capital structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The specific mixture of debt and equity a company uses to finance its operations and growth.
Vietnamese Meaning
Cơ cấu vốn là sự kết hợp cụ thể giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is evaluating its capital structure to optimize its financing costs."
"Công ty đang đánh giá cơ cấu vốn của mình để tối ưu hóa chi phí tài chính."
-
"A firm's capital structure is a key determinant of its financial risk."
"Cơ cấu vốn của một công ty là một yếu tố quyết định quan trọng đối với rủi ro tài chính của nó."
-
"Changes in the interest rate environment can significantly impact a company's optimal capital structure."
"Những thay đổi trong môi trường lãi suất có thể tác động đáng kể đến cơ cấu vốn tối ưu của một công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capitalization | Sự vốn hóa, tổng vốn |
| Noun | equity | Vốn chủ sở hữu |
| Noun | debt | Nợ vay, vốn nợ |
| Verb | restructure | Tái cấu trúc (vốn hoặc công ty) |
| Adjective | leveraged | Có đòn bẩy (tỷ lệ nợ cao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cơ cấu vốn thể hiện tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho tài sản của mình. Nó có thể ảnh hưởng đến rủi ro tài chính và giá trị của công ty. Các quyết định về cơ cấu vốn liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn (ví dụ: phát hành cổ phiếu, vay nợ) và tỷ lệ tương ứng của chúng.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra rằng chúng ta đang nói về thành phần của cơ cấu vốn. Ví dụ: 'The capital structure of the company is heavily reliant on debt.' (Cơ cấu vốn của công ty phụ thuộc nhiều vào nợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal capital structure (cấu trúc vốn tối ưu)
-
sound sound capital structure (cấu trúc vốn lành mạnh/vững chắc)
-
highly leveraged highly leveraged capital structure (cấu trúc vốn có đòn bẩy rất cao)
-
determine determine the capital structure (xác định cấu trúc vốn)
-
optimize optimize the capital structure (tối ưu hóa cấu trúc vốn)
-
adjust adjust the capital structure (điều chỉnh cấu trúc vốn)
Idioms
-
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí vốn bình quân gia quyền (Chỉ số quan trọng để đánh giá cấu trúc vốn)
"The firm calculated its WACC to evaluate the optimal capital structure."
(Công ty tính toán WACC của mình để đánh giá cấu trúc vốn tối ưu.)
-
Debt-to-Equity Ratio (D/E)
Tỷ lệ Nợ trên Vốn Chủ sở hữu (Thước đo chính của cấu trúc vốn)
"A high Debt-to-Equity ratio suggests a risky capital structure."
(Tỷ lệ Nợ trên Vốn Chủ sở hữu cao cho thấy một cấu trúc vốn rủi ro.)
-
Target capital structure
Cấu trúc vốn mục tiêu (Mục tiêu dài hạn về tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu của công ty)
"Management aims to maintain its target capital structure despite market fluctuations."
(Ban quản lý đặt mục tiêu duy trì cấu trúc vốn mục tiêu bất chấp những biến động thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital structure
Danh từCơ cấu vốn là sự kết hợp cụ thể giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng của mình.
"The company is evaluating its capital structure to optimize its financing costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital structure".
