(Top Banner Ad)
antics
B2
noun (plural) B2 Hành vi, Giải trí

antics

UK: /ˈæn.tɪks/ • US: /ˈæn.tɪks/

Nghĩa tiếng Việt

trò hề trò lố trò nghịch ngợm hành động ngớ ngẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly or playful behaviour.

Vietnamese Meaning

Những hành vi ngớ ngẩn, lố bịch hoặc tinh nghịch, thường gây cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were getting into all sorts of antics."

    "Bọn trẻ đang bày đủ trò nghịch ngợm."

  • "His childish antics annoyed everyone."

    "Những trò trẻ con của anh ta làm mọi người khó chịu."

  • "The political campaign was full of ridiculous antics."

    "Chiến dịch chính trị đầy những trò lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antic hành động kỳ quái, trò hề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
antics

Nguồn gốc của 'antics'

Từ 'antics' xuất phát trực tiếp từ tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến các trò hề của những nhân vật kỳ quái trong các vở kịch. Hãy tưởng tượng những hành động lố bịch và hài hước trên sân khấu – đó chính là tinh thần của 'antics'!

Usage Note

Từ 'antics' thường được dùng để miêu tả những hành động nghịch ngợm, đôi khi hơi thái quá, nhưng chủ yếu mang tính giải trí. Nó khác với 'behavior' (hành vi) ở chỗ 'antics' nhấn mạnh vào sự vui nhộn và không nghiêm túc. So với 'pranks' (trò đùa), 'antics' có thể bao gồm nhiều loại hành động hơn và không nhất thiết phải có ý định gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antics
  • childish antics
    (những trò hề trẻ con)
  • drunken antics
    (những trò hề say xỉn)
  • silly antics
    (những trò hề ngớ ngẩn)
Verb + antics
  • engage in antics
    (tham gia vào những trò hề)
  • stop the antics
    (dừng những trò hề lại)

Idioms

  • get up to antics

    giở trò, làm trò hề

    "The children were getting up to antics while their parents were out."

    (Bọn trẻ đang giở trò trong khi bố mẹ chúng đi vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antics

noun (plural)
Lật mặt

Những hành vi ngớ ngẩn, lố bịch hoặc tinh nghịch, thường gây cười.

"The children were getting into all sorts of antics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be performing their usual antics at the party.
Bọn trẻ sẽ trình diễn những trò hề quen thuộc của chúng tại bữa tiệc.
Phủ định
The teacher won't be tolerating any more antics in her classroom tomorrow.
Ngày mai, giáo viên sẽ không dung thứ cho bất kỳ trò hề nào nữa trong lớp học của cô ấy.
Nghi vấn
Will the monkeys be getting up to their usual antics in the zoo tomorrow?
Liệu những con khỉ có giở những trò hề quen thuộc của chúng trong sở thú vào ngày mai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrives, the students will have been performing their silly antics.
Đến lúc giáo viên đến, học sinh sẽ đang thực hiện những trò hề ngớ ngẩn của chúng.
Phủ định
By the end of the party, the children won't have been getting up to any antics because they'll be exhausted.
Đến cuối buổi tiệc, bọn trẻ sẽ không bày trò nghịch ngợm nào vì chúng sẽ kiệt sức.
Nghi vấn
Will the monkeys have been performing their usual antics for the tourists all day?
Liệu những con khỉ có đang biểu diễn những trò hề quen thuộc của chúng cho du khách cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antics".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 là ngày mọi người thường bày trò đùa cợt (antics) với nhau. Những trò đùa này có thể từ vô hại đến khá công phu.