(Top Banner Ad)
capsule wardrobe
B2
Noun B2 Thời trang và Phong cách sống

capsule wardrobe

UK: /ˈkæps(ə)l ˈwɔːdrəʊb/ • US: /ˈkæps(ə)l ˈwɔːrdroʊb/

Nghĩa tiếng Việt

tủ quần áo capsule tủ quần áo tối giản bộ sưu tập quần áo thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of a few essential items of clothing that don't go out of fashion, such as skirts, trousers, and coats, which can then be augmented with seasonal pieces.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập gồm một vài món quần áo thiết yếu, không lỗi mốt, chẳng hạn như váy, quần dài và áo khoác, sau đó có thể được bổ sung thêm các món đồ theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a capsule wardrobe with a black blazer, white shirt, and dark jeans."

    "Cô ấy đã tạo ra một tủ quần áo capsule với một chiếc áo khoác blazer đen, áo sơ mi trắng và quần jean tối màu."

  • "Building a capsule wardrobe can save you time and money."

    "Xây dựng một tủ quần áo capsule có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

  • "A capsule wardrobe is all about having versatile pieces that you can mix and match."

    "Một tủ quần áo capsule là tất cả về việc có những món đồ đa năng mà bạn có thể trộn và kết hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capsule Vật nhỏ gọn, tinh túy, cô đọng
Noun Wardrobe Tủ quần áo; toàn bộ quần áo của một người
Verb Capsulize Thu gọn, tóm tắt (ý tưởng, phong cách)
Adjective Minimalist Thuộc chủ nghĩa tối giản (triết lý đằng sau capsule wardrobe)

Synonyms

minimalist wardrobe (tủ quần áo tối giản)

Related Words

essential clothing (quần áo thiết yếu)versatile pieces (các món đồ đa năng)sustainable fashion (thời trang bền vững)

Subject Area

Thời trang và Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsula
Old French
warderobe
English (1970s)
capsule wardrobe

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Hiện Đại

Khái niệm 'tủ quần áo con nhộng' (capsule wardrobe) được cho là do Susie Faux, chủ cửa hàng thời trang 'Wardrobe' ở London, đặt ra vào thập niên 1970. Bà mô tả đây là một bộ sưu tập nhỏ gồm những món đồ thiết yếu, không lỗi thời, có thể kết hợp linh hoạt với nhau. Sau đó, nhà thiết kế Donna Karan đã giúp khái niệm này trở nên nổi tiếng hơn vào năm 1985 với bộ sưu tập 'Bảy Món Đồ Dễ Dàng' (Seven Easy Pieces) của bà.

Usage Note

“Capsule wardrobe” nhấn mạnh tính tối giản và linh hoạt. Nó hướng đến việc sở hữu một số lượng hạn chế các món đồ có thể dễ dàng kết hợp với nhau để tạo ra nhiều phong cách khác nhau. Khác với việc có một tủ quần áo đầy ắp những món đồ ít khi mặc, capsule wardrobe khuyến khích việc lựa chọn những món đồ chất lượng, bền bỉ và phù hợp với phong cách cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capsule wardrobe
  • minimalist minimalist capsule wardrobe
    (tủ quần áo con nhộng theo phong cách tối giản)
  • seasonal seasonal capsule wardrobe
    (tủ quần áo con nhộng theo mùa (xuân, hạ, thu, đông))
  • ultimate the ultimate capsule wardrobe
    (tủ quần áo con nhộng tối thượng/hoàn hảo nhất)
Verb + capsule wardrobe
  • create create a capsule wardrobe
    (tạo/thiết lập một tủ quần áo con nhộng)
  • curate curate a capsule wardrobe
    (sắp xếp, tuyển chọn một tủ quần áo con nhộng)
  • build build a capsule wardrobe
    (xây dựng một tủ quần áo con nhộng)

Idioms

  • The thirty-item capsule wardrobe challenge

    Thử thách tủ quần áo con nhộng chỉ gồm 30 món đồ

    "She decided to try the thirty-item capsule wardrobe challenge for the next three months."

    (Cô ấy quyết định thử thách tủ quần áo con nhộng chỉ với 30 món đồ trong ba tháng tới.)

  • A reliable foundation for your capsule wardrobe

    Nền tảng đáng tin cậy cho tủ quần áo tối giản của bạn (thường chỉ các món đồ cơ bản, chất lượng cao)

    "A classic white shirt is a reliable foundation for your capsule wardrobe."

    (Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển là nền tảng đáng tin cậy cho tủ quần áo tối giản của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capsule wardrobe

Noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập gồm một vài món quần áo thiết yếu, không lỗi mốt, chẳng hạn như váy, quần dài và áo khoác, sau đó có thể được bổ sung thêm các món đồ theo mùa.

"She created a capsule wardrobe with a black blazer, white shirt, and dark jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsule wardrobe".

Phong trào Tối giản (Minimalism)

Khái niệm tủ đồ con nhộng gắn liền mật thiết với phong trào tối giản đang phát triển ở phương Tây. Triết lý này khuyến khích người tiêu dùng giảm bớt tài sản, chỉ tập trung vào những món đồ chất lượng cao, thiết yếu, nhằm giảm căng thẳng và tăng tính bền vững trong cuộc sống.

Phản ứng với Thời trang Nhanh (Fast Fashion)

Tủ quần áo con nhộng được coi là một phản ứng đối lập với văn hóa 'thời trang nhanh' (fast fashion). Bằng cách chỉ mua các món đồ cơ bản có thể dùng lâu dài thay vì chạy theo xu hướng, người tiêu dùng giảm thiểu đáng kể việc lãng phí và tác động môi trường do sản xuất quần áo đại trà giá rẻ gây ra.