financial account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record of financial transactions relating to a particular person, organization, or activity.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi các giao dịch tài chính liên quan đến một người, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She transferred money to her financial account."
"Cô ấy đã chuyển tiền vào tài khoản tài chính của mình."
-
"The company's financial accounts are audited annually."
"Các tài khoản tài chính của công ty được kiểm toán hàng năm."
-
"He manages his finances through a dedicated financial account."
"Anh ấy quản lý tài chính của mình thông qua một tài khoản tài chính chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Noun | accounting | Kế toán (ngành/nghề) |
| Adjective | accountable | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình |
| Noun | accountability | Trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tài khoản được sử dụng cho các mục đích tài chính, chẳng hạn như tài khoản ngân hàng, tài khoản đầu tư, hoặc tài khoản hưu trí. Nó nhấn mạnh rằng tài khoản này được sử dụng cho việc quản lý và theo dõi tiền bạc.
Prepositions
* **in:** Chỉ sự sở hữu hoặc nơi lưu trữ: 'The money is in the financial account.'
* **of:** Chỉ mục đích hoặc loại tài khoản: 'This is a type of financial account of a company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a financial account (mở một tài khoản tài chính)
-
close close a financial account (đóng một tài khoản tài chính)
-
manage manage a financial account (quản lý một tài khoản tài chính)
-
access access a financial account (truy cập một tài khoản tài chính)
-
deposit into deposit money into a financial account (gửi tiền vào một tài khoản tài chính)
-
withdraw from withdraw money from a financial account (rút tiền từ một tài khoản tài chính)
-
freeze freeze a financial account (đóng băng một tài khoản tài chính)
-
personal personal financial account (tài khoản tài chính cá nhân)
-
joint joint financial account (tài khoản tài chính chung (đồng sở hữu))
-
savings savings financial account (tài khoản tiết kiệm)
-
current current financial account (tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán))
-
bank bank financial account (tài khoản ngân hàng)
-
investment investment financial account (tài khoản đầu tư)
-
online online financial account (tài khoản tài chính trực tuyến)
Idioms
-
open a financial account
Mở một tài khoản tài chính tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"You need to present identification to open a financial account."
(Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân để mở một tài khoản tài chính.)
-
manage one's financial accounts
Quản lý các tài khoản tài chính cá nhân, bao gồm việc theo dõi số dư, giao dịch và đầu tư.
"It's important to regularly manage your financial accounts to stay on top of your budget."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên quản lý các tài khoản tài chính của bạn để kiểm soát ngân sách.)
-
access a financial account online
Truy cập tài khoản tài chính qua internet, thường là thông qua một ứng dụng hoặc trang web ngân hàng.
"Many people prefer to access their financial accounts online for convenience."
(Nhiều người thích truy cập tài khoản tài chính của họ trực tuyến để thuận tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial account
Danh từMột bản ghi các giao dịch tài chính liên quan đến một người, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.
"She transferred money to her financial account."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial account".
