(Top Banner Ad)
caper
B2
Danh từ B2 Tổng quát

caper

UK: /ˈkeɪpə(r)/ • US: /ˈkeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót vụ trộm mánh khóe nụ bạch hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A playful skipping movement.

Vietnamese Meaning

Sự nhảy nhót, sự chạy nhảy vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were cutting capers in the garden."

    "Những đứa trẻ đang nhảy nhót vui vẻ trong vườn."

  • "The old dog still has a caper in his step."

    "Con chó già vẫn còn bước đi nhanh nhẹn."

  • "The thieves planned a daring caper."

    "Những tên trộm đã lên kế hoạch cho một vụ trộm táo bạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caper Sự nhảy nhót tinh nghịch; trò đùa mạo hiểm (hoặc vụ án tội phạm táo bạo)
Verb caper Nhảy nhót, nô đùa một cách nhẹ nhàng và vui vẻ
Noun caperer Người thích nhảy nhót, nô đùa, hoặc tham gia vào các trò tinh nghịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capra
Middle French
caper/caprioler
English (16th Century)
caper

Nguồn Gốc 'Chú Dê' Nghịch Ngợm

Từ 'caper' (hành động nhảy nhót) bắt nguồn từ tiếng Latin *capra*, có nghĩa là 'dê cái'. Từ này liên tưởng đến cách những con dê nhảy múa và nô đùa một cách nhanh nhẹn, vui vẻ, từ đó mang nghĩa 'nhảy nhót tinh nghịch' hoặc sau này là 'trò đùa táo bạo'.

Sự Khác Biệt Ẩm Thực

Lưu ý rằng 'caper' (nụ hoa muối chua, dùng trong ẩm thực) có nguồn gốc hoàn toàn khác, từ tiếng Hy Lạp cổ *kapparis*. Hai từ này tình cờ có cùng chính tả trong tiếng Anh nhưng mang ý nghĩa và lịch sử phát triển khác nhau.

Usage Note

Thường chỉ hành động nhảy nhót một cách tinh nghịch, tràn đầy năng lượng. Khác với 'jump' chỉ đơn thuần là nhảy, 'caper' nhấn mạnh sự vui tươi và không có mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caper (Miêu tả)
  • daring a daring caper
    (một vụ mạo hiểm/trò đùa táo bạo)
  • playful a playful caper
    (một trò đùa tinh nghịch, vui tươi)
  • minor a minor caper
    (một hành động/vụ việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng)
Verb + caper (Hành động)
  • pull off pull off a caper
    (thực hiện thành công một vụ trộm cắp/mạo hiểm (thường là bất hợp pháp))
  • engage in engage in capers
    (tham gia vào các hoạt động/trò nghịch ngợm)
  • lead the lead the whole caper
    (dẫn đầu/chỉ huy toàn bộ vụ mạo hiểm/vụ án)
Noun + Preposition (Ngữ cảnh)
  • caper caper movie
    (phim về vụ trộm cắp/mạo hiểm (thể loại phim hành động hài))
  • caper caper story
    (câu chuyện về một phi vụ mạo hiểm)

Idioms

  • cut a caper

    Nhảy nhót vui vẻ, thể hiện sự hào hứng hoặc tinh nghịch (thường mang hơi hướng cổ điển)

    "Seeing the snow, the children couldn't help but cut a caper in the garden."

    (Nhìn thấy tuyết, lũ trẻ không thể không nhảy nhót vui vẻ trong vườn.)

  • a heist caper

    Một vụ trộm cắp lớn, có kế hoạch chi tiết (thường ám chỉ nội dung phim ảnh)

    "They are planning a major bank heist caper in the city center."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một vụ cướp ngân hàng lớn ngay tại trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caper

Danh từ
Lật mặt

Sự nhảy nhót, sự chạy nhảy vui vẻ.

"The children were cutting capers in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed capering through the meadow.
Họ thích nhảy nhót tung tăng trên đồng cỏ.
Phủ định
She avoided capering at the formal event.
Cô ấy đã tránh việc nhảy nhót tung tăng tại sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Is capering in the park allowed?
Có được phép nhảy nhót tung tăng trong công viên không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They love to caper in the meadow every spring.
Họ thích nhảy nhót trên đồng cỏ vào mỗi mùa xuân.
Phủ định
I decided not to caper after I twisted my ankle.
Tôi quyết định không nhảy nhót sau khi bị trẹo mắt cá chân.
Nghi vấn
Why did the lambs choose to caper near the fence?
Tại sao những chú cừu non lại chọn nhảy nhót gần hàng rào?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should caper across the stage with enthusiasm.
Anh ấy nên nhảy nhót trên sân khấu một cách nhiệt tình.
Phủ định
She mustn't caper around the office; it's unprofessional.
Cô ấy không được phép nhảy nhót quanh văn phòng; điều đó không chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Could they caper their way to victory in the play?
Liệu họ có thể nhảy nhót theo cách của họ để giành chiến thắng trong vở kịch không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After planning the caper meticulously, the team executed it flawlessly, and they celebrated their success.
Sau khi lên kế hoạch tỉ mỉ cho vụ trộm, cả đội đã thực hiện nó một cách hoàn hảo, và họ đã ăn mừng thành công của mình.
Phủ định
The old dog, tired and weary, no longer had the energy to caper, nor did he seem to want to.
Con chó già, mệt mỏi và rã rời, không còn đủ sức để nhảy nhót nữa, và dường như nó cũng không muốn.
Nghi vấn
Having considered all the angles, is this elaborate caper, a risky undertaking, really worth the potential reward?
Sau khi xem xét tất cả các khía cạnh, vụ trộm công phu này, một việc làm đầy rủi ro, có thực sự xứng đáng với phần thưởng tiềm năng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have capered in the meadow all afternoon.
Bọn trẻ đã nhún nhảy vui đùa trên đồng cỏ cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't capered around like that since her accident.
Cô ấy đã không nhún nhảy xung quanh như vậy kể từ sau tai nạn.
Nghi vấn
Has he ever capered so joyfully before?
Anh ấy đã bao giờ nhún nhảy vui vẻ như vậy trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been capering in the garden all afternoon.
Bọn trẻ đã và đang nhảy nhót trong vườn cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been capering around since she hurt her ankle.
Cô ấy đã không còn nhảy nhót kể từ khi bị thương mắt cá chân.
Nghi vấn
Have they been capering about without permission?
Có phải họ đã và đang nhảy nhót mà không được phép không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plans a daring caper every summer.
Cô ấy lên kế hoạch cho một vụ trộm táo bạo vào mỗi mùa hè.
Phủ định
He does not caper around the garden; he prefers to read.
Anh ấy không nhảy nhót xung quanh vườn; anh ấy thích đọc sách hơn.
Nghi vấn
Do they caper in the streets after a victory?
Họ có nhảy nhót trên đường phố sau chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caper".

Thể loại Phim 'Heist Caper'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh, 'caper' thường được dùng để chỉ một thể loại phim (gọi là 'caper movie' hoặc 'heist caper'). Đây là những bộ phim tập trung vào việc lập kế hoạch và thực hiện một vụ trộm cắp táo bạo nhưng thường có yếu tố hài hước hoặc kịch tính nhẹ, ví dụ như series 'Ocean's Eleven'.

Nụ Caper Muối Chua

Bên cạnh nghĩa là hành động nhảy nhót, 'caper' còn là tên gọi của nụ hoa của cây *Capparis spinosa*. Những nụ hoa này thường được ngâm muối hoặc giấm, trở thành một loại gia vị chua, mặn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Châu Âu, thường dùng kèm cá hồi xông khói.