(Top Banner Ad)
unorthodox
C1
adjective C1 Tổng quát

unorthodox

UK: /ʌnˈɔːθədɒks/ • US: /ʌnˈɔːrθədɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

không chính thống lệch chuẩn khác thường đi ngược lại quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took an unorthodox approach to the problem."

    "Anh ấy đã tiếp cận vấn đề bằng một phương pháp không chính thống."

  • "His unorthodox methods raised some eyebrows."

    "Phương pháp không chính thống của anh ấy đã khiến một số người ngạc nhiên."

  • "The company adopted an unorthodox strategy."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược không chính thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj orthodox chính thống, đúng quy tắc
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống
Adv unorthodoxly một cách không chính thống, khác thường
Noun unorthodoxy sự không chính thống, sự khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
orthos
Hy Lạp cổ
doxa
Hy Lạp cổ
orthodoxos
Latin muộn
orthodoxus
Tiếng Pháp cổ
orthodoxe
Tiếng Anh
orthodox
Tiếng Anh
un-
Tiếng Anh
unorthodox

Nguồn gốc từ 'Orthodox'

Từ 'unorthodox' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'orthodox'. Bản thân từ 'orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'orthos' mang nghĩa 'thẳng', 'đúng' và 'doxa' nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'tín ngưỡng'. Ban đầu, 'orthodoxos' dùng để chỉ những ai có 'quan điểm đúng' về tôn giáo.

Sự hình thành 'Unorthodox'

Trong tiếng Anh, 'orthodox' được dùng để mô tả những gì tuân thủ các quy tắc, tín điều truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi. Đến khoảng đầu thế kỷ 17, khi thêm tiền tố 'un-' vào, từ 'unorthodox' ra đời để chỉ những gì không theo lối mòn, khác thường, hoặc đi ngược lại những quy tắc, quan điểm thông thường đã được chấp nhận.

Usage Note

Từ 'unorthodox' mang nghĩa không tuân theo những quy tắc, phong tục, hoặc niềm tin đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, phương pháp, hoặc hành vi khác biệt và có thể gây ngạc nhiên hoặc thậm chí là phản đối. Sự khác biệt của 'unorthodox' so với 'unconventional' là 'unorthodox' thường ám chỉ sự đi ngược lại các quy tắc, tín ngưỡng có tính chính thống, còn 'unconventional' chỉ đơn giản là khác lạ so với thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unorthodox
  • highly highly unorthodox
    (rất không chính thống)
  • refreshingly refreshingly unorthodox
    (mới lạ một cách thú vị, độc đáo khác thường)
  • distinctly distinctly unorthodox
    (rõ ràng là không chính thống)
unorthodox + Noun
  • unorthodox unorthodox approach
    (cách tiếp cận không chính thống)
  • unorthodox unorthodox method
    (phương pháp không chính thống)
  • unorthodox unorthodox view
    (quan điểm không chính thống)
  • unorthodox unorthodox behaviour
    (hành vi không chính thống)
Verb + in an unorthodox way/manner
  • act act in an unorthodox manner
    (hành động theo cách không chính thống)
  • proceed proceed in an unorthodox way
    (tiến hành theo một cách không chính thống)

Idioms

  • an unorthodox way of thinking

    một cách tư duy không chính thống/khác biệt

    "Her success came from an unorthodox way of thinking, challenging all conventional wisdom."

    (Thành công của cô ấy đến từ một cách tư duy không chính thống, thách thức mọi quan niệm truyền thống.)

  • take an unorthodox approach

    áp dụng một cách tiếp cận không chính thống/độc đáo

    "To solve the complex problem, they decided to take an unorthodox approach."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp, họ quyết định áp dụng một cách tiếp cận không chính thống.)

  • raise eyebrows with an unorthodox decision

    gây bất ngờ/sửng sốt với một quyết định không chính thống

    "The manager's unorthodox decision to let employees set their own hours raised a few eyebrows."

    (Quyết định không chính thống của người quản lý khi cho phép nhân viên tự đặt giờ làm việc đã gây ra một vài sự ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorthodox

adjective
Lật mặt

Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống.

"He took an unorthodox approach to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her unorthodox methods actually worked!
Ồ, những phương pháp khác thường của cô ấy thực sự hiệu quả!
Phủ định
Well, his unorthodox approach didn't exactly win him any fans.
Chà, cách tiếp cận khác thường của anh ấy không thực sự giúp anh ấy có được người hâm mộ nào.
Nghi vấn
Gosh, is that really an unorthodox way to solve the problem?
Trời ơi, đó có thực sự là một cách khác thường để giải quyết vấn đề không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a teacher uses unorthodox methods, the students are often more engaged.
Nếu một giáo viên sử dụng các phương pháp không chính thống, học sinh thường tham gia tích cực hơn.
Phủ định
When a company's marketing strategy is unorthodox, it doesn't always guarantee success.
Khi chiến lược tiếp thị của một công ty là không chính thống, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
If a chef's cooking style is unorthodox, does the restaurant get more attention?
Nếu phong cách nấu ăn của một đầu bếp là không chính thống, nhà hàng có nhận được nhiều sự chú ý hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His methods are unorthodox, aren't they?
Phương pháp của anh ấy không chính thống, phải không?
Phủ định
Her approach wasn't unorthodox, was it?
Cách tiếp cận của cô ấy không phải là không chính thống, phải không?
Nghi vấn
It is an unorthodox solution, isn't it?
Đó là một giải pháp không chính thống, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will adopt an unorthodox approach to marketing next year.
Công ty sẽ áp dụng một phương pháp tiếp thị khác thường vào năm tới.
Phủ định
They are not going to implement such an unorthodox solution to the problem.
Họ sẽ không triển khai một giải pháp khác thường như vậy cho vấn đề này.
Nghi vấn
Will he propose such an unorthodox idea at the meeting?
Liệu anh ấy có đề xuất một ý tưởng khác thường như vậy tại cuộc họp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is employing unorthodox methods to boost sales this quarter.
Công ty đang sử dụng các phương pháp không chính thống để tăng doanh số trong quý này.
Phủ định
She isn't approaching the problem in an unorthodox way; she's using tried and tested solutions.
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách khác thường; cô ấy đang sử dụng các giải pháp đã được thử nghiệm và chứng minh.
Nghi vấn
Are they being unorthodox in their marketing strategies, or are they following the industry standard?
Họ có đang trở nên khác thường trong các chiến lược tiếp thị của mình hay không, hay họ đang tuân theo tiêu chuẩn ngành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox".

Sự sáng tạo và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unorthodox' thường gắn liền với sự sáng tạo, đổi mới và tinh thần 'think outside the box' (tư duy đột phá). Nó được coi là phẩm chất đáng giá trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, công nghệ hay kinh doanh, nơi việc thách thức những phương pháp cũ có thể dẫn đến những khám phá và thành công vượt trội.

Thách thức và sự chấp nhận

Ban đầu, một ý tưởng, hành vi hay phương pháp 'unorthodox' có thể bị cộng đồng hoặc xã hội đón nhận với sự hoài nghi, thậm chí phản đối, vì nó đi ngược lại những chuẩn mực đã được thiết lập. Tuy nhiên, theo thời gian, nếu những điều 'không chính thống' đó chứng minh được giá trị và hiệu quả, chúng có thể dần được chấp nhận, và đôi khi còn trở thành xu hướng hay chuẩn mực mới.