(Top Banner Ad)
apocrypha
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn học, Lịch sử

apocrypha

UK: /əˈpɒkrɪfə/ • US: /əˈpɑːkrɪfə/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy kinh văn bản không chính thống tài liệu đáng ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

writings or reports not considered genuine.

Vietnamese Meaning

Những tác phẩm hoặc báo cáo không được coi là thật, chính thống hoặc có nguồn gốc đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Book of Judith is part of the Old Testament apocrypha."

    "Sách Judith là một phần của ngụy kinh Cựu Ước."

  • "Scholars debate whether these texts should be considered part of the apocrypha."

    "Các học giả tranh luận liệu những văn bản này có nên được coi là một phần của ngụy kinh hay không."

  • "The story is almost certainly apocryphal, having been passed down through generations with no reliable source."

    "Câu chuyện gần như chắc chắn là ngụy tạo, đã được truyền lại qua nhiều thế hệ mà không có nguồn gốc đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apocryphal Thuộc về ngụy thư, không chính thống; có tính chất hoài nghi, không chắc chắn (in Vietnamese: thuộc về ngụy thư, không chính thống; có tính chất hoài nghi, không chắc chắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apokryphos (ἀπόκρυφος)
Late Latin
apocryphus
English
apocrypha

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'apocrypha' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apokryphos', có nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'bí mật'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những văn bản tôn giáo bị giữ kín, không được công nhận chính thức. Dần dà, nó mang nghĩa là những tác phẩm có nguồn gốc đáng ngờ hoặc không chắc chắn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các sách kinh Cựu Ước không được đưa vào Kinh Thánh Do Thái hoặc Kinh Thánh Tin Lành. Nó cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ tác phẩm, câu chuyện hoặc báo cáo nào có tính chất nghi vấn về tính xác thực.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The apocrypha *in* the Old Testament" (các sách ngụy kinh *trong* Cựu Ước). "The apocrypha *of* historical accounts" (những ngụy tạo *của* các ghi chép lịch sử). 'Of' thường ám chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của thông tin, còn 'in' chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apocrypha
  • biblical biblical apocrypha
    (ngụy thư Kinh Thánh)
  • deuterocanonical deuterocanonical apocrypha
    (các sách thứ kinh (trong Kinh Thánh))
Verb + apocrypha
  • include include apocrypha
    (bao gồm các ngụy thư)
  • consider consider as apocrypha
    (xem như là ngụy thư)

Idioms

  • to treat something as apocrypha

    coi cái gì đó là không đáng tin, đáng ngờ

    "He treated the rumour as apocrypha."

    (Anh ta coi tin đồn đó là không đáng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apocrypha

noun
Lật mặt

Những tác phẩm hoặc báo cáo không được coi là thật, chính thống hoặc có nguồn gốc đáng tin cậy.

"The Book of Judith is part of the Old Testament apocrypha."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars might consider some texts apocryphal due to uncertain authorship.
Các học giả có thể coi một số văn bản là ngụy thư do tác giả không chắc chắn.
Phủ định
He shouldn't label the entire collection of stories as apocrypha without careful examination.
Anh ấy không nên gán nhãn toàn bộ tuyển tập truyện là ngụy thư nếu không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Could the newly discovered document be apocryphal, or is it genuinely historical?
Liệu tài liệu mới được phát hiện có thể là ngụy thư hay nó thực sự mang tính lịch sử?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the book were less full of apocrypha, I would trust its historical accuracy more.
Nếu cuốn sách bớt chứa những điều ngụy tạo hơn, tôi sẽ tin tưởng vào tính chính xác lịch sử của nó hơn.
Phủ định
If the story weren't apocryphal, it wouldn't be so difficult to verify its sources.
Nếu câu chuyện không phải là ngụy tạo, sẽ không khó để xác minh nguồn gốc của nó đến vậy.
Nghi vấn
Would scholars accept the document as authentic if the apocrypha within it were removed?
Liệu các học giả có chấp nhận tài liệu này là xác thực nếu những điều ngụy tạo trong đó bị loại bỏ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was studying the apocrypha, trying to understand its hidden meanings.
Anh ấy đang nghiên cứu các sách ngụy kinh, cố gắng hiểu những ý nghĩa ẩn giấu của nó.
Phủ định
They were not circulating apocryphal stories about the event; they were sticking to the facts.
Họ không lan truyền những câu chuyện không có thật về sự kiện; họ chỉ bám sát các sự kiện.
Nghi vấn
Were you implying that his testimony was apocryphal when you questioned his reliability?
Có phải bạn đang ám chỉ rằng lời khai của anh ta là không có thật khi bạn nghi ngờ độ tin cậy của anh ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scholar had believed the text was apocryphal until new evidence emerged.
Học giả đã tin rằng văn bản đó là ngụy tác cho đến khi bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
She had not considered the stories in the collection apocrypha before reading the professor's analysis.
Cô ấy đã không coi những câu chuyện trong bộ sưu tập là ngụy kinh trước khi đọc phân tích của giáo sư.
Nghi vấn
Had he known that the documents were apocryphal before he presented them at the conference?
Liệu anh ấy đã biết rằng những tài liệu đó là ngụy tác trước khi anh ấy trình bày chúng tại hội nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocrypha".

Sự khác biệt giữa các phiên bản Kinh Thánh

Các sách Apocrypha được đưa vào bản dịch Kinh Thánh Hy Lạp (Septuagint) và Kinh Thánh Latinh (Vulgate), nhưng chúng không được coi là chính thống trong Do Thái giáo và nhiều hệ phái Tin Lành. Sự khác biệt này dẫn đến các quan điểm khác nhau về giáo lý và lịch sử.