(Top Banner Ad)
capital structure
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

capital structure

UK: /ˈkæpɪtl̩ ˈstrʌktʃə/ • US: /ˈkæpɪtl̩ ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu vốn cấu trúc vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific mixture of debt and equity a company uses to finance its operations and growth.

Vietnamese Meaning

Cơ cấu vốn là sự kết hợp cụ thể giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is evaluating its capital structure to optimize its financing costs."

    "Công ty đang đánh giá cơ cấu vốn của mình để tối ưu hóa chi phí tài chính."

  • "A firm's capital structure is a key determinant of its financial risk."

    "Cơ cấu vốn của một công ty là một yếu tố quyết định quan trọng đối với rủi ro tài chính của nó."

  • "Changes in the interest rate environment can significantly impact a company's optimal capital structure."

    "Những thay đổi trong môi trường lãi suất có thể tác động đáng kể đến cơ cấu vốn tối ưu của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalization Sự vốn hóa, tổng vốn
Noun equity Vốn chủ sở hữu
Noun debt Nợ vay, vốn nợ
Verb restructure Tái cấu trúc (vốn hoặc công ty)
Adjective leveraged Có đòn bẩy (tỷ lệ nợ cao)

Synonyms

financial structure (cấu trúc tài chính)debt-equity ratio (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu)

Related Words

equity (vốn chủ sở hữu)debt (nợ)leverage (đòn bẩy tài chính)WACC (Weighted Average Cost of Capital) (Chi phí vốn bình quân gia quyền)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old French
capital
Latin
structura
English
capital structure

Nguồn gốc 'Capital'

Từ 'capital' (vốn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caput', nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'chủ yếu'. Trong kinh tế học, nó được dùng để chỉ tài sản chính yếu hoặc nguồn tiền quan trọng nhất của một doanh nghiệp.

Sự kết hợp nghĩa

Cụm từ 'cấu trúc vốn' (capital structure) mô tả cách thức một công ty tổ chức và sắp xếp các nguồn vốn dài hạn của mình (như nợ vay và vốn chủ sở hữu), giống như việc xây dựng nên bộ khung của một công trình (structure).

Usage Note

Cơ cấu vốn thể hiện tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho tài sản của mình. Nó có thể ảnh hưởng đến rủi ro tài chính và giá trị của công ty. Các quyết định về cơ cấu vốn liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn (ví dụ: phát hành cổ phiếu, vay nợ) và tỷ lệ tương ứng của chúng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra rằng chúng ta đang nói về thành phần của cơ cấu vốn. Ví dụ: 'The capital structure of the company is heavily reliant on debt.' (Cơ cấu vốn của công ty phụ thuộc nhiều vào nợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital structure
  • optimal optimal capital structure
    (cấu trúc vốn tối ưu)
  • sound sound capital structure
    (cấu trúc vốn lành mạnh/vững chắc)
  • highly leveraged highly leveraged capital structure
    (cấu trúc vốn có đòn bẩy rất cao)
Verb + capital structure
  • determine determine the capital structure
    (xác định cấu trúc vốn)
  • optimize optimize the capital structure
    (tối ưu hóa cấu trúc vốn)
  • adjust adjust the capital structure
    (điều chỉnh cấu trúc vốn)

Idioms

  • Weighted Average Cost of Capital (WACC)

    Chi phí vốn bình quân gia quyền (Chỉ số quan trọng để đánh giá cấu trúc vốn)

    "The firm calculated its WACC to evaluate the optimal capital structure."

    (Công ty tính toán WACC của mình để đánh giá cấu trúc vốn tối ưu.)

  • Debt-to-Equity Ratio (D/E)

    Tỷ lệ Nợ trên Vốn Chủ sở hữu (Thước đo chính của cấu trúc vốn)

    "A high Debt-to-Equity ratio suggests a risky capital structure."

    (Tỷ lệ Nợ trên Vốn Chủ sở hữu cao cho thấy một cấu trúc vốn rủi ro.)

  • Target capital structure

    Cấu trúc vốn mục tiêu (Mục tiêu dài hạn về tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu của công ty)

    "Management aims to maintain its target capital structure despite market fluctuations."

    (Ban quản lý đặt mục tiêu duy trì cấu trúc vốn mục tiêu bất chấp những biến động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital structure

Danh từ
Lật mặt

Cơ cấu vốn là sự kết hợp cụ thể giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng của mình.

"The company is evaluating its capital structure to optimize its financing costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital structure".

Lý thuyết M&M (Modigliani–Miller)

Vào những năm 1950, các nhà kinh tế học Modigliani và Miller đã đề xuất một lý thuyết gây tranh cãi: Trong một thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn của công ty không ảnh hưởng đến giá trị của nó. Mặc dù thực tế không hoàn hảo, lý thuyết này vẫn là nền tảng cho mọi nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp hiện đại, tập trung vào các yếu tố thị trường không hoàn hảo (như thuế và chi phí phá sản) làm thay đổi giá trị.

Đòn bẩy và Khủng hoảng kinh tế

Cấu trúc vốn có vai trò trung tâm trong các cuộc khủng hoảng tài chính. Khi các công ty và ngân hàng sử dụng quá nhiều nợ (đòn bẩy tài chính cao) trong cấu trúc vốn của mình, họ dễ bị sụp đổ hơn khi thị trường đi xuống, dẫn đến những cú sốc dây chuyền cho toàn bộ nền kinh tế (điển hình là cuộc Khủng hoảng 2008).