(Top Banner Ad)
capital assets
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

capital assets

UK: /ˈkæpɪtl ˈæsɛts/ • US: /ˈkæpɪtl ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản vốn tài sản cố định vốn tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long-term tangible pieces of property a firm owns and uses to generate income. Capital assets are not consumed or transformed during the operating cycle; rather they are used to help the business generate income indirectly.

Vietnamese Meaning

Tài sản dài hạn hữu hình mà một công ty sở hữu và sử dụng để tạo ra thu nhập. Tài sản vốn không bị tiêu thụ hoặc biến đổi trong chu kỳ hoạt động; thay vào đó, chúng được sử dụng để giúp doanh nghiệp tạo ra thu nhập một cách gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's capital assets include buildings, machinery, and equipment."

    "Tài sản vốn của công ty bao gồm các tòa nhà, máy móc và thiết bị."

  • "Capital assets are typically depreciated over their useful life."

    "Tài sản vốn thường được khấu hao trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của chúng."

  • "The sale of capital assets may result in a capital gain or loss."

    "Việc bán tài sản vốn có thể dẫn đến lãi hoặc lỗ vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Vốn, thủ đô
Noun asset Tài sản, lợi thế
Verb capitalize Vốn hóa, tận dụng
Noun capitalization Sự vốn hóa

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kauput- (head)
Latin
capitalis (of the head)
Old French
asetz (enough/sufficient)
Middle English
capital assets (principal property)

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là cái đầu. Trong thời kỳ cổ đại, sự giàu có được đo bằng số lượng đầu gia súc. 'Assets' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asetz', nghĩa là 'đủ' (để trả nợ). Kết hợp lại, 'capital assets' ám chỉ những tài sản cốt lõi, quan trọng nhất để duy trì và phát triển sự nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'capital assets' thường được sử dụng trong kế toán, tài chính và luật thuế. Nó đề cập đến tài sản mà một công ty sở hữu và dự kiến sử dụng trong hơn một năm để tạo ra thu nhập. Các ví dụ bao gồm đất đai, nhà cửa, máy móc, thiết bị và phương tiện. 'Capital assets' khác với 'current assets' (tài sản ngắn hạn) như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu, những tài sản này dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital assets
  • tangible tangible capital assets
    (tài sản vốn hữu hình)
  • fixed fixed capital assets
    (tài sản vốn cố định)
  • depreciable depreciable capital assets
    (tài sản vốn có thể khấu hao)
Verb + capital assets
  • acquire acquire capital assets
    (mua sắm/thâu tóm tài sản vốn)
  • dispose of dispose of capital assets
    (thanh lý tài sản vốn)
  • manage manage capital assets
    (quản lý tài sản vốn)

Idioms

  • Human capital assets

    Tài sản vốn nhân lực (giá trị kinh tế từ kỹ năng và kinh nghiệm của con người)

    "Our employees are the company's most valuable human capital assets."

    (Nhân viên của chúng tôi là tài sản vốn nhân lực quý giá nhất của công ty.)

  • Capital Asset Pricing Model (CAPM)

    Mô hình định giá tài sản vốn

    "The CAPM is used to determine a theoretically appropriate required rate of return."

    (Mô hình định giá tài sản vốn được sử dụng để xác định tỷ suất sinh lời yêu cầu phù hợp về mặt lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital assets

Danh từ
Lật mặt

Tài sản dài hạn hữu hình mà một công ty sở hữu và sử dụng để tạo ra thu nhập. Tài sản vốn không bị tiêu thụ hoặc biến đổi trong chu kỳ hoạt động; thay vào đó, chúng được sử dụng để giúp doanh nghiệp tạo ra thu nhập một cách gián tiếp.

"The company's capital assets include buildings, machinery, and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit was completed, the company had already depreciated most of its capital assets.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, công ty đã khấu hao gần hết tài sản cố định của mình.
Phủ định
The investor realized that he had not considered the long-term maintenance costs associated with these capital assets.
Nhà đầu tư nhận ra rằng anh ta đã không xem xét chi phí bảo trì dài hạn liên quan đến những tài sản cố định này.
Nghi vấn
Had the company fully assessed the risks associated with investing in those capital assets before making the purchase?
Công ty đã đánh giá đầy đủ các rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào những tài sản cố định đó trước khi thực hiện mua bán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital assets".

Tư duy đầu tư phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'capital assets' không chỉ là máy móc hay tòa nhà, mà còn là tư duy về việc tích lũy tài sản sinh lời dài hạn thay vì tiêu sản. Việc quản lý tài sản vốn hiệu quả được coi là thước đo sự trưởng thành của một doanh nghiệp.

Khấu hao và Thuế

Tại các nước phát triển, khái niệm khấu hao (depreciation) đối với tài sản vốn là một phần quan trọng trong luật thuế, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính khi tái đầu tư vào công nghệ mới.