(Top Banner Ad)
debt
B1
Danh từ B1 Kinh tế

debt

UK: /det/ • US: /det/

Nghĩa tiếng Việt

Nợ Khoản nợ Món nợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something, typically money, that is owed or due.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó, thường là tiền, mà ai đó nợ hoặc phải trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is trying to pay off his debts."

    "Anh ấy đang cố gắng trả hết nợ của mình."

  • "The company has a large debt."

    "Công ty có một khoản nợ lớn."

  • "She felt a debt of gratitude to him."

    "Cô cảm thấy một món nợ ân tình với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor Người mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn (thường dùng cho ơn nghĩa hoặc lòng biết ơn)
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, khoản nợ phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Latin
debitum
Old French
dette
Middle English
dette
Modern English (16th Century)
debt

Chữ 'B' Im Lặng

Chữ 'b' trong 'debt' (/det/) là một ví dụ điển hình của việc thêm vào dựa trên nguồn gốc Latinh. Từ này đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ là 'dette' (không có 'b'). Các học giả tiếng Anh thế kỷ 16 đã cố ý thêm chữ 'b' vào (dựa trên từ gốc Latinh *debitum*) để làm từ này trông 'học thuật' hơn, mặc dù họ vẫn giữ nguyên cách phát âm không có âm 'b'.

Usage Note

Từ 'debt' thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền nợ, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một nghĩa vụ hoặc sự biết ơn đối với ai đó. Nó khác với 'loan' ở chỗ 'loan' chỉ hành động cho vay tiền, trong khi 'debt' là trạng thái nợ nần.

Prepositions

to of

‘Debt to’ thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn nợ (ví dụ: ‘a debt to society’). ‘Debt of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc số lượng của khoản nợ (ví dụ: ‘a debt of gratitude’ hoặc ‘a debt of $100’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt (Mức độ/Trạng thái)
  • heavy/huge/massive heavy debt
    (Nợ lớn, nợ chồng chất)
  • crippling crippling debt
    (Khoản nợ gây kiệt quệ/làm tê liệt (nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • outstanding outstanding debt
    (Nợ chưa thanh toán)
Verb + debt (Hành động)
  • pay off/repay pay off a debt
    (Thanh toán/trả hết nợ)
  • incur incur debt
    (Gánh/mắc nợ)
  • clear/discharge clear a debt
    (Xóa/thanh toán dứt điểm khoản nợ)
Noun + debt (Loại nợ)
  • student student debt
    (Nợ học phí/nợ vay sinh viên)
  • national/public national debt
    (Nợ quốc gia/công nợ)

Idioms

  • In debt

    Đang mắc nợ (tình trạng nợ)

    "The company fell deeply in debt after the pandemic."

    (Công ty mắc nợ rất sâu sau đại dịch.)

  • Owe someone a debt of gratitude

    Mang ơn/Nợ lòng biết ơn ai đó

    "I owe you a huge debt of gratitude for helping me move."

    (Tôi nợ bạn một ơn nghĩa lớn vì đã giúp tôi chuyển nhà.)

  • Call in a debt

    Đòi nợ (yêu cầu người vay trả nợ)

    "The bank decided to call in the debt after months of non-payment."

    (Ngân hàng quyết định đòi nợ sau nhiều tháng không được thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó, thường là tiền, mà ai đó nợ hoặc phải trả.

"He is trying to pay off his debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt".

Nợ Ân Tình (Moral Debt)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'debt' không chỉ giới hạn ở tiền bạc mà còn mở rộng sang các nghĩa vụ đạo đức và xã hội. Một 'debt of gratitude' (nợ lòng biết ơn) có sức nặng tinh thần rất lớn, ám chỉ sự biết ơn sâu sắc và nghĩa vụ phải đáp lại sự giúp đỡ đã nhận được trong tương lai.

Chế Độ Phá Sản (Bankruptcy)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một quy trình pháp lý gọi là phá sản (bankruptcy) cho phép một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ được chính thức giải phóng khỏi các khoản nợ tài chính. Điều này giúp họ tái thiết cuộc sống mà không bị các chủ nợ truy đuổi vô thời hạn, mặc dù nó đi kèm với những hạn chế nghiêm ngặt.