unorthodox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took an unorthodox approach to the problem."
"Anh ấy đã tiếp cận vấn đề bằng một phương pháp không chính thống."
-
"His unorthodox methods raised some eyebrows."
"Phương pháp không chính thống của anh ấy đã khiến một số người ngạc nhiên."
-
"The company adopted an unorthodox strategy."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược không chính thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | orthodox | chính thống, đúng quy tắc |
| Noun | orthodoxy | sự chính thống, giáo lý chính thống |
| Adv | unorthodoxly | một cách không chính thống, khác thường |
| Noun | unorthodoxy | sự không chính thống, sự khác thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unorthodox' mang nghĩa không tuân theo những quy tắc, phong tục, hoặc niềm tin đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, phương pháp, hoặc hành vi khác biệt và có thể gây ngạc nhiên hoặc thậm chí là phản đối. Sự khác biệt của 'unorthodox' so với 'unconventional' là 'unorthodox' thường ám chỉ sự đi ngược lại các quy tắc, tín ngưỡng có tính chính thống, còn 'unconventional' chỉ đơn giản là khác lạ so với thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unorthodox (rất không chính thống)
-
refreshingly refreshingly unorthodox (mới lạ một cách thú vị, độc đáo khác thường)
-
distinctly distinctly unorthodox (rõ ràng là không chính thống)
-
unorthodox unorthodox approach (cách tiếp cận không chính thống)
-
unorthodox unorthodox method (phương pháp không chính thống)
-
unorthodox unorthodox view (quan điểm không chính thống)
-
unorthodox unorthodox behaviour (hành vi không chính thống)
-
act act in an unorthodox manner (hành động theo cách không chính thống)
-
proceed proceed in an unorthodox way (tiến hành theo một cách không chính thống)
Idioms
-
an unorthodox way of thinking
một cách tư duy không chính thống/khác biệt
"Her success came from an unorthodox way of thinking, challenging all conventional wisdom."
(Thành công của cô ấy đến từ một cách tư duy không chính thống, thách thức mọi quan niệm truyền thống.)
-
take an unorthodox approach
áp dụng một cách tiếp cận không chính thống/độc đáo
"To solve the complex problem, they decided to take an unorthodox approach."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp, họ quyết định áp dụng một cách tiếp cận không chính thống.)
-
raise eyebrows with an unorthodox decision
gây bất ngờ/sửng sốt với một quyết định không chính thống
"The manager's unorthodox decision to let employees set their own hours raised a few eyebrows."
(Quyết định không chính thống của người quản lý khi cho phép nhân viên tự đặt giờ làm việc đã gây ra một vài sự ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unorthodox
adjectiveĐi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống.
"He took an unorthodox approach to the problem."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her unorthodox methods actually worked! |
Ồ, những phương pháp khác thường của cô ấy thực sự hiệu quả! |
| Phủ định | Well, his unorthodox approach didn't exactly win him any fans. |
Chà, cách tiếp cận khác thường của anh ấy không thực sự giúp anh ấy có được người hâm mộ nào. |
| Nghi vấn | Gosh, is that really an unorthodox way to solve the problem? |
Trời ơi, đó có thực sự là một cách khác thường để giải quyết vấn đề không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a teacher uses unorthodox methods, the students are often more engaged. |
Nếu một giáo viên sử dụng các phương pháp không chính thống, học sinh thường tham gia tích cực hơn. |
| Phủ định | When a company's marketing strategy is unorthodox, it doesn't always guarantee success. |
Khi chiến lược tiếp thị của một công ty là không chính thống, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công. |
| Nghi vấn | If a chef's cooking style is unorthodox, does the restaurant get more attention? |
Nếu phong cách nấu ăn của một đầu bếp là không chính thống, nhà hàng có nhận được nhiều sự chú ý hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His methods are unorthodox, aren't they? |
Phương pháp của anh ấy không chính thống, phải không? |
| Phủ định | Her approach wasn't unorthodox, was it? |
Cách tiếp cận của cô ấy không phải là không chính thống, phải không? |
| Nghi vấn | It is an unorthodox solution, isn't it? |
Đó là một giải pháp không chính thống, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will adopt an unorthodox approach to marketing next year. |
Công ty sẽ áp dụng một phương pháp tiếp thị khác thường vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to implement such an unorthodox solution to the problem. |
Họ sẽ không triển khai một giải pháp khác thường như vậy cho vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will he propose such an unorthodox idea at the meeting? |
Liệu anh ấy có đề xuất một ý tưởng khác thường như vậy tại cuộc họp không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is employing unorthodox methods to boost sales this quarter. |
Công ty đang sử dụng các phương pháp không chính thống để tăng doanh số trong quý này. |
| Phủ định | She isn't approaching the problem in an unorthodox way; she's using tried and tested solutions. |
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách khác thường; cô ấy đang sử dụng các giải pháp đã được thử nghiệm và chứng minh. |
| Nghi vấn | Are they being unorthodox in their marketing strategies, or are they following the industry standard? |
Họ có đang trở nên khác thường trong các chiến lược tiếp thị của mình hay không, hay họ đang tuân theo tiêu chuẩn ngành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox".
