(Top Banner Ad)
capsaicin
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Thực phẩm

capsaicin

UK: /kæpˈseɪɪsɪn/ • US: /kæpˈseɪɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

capsaicin chất capsaicin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An active component of chili peppers, which are plants belonging to the genus Capsicum.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoạt chất có trong ớt, là các loại cây thuộc chi Capsicum.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capsaicin is responsible for the burning sensation when eating spicy food."

    "Capsaicin chịu trách nhiệm cho cảm giác nóng rát khi ăn đồ cay."

  • "The concentration of capsaicin in the pepper determines its spiciness."

    "Nồng độ capsaicin trong ớt quyết định độ cay của nó."

  • "Capsaicin is used in topical creams to relieve pain."

    "Capsaicin được sử dụng trong các loại kem bôi ngoài da để giảm đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capsaicinoid Họ các hợp chất tương tự capsaicin, thường được gọi là chất gây cay.
Adjective capsaicin-sensitive Nhạy cảm với capsaicin (thường chỉ các thụ thể thần kinh).
Adjective non-capsaicin-containing Không chứa capsaicin.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box)
Scientific Latin
Capsicum (genus name for chili peppers)
English/Chemical
Capsaicin (Capsicum + -in)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'capsaicin' được đặt theo chi thực vật mà nó được chiết xuất ra, đó là chi *Capsicum* (chi ớt). Hậu tố '-in' là một ký hiệu hóa học tiêu chuẩn, thường dùng để chỉ các hợp chất hóa học hoặc protein (ví dụ: caffeine, insulin). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'chất được tìm thấy trong ớt'.

Chất gây cay

Capsaicin là hợp chất hóa học chính chịu trách nhiệm cho cảm giác nóng, cay rát khi ăn ớt. Mặc dù chúng ta cảm thấy 'bỏng' miệng, capsaicin không thực sự gây bỏng mô mà chỉ kích hoạt các thụ thể thần kinh (thụ thể vanilloid) vốn phản ứng với nhiệt độ cao.

Usage Note

Capsaicin là một alkaloid. Nó không mùi và không màu. Capsaicin gây ra cảm giác nóng rát ở bất kỳ mô nào mà nó tiếp xúc. Mức độ cay nóng của ớt được đo bằng đơn vị Scoville, trực tiếp liên quan đến nồng độ capsaicin.

Prepositions

in from

in: Capsaicin is found *in* chili peppers. from: Capsaicin is extracted *from* chili peppers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capsaicin
  • synthetic synthetic capsaicin
    (capsaicin tổng hợp (chất hóa học được tạo ra trong phòng thí nghiệm))
  • topical topical capsaicin cream
    (kem bôi chứa capsaicin (dùng ngoài da))
  • pure pure capsaicin
    (capsaicin tinh khiết)
Verb + Capsaicin
  • extract extract capsaicin
    (chiết xuất capsaicin)
  • isolate isolate capsaicin
    (phân lập capsaicin (tách riêng chất này ra))
  • utilize utilize capsaicin for pain relief
    (sử dụng capsaicin để giảm đau)
Capsaicin + Noun
  • receptors capsaicin receptors (TRPV1)
    (các thụ thể capsaicin (bộ phận cảm nhận chất cay))
  • level capsaicin level
    (mức độ capsaicin (độ cay))
  • content capsaicin content
    (hàm lượng capsaicin)

Idioms

  • capsaicin tolerance

    Khả năng chịu đựng độ cay của capsaicin (thường tăng theo thời gian luyện ăn cay).

    "Regular chili eaters develop a high capsaicin tolerance."

    (Những người thường xuyên ăn ớt sẽ phát triển khả năng chịu cay capsaicin cao.)

  • the capsaicin burn

    Cảm giác bỏng rát do capsaicin gây ra.

    "Milk is often used to soothe the capsaicin burn."

    (Sữa thường được dùng để làm dịu cảm giác bỏng rát do capsaicin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capsaicin

noun
Lật mặt

Một thành phần hoạt chất có trong ớt, là các loại cây thuộc chi Capsicum.

"Capsaicin is responsible for the burning sensation when eating spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsaicin".

Thang đo Scoville

Capsaicin là hợp chất được dùng để định lượng độ cay của ớt thông qua Thang đo Scoville (Scoville Heat Units – SHU). Ớt chuông có độ cay bằng 0 SHU, trong khi ớt hiểm có thể đạt hàng trăm nghìn SHU. Thang đo này là một yếu tố quan trọng trong văn hóa ẩm thực cay trên thế giới.

Ứng dụng y học

Mặc dù gây nóng rát, capsaicin được sử dụng rộng rãi trong y học để giảm đau. Nó là thành phần chính trong các loại kem bôi ngoài da nhằm giảm đau khớp, đau cơ hoặc đau thần kinh, hoạt động bằng cách 'làm tê liệt' tạm thời các tín hiệu đau của thần kinh.