(Top Banner Ad)
orthodoxy
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

orthodoxy

UK: /ˈɔːθədɒksi/ • US: /ˈɔrθədɑːksi/

Nghĩa tiếng Việt

chính thống tính chính thống giáo lý chính thống học thuyết chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authorized or generally accepted theory, doctrine, or practice.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết, học thuyết hoặc thực hành được ủy quyền hoặc chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party's orthodoxy on economic matters is starting to look outdated."

    "Sự chính thống của đảng về các vấn đề kinh tế đang bắt đầu trở nên lỗi thời."

  • "They attacked the orthodoxy of the established art critics."

    "Họ tấn công sự chính thống của các nhà phê bình nghệ thuật đã được thành lập."

  • "The new economic orthodoxy favors deregulation."

    "Sự chính thống kinh tế mới ủng hộ việc bãi bỏ quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj orthodox theo truyền thống, chính thống
Adv orthodoxly một cách chính thống, theo truyền thống
Adj unorthodox không chính thống, khác thường
N unorthodoxy sự không chính thống, sự khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρθοδοξία (orthodoxia)
Late Latin
orthodoxia
Old French
orthodoxie
English
orthodoxy

Nguồn gốc Hy Lạp của niềm tin 'đúng đắn'

Từ 'orthodoxy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'orthos' (có nghĩa là 'đúng, chính xác') và 'doxa' (có nghĩa là 'ý kiến, niềm tin' hoặc 'vinh quang'). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'niềm tin đúng đắn' hoặc 'quan điểm chính xác', đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo.

Usage Note

Orthodoxy thường liên quan đến sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tín điều, hoặc phong tục truyền thống. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu sáng tạo hoặc không chịu thay đổi. So sánh với 'conventionality', orthodoxy nhấn mạnh sự tuân thủ các giáo lý đã được thiết lập, trong khi conventionality chỉ đơn giản là tuân theo những gì được coi là tiêu chuẩn hoặc phổ biến.

Prepositions

within of in

- within: Sự tuân thủ trong khuôn khổ của một hệ thống hoặc niềm tin nhất định. Ví dụ: 'orthodoxy within the Catholic Church.' - of: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một hệ thống hoặc niềm tin. Ví dụ: 'the orthodoxy of Marxist thought.' - in: Thể hiện sự tuân thủ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'orthodoxy in scientific research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthodoxy
  • strict strict orthodoxy
    (sự chính thống nghiêm ngặt)
  • religious religious orthodoxy
    (sự chính thống về tôn giáo)
  • political political orthodoxy
    (sự chính thống về chính trị)
  • conventional conventional orthodoxy
    (sự chính thống thông thường)
  • established established orthodoxy
    (sự chính thống đã được thiết lập)
Verb + orthodoxy
  • challenge challenge orthodoxy
    (thách thức sự chính thống)
  • question question orthodoxy
    (nghi ngờ sự chính thống)
  • depart from depart from orthodoxy
    (đi chệch khỏi sự chính thống)
  • maintain maintain orthodoxy
    (duy trì sự chính thống)
  • defy defy orthodoxy
    (chống lại sự chính thống)
Noun + of + orthodoxy
  • pillar pillar of orthodoxy
    (cột trụ của sự chính thống)
  • bastion bastion of orthodoxy
    (thành trì của sự chính thống)

Idioms

  • challenge the orthodoxy

    thách thức các niềm tin hoặc quy tắc đã được chấp nhận rộng rãi

    "Her new theory dared to challenge the orthodoxy of established science."

    (Lý thuyết mới của cô ấy đã dám thách thức các giáo điều khoa học đã được thiết lập.)

  • depart from orthodoxy

    lệch khỏi hoặc không tuân theo các niềm tin, thực hành truyền thống

    "His modern artwork clearly departs from artistic orthodoxy."

    (Tác phẩm nghệ thuật hiện đại của anh ấy rõ ràng đã đi chệch khỏi sự chính thống trong nghệ thuật.)

  • uphold orthodoxy

    duy trì hoặc bảo vệ các niềm tin, nguyên tắc chính thống

    "The religious leaders worked to uphold orthodoxy within their community."

    (Các nhà lãnh đạo tôn giáo đã nỗ lực để duy trì sự chính thống trong cộng đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodoxy

noun
Lật mặt

Một lý thuyết, học thuyết hoặc thực hành được ủy quyền hoặc chấp nhận rộng rãi.

"The party's orthodoxy on economic matters is starting to look outdated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence suggested otherwise, he adhered to the orthodoxy of his scientific field.
Mặc dù bằng chứng cho thấy điều ngược lại, anh ấy vẫn tuân thủ chính thống của lĩnh vực khoa học của mình.
Phủ định
Even though many questioned his methods, he wasn't orthodox in his approach to problem-solving.
Ngay cả khi nhiều người nghi ngờ phương pháp của anh ấy, anh ấy không chính thống trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Because the professor was so orthodox, did the students feel they could freely express their differing opinions?
Bởi vì giáo sư quá chính thống, liệu sinh viên có cảm thấy họ có thể tự do bày tỏ những ý kiến khác biệt của mình không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old professor very orthodoxly defended his beliefs.
Vị giáo sư già rất chính thống bảo vệ niềm tin của mình.
Phủ định
She did not very orthodoxly follow the new trends.
Cô ấy không tuân theo các xu hướng mới một cách quá chính thống.
Nghi vấn
Did he orthodoxly adhere to the company's policies?
Anh ấy có tuân thủ chính sách của công ty một cách chính thống không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor defended the orthodoxy of established economic theory.
Giáo sư bảo vệ sự chính thống của lý thuyết kinh tế đã được thiết lập.
Phủ định
She does not adhere to religious orthodoxy.
Cô ấy không tuân theo chính thống tôn giáo.
Nghi vấn
Does the school promote political orthodoxy?
Trường học có thúc đẩy sự chính thống chính trị không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had questioned the orthodoxy of the company's methods, he would have been fired immediately.
Nếu anh ấy đã nghi ngờ tính chính thống trong phương pháp của công ty, anh ấy đã bị sa thải ngay lập tức.
Phủ định
If the company had not been so orthodox in its approach, it might not have missed out on so many innovative opportunities.
Nếu công ty không quá bảo thủ trong cách tiếp cận của mình, có lẽ họ đã không bỏ lỡ nhiều cơ hội đổi mới như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had abandoned their orthodox strategies earlier?
Dự án có thành công không nếu họ đã từ bỏ các chiến lược chính thống của mình sớm hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His views reflect the prevailing orthodoxy of the time.
Quan điểm của anh ấy phản ánh chính thống thịnh hành của thời đại.
Phủ định
The scientist did not challenge the established orthodoxy.
Nhà khoa học đã không thách thức sự chính thống đã được thiết lập.
Nghi vấn
What orthodoxy do they adhere to?
Họ tuân thủ theo chính thống nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church will be maintaining its orthodoxy by strictly adhering to traditional doctrines.
Nhà thờ sẽ duy trì sự chính thống của mình bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý truyền thống.
Phủ định
The younger generation won't be following the orthodox views of their parents on marriage.
Thế hệ trẻ sẽ không tuân theo những quan điểm chính thống của cha mẹ họ về hôn nhân.
Nghi vấn
Will the political party be enforcing orthodoxy on its members in the upcoming election?
Liệu đảng chính trị có đang thi hành sự chính thống lên các thành viên của mình trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrived, the company had always adhered to a strict orthodoxy in its business practices.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã luôn tuân thủ một chính thống nghiêm ngặt trong các hoạt động kinh doanh của mình.
Phủ định
Before the reforms, the society had not abandoned its orthodox views on marriage.
Trước những cải cách, xã hội đã không từ bỏ những quan điểm chính thống về hôn nhân.
Nghi vấn
Had the church always been so orthodox in its interpretations of the scripture before the new leader?
Nhà thờ đã luôn chính thống trong cách giải thích kinh thánh trước khi có người lãnh đạo mới phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't been so orthodox in its approach to innovation.
Tôi ước công ty đã không quá bảo thủ trong cách tiếp cận đổi mới.
Phủ định
If only the professor wouldn't be so orthodox; I wish he were more open to new ideas.
Giá mà giáo sư đừng quá bảo thủ; Tôi ước thầy cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
Nghi vấn
If only the leaders would move beyond political orthodoxy, what progress could we achieve?
Giá mà các nhà lãnh đạo vượt qua được những tư tưởng chính trị chính thống, chúng ta có thể đạt được tiến bộ gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodoxy".

Sự chính thống trong tôn giáo và xã hội

Trong nhiều tôn giáo, 'orthodoxy' dùng để chỉ những giáo lý, niềm tin và nghi lễ được chấp nhận là đúng đắn và truyền thống, ví dụ như Giáo hội Chính thống giáo Đông phương (Eastern Orthodox Church). Ngoài tôn giáo, từ này cũng được dùng để chỉ các quan điểm, lý thuyết hoặc hành vi được số đông chấp nhận hoặc được coi là chuẩn mực trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, chính trị hay xã hội. Việc 'thách thức sự chính thống' (challenging orthodoxy) thường là một hành động dũng cảm, đòi hỏi sự đổi mới hoặc thay đổi.