cả về những chủ đề khó khăn.)

  • a display of frankness

    một sự thể hiện/biểu lộ sự thẳng thắn

    "His sudden display of frankness surprised everyone at the meeting."

    (Sự thẳng thắn đột ngột của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frankness

Noun
Lật mặt

Sự thẳng thắn, tính chất cởi mở, trung thực và trực tiếp trong lời nói hoặc văn viết, ngay cả khi thông điệp đó khó chịu hoặc gây tranh cãi.

"I appreciated his frankness about the company's problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke frankly about her past mistakes.
Cô ấy đã nói thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Phủ định
He didn't frankly express his feelings.
Anh ấy đã không thẳng thắn bày tỏ cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Did they frankly discuss the problem?
Họ đã thẳng thắn thảo luận về vấn đề đó chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated his frankness.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy.
Phủ định
He said that he didn't appreciate her frankly spoken opinion.
Anh ấy nói rằng anh ấy không đánh giá cao ý kiến nói thẳng của cô ấy.
Nghi vấn
She asked if he was being frank with her.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang thành thật với cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frankness".

Giá trị của sự thẳng thắn trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu), sự thẳng thắn (frankness) thường được đánh giá cao. Nó được coi là biểu hiện của sự trung thực, minh bạch và tin cậy. Giao tiếp trực tiếp thường được khuyến khích trong môi trường công việc và cá nhân, dù đôi khi có thể gây khó chịu.

Sự thẳng thắn và tính tế nhị trong các nền văn hóa

Mặc dù sự thẳng thắn được coi trọng ở một số nơi, nhưng ở các nền văn hóa khác (đặc biệt là một số nước châu Á), việc quá trực tiếp có thể bị xem là thiếu tế nhị, thô lỗ hoặc không tôn trọng. Ở những nền văn hóa này, việc duy trì sự hòa hợp xã hội và 'giữ thể diện' (saving face) thường được ưu tiên hơn việc bày tỏ sự thật một cách tuyệt đối.