capsule wardrobe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of a few essential items of clothing that don't go out of fashion, such as skirts, trousers, and coats, which can then be augmented with seasonal pieces.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập gồm một vài món quần áo thiết yếu, không lỗi mốt, chẳng hạn như váy, quần dài và áo khoác, sau đó có thể được bổ sung thêm các món đồ theo mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a capsule wardrobe with a black blazer, white shirt, and dark jeans."
"Cô ấy đã tạo ra một tủ quần áo capsule với một chiếc áo khoác blazer đen, áo sơ mi trắng và quần jean tối màu."
-
"Building a capsule wardrobe can save you time and money."
"Xây dựng một tủ quần áo capsule có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc."
-
"A capsule wardrobe is all about having versatile pieces that you can mix and match."
"Một tủ quần áo capsule là tất cả về việc có những món đồ đa năng mà bạn có thể trộn và kết hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capsule | Vật nhỏ gọn, tinh túy, cô đọng |
| Noun | Wardrobe | Tủ quần áo; toàn bộ quần áo của một người |
| Verb | Capsulize | Thu gọn, tóm tắt (ý tưởng, phong cách) |
| Adjective | Minimalist | Thuộc chủ nghĩa tối giản (triết lý đằng sau capsule wardrobe) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Capsule wardrobe” nhấn mạnh tính tối giản và linh hoạt. Nó hướng đến việc sở hữu một số lượng hạn chế các món đồ có thể dễ dàng kết hợp với nhau để tạo ra nhiều phong cách khác nhau. Khác với việc có một tủ quần áo đầy ắp những món đồ ít khi mặc, capsule wardrobe khuyến khích việc lựa chọn những món đồ chất lượng, bền bỉ và phù hợp với phong cách cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimalist minimalist capsule wardrobe (tủ quần áo con nhộng theo phong cách tối giản)
-
seasonal seasonal capsule wardrobe (tủ quần áo con nhộng theo mùa (xuân, hạ, thu, đông))
-
ultimate the ultimate capsule wardrobe (tủ quần áo con nhộng tối thượng/hoàn hảo nhất)
-
create create a capsule wardrobe (tạo/thiết lập một tủ quần áo con nhộng)
-
curate curate a capsule wardrobe (sắp xếp, tuyển chọn một tủ quần áo con nhộng)
-
build build a capsule wardrobe (xây dựng một tủ quần áo con nhộng)
Idioms
-
The thirty-item capsule wardrobe challenge
Thử thách tủ quần áo con nhộng chỉ gồm 30 món đồ
"She decided to try the thirty-item capsule wardrobe challenge for the next three months."
(Cô ấy quyết định thử thách tủ quần áo con nhộng chỉ với 30 món đồ trong ba tháng tới.)
-
A reliable foundation for your capsule wardrobe
Nền tảng đáng tin cậy cho tủ quần áo tối giản của bạn (thường chỉ các món đồ cơ bản, chất lượng cao)
"A classic white shirt is a reliable foundation for your capsule wardrobe."
(Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển là nền tảng đáng tin cậy cho tủ quần áo tối giản của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capsule wardrobe
NounMột bộ sưu tập gồm một vài món quần áo thiết yếu, không lỗi mốt, chẳng hạn như váy, quần dài và áo khoác, sau đó có thể được bổ sung thêm các món đồ theo mùa.
"She created a capsule wardrobe with a black blazer, white shirt, and dark jeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capsule wardrobe".
