(Top Banner Ad)
capriciously
C1
Adverb C1 Tổng quát

capriciously

UK: /kəˈprɪʃəsli/ • US: /kəˈprɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thất thường một cách tùy hứng một cách bốc đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows sudden and unpredictable changes of mood or behavior.

Vietnamese Meaning

Một cách thất thường, tùy hứng, bốc đồng, thay đổi đột ngột và khó đoán về tâm trạng hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market reacted capriciously to the news."

    "Thị trường phản ứng một cách thất thường với tin tức."

  • "She changed her mind capriciously."

    "Cô ấy thay đổi ý định một cách thất thường."

  • "The weather turned capriciously cold."

    "Thời tiết trở nên lạnh một cách thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caprice Tính khí thất thường, ý thích bất chợt, sự đỏng đảnh.
Adjective capricious Thất thường, hay thay đổi, tùy hứng, đỏng đảnh.
Adverb capriciously Một cách thất thường, tùy tiện, không theo quy luật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caper
Italian
capriccio
French
capricieux
English
capriciously

Nguồn gốc từ 'Chú Dê Nhảy Nhót'

Từ 'capriciously' bắt nguồn từ tiếng Ý *capriccio*, ban đầu có nghĩa là 'sự rụt rè, thay đổi bất chợt' hoặc 'cái đầu dê'. Bản thân *capriccio* lại liên quan trực tiếp đến từ Latin *caper* (con dê). Người La Mã cổ đại hình dung sự thay đổi thất thường, không đoán trước được giống như cách một chú dê con nhảy nhót một cách bất chợt, không theo quy luật hay lý do nào cả.

Usage Note

Từ 'capriciously' diễn tả hành động được thực hiện một cách không có lý do rõ ràng, dựa trên sự thay đổi ý muốn hoặc tâm trạng nhất thời. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên định hoặc không đáng tin cậy. So sánh với 'arbitrarily': 'arbitrarily' nhấn mạnh sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc dựa trên quyền lực, trong khi 'capriciously' nhấn mạnh sự thay đổi thất thường của tâm trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capriciously
  • act act capriciously
    (hành động một cách bốc đồng/thất thường)
  • change change capriciously
    (thay đổi một cách tùy tiện/bất chợt)
  • rule rule capriciously
    (cai trị độc đoán, cai trị theo ý riêng)
  • decide decide capriciously
    (quyết định tùy hứng, quyết định không có cơ sở logic)

Idioms

  • capriciously chosen

    Được lựa chọn một cách tùy tiện/ngẫu hứng.

    "The winning entry seemed capriciously chosen, lacking any clear criteria."

    (Bài dự thi chiến thắng dường như được lựa chọn một cách tùy tiện, thiếu bất kỳ tiêu chí rõ ràng nào.)

  • capriciously enforced

    Được thực thi một cách thất thường/bất công.

    "The new zoning laws are capriciously enforced, creating public outcry."

    (Các luật phân vùng mới được thực thi một cách bất công, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capriciously

Adverb
Lật mặt

Một cách thất thường, tùy hứng, bốc đồng, thay đổi đột ngột và khó đoán về tâm trạng hoặc hành vi.

"The market reacted capriciously to the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Act capriciously in this matter.
Hành động một cách thất thường trong vấn đề này.
Phủ định
Don't treat your friends capriciously.
Đừng đối xử với bạn bè của bạn một cách thất thường.
Nghi vấn
Do behave capriciously when facing challenges; surprise everyone!
Hãy cư xử một cách thất thường khi đối mặt với thử thách; hãy làm mọi người ngạc nhiên!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capriciously".

Tính độc đoán và Công lý

Trong các hệ thống chính trị và pháp luật phương Tây, hành động 'capriciously' (tùy tiện, độc đoán) là một thuật ngữ mang tính chỉ trích nghiêm trọng. Nó ám chỉ việc một người có quyền lực (như thẩm phán hay quan chức) đưa ra quyết định dựa trên ý thích cá nhân thay vì dựa trên luật pháp, công bằng, hay lý trí. Việc hành động 'capriciously' được coi là trái với nguyên tắc 'Rule of Law' (Pháp quyền).

Capriccio trong Nghệ thuật

Từ gốc 'capriccio' trong tiếng Ý không chỉ liên quan đến hành vi mà còn là một thuật ngữ trong âm nhạc và nghệ thuật. Trong âm nhạc cổ điển, *Capriccio* là một thể loại tác phẩm có nhịp độ nhanh, vui tươi, hoặc thay đổi chủ đề và cấu trúc một cách bất ngờ, phản ánh đúng tính chất 'thất thường' hoặc 'ngẫu hứng' của từ này.