(Top Banner Ad)
captain of industry
C1
danh từ C1 Kinh tế

captain of industry

UK: /ˈkæptən əv ˈɪndəstri/ • US: /ˈkæptən əv ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư bản công nghiệp ông trùm công nghiệp người có tầm ảnh hưởng lớn trong giới kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business leader or industrialist whose wealth and influence are substantial and who significantly shapes their industry or economy.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo doanh nghiệp hoặc nhà công nghiệp có tài sản và tầm ảnh hưởng lớn, người định hình đáng kể ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a true captain of industry, building his company from the ground up."

    "Ông ấy là một nhà tư bản công nghiệp thực thụ, xây dựng công ty của mình từ con số không."

  • "The captain of industry donated millions to the local university."

    "Nhà tư bản công nghiệp đã quyên góp hàng triệu đô la cho trường đại học địa phương."

  • "Many see him as a captain of industry, but others criticize his business practices."

    "Nhiều người xem ông ta là một nhà tư bản công nghiệp, nhưng những người khác chỉ trích các hoạt động kinh doanh của ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kaput (head)
Latin
capitaneus (chief)
Old French
capitaine
English
captain of industry (1843)

Nguồn gốc từ Thomas Carlyle

Thuật ngữ này được nhà tư tưởng người Scotland Thomas Carlyle đặt ra trong cuốn sách 'Past and Present' (1843). Ông sử dụng nó để miêu tả những nhà lãnh đạo doanh nghiệp tài ba, những người không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn đóng góp tích cực cho xã hội thông qua việc tạo ra công ăn việc làm và cải thiện nền kinh tế, trái ngược hoàn toàn với những tướng lĩnh quân đội chỉ biết đến chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong giới kinh doanh, thường là những người sáng lập hoặc điều hành các công ty lớn. Nó mang sắc thái ngưỡng mộ, ca ngợi những đóng góp của họ cho sự phát triển kinh tế. Khác với 'business executive' (nhà điều hành doanh nghiệp) chỉ đơn thuần là người quản lý, 'captain of industry' nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và tầm ảnh hưởng vượt trội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. 'Captain of industry' nghĩa là 'người đứng đầu/lãnh đạo của ngành công nghiệp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captain of industry
  • powerful a powerful captain of industry
    (một ông trùm công nghiệp quyền lực)
  • ruthless a ruthless captain of industry
    (một nhà lãnh đạo công nghiệp tàn nhẫn)
  • wealthy a wealthy captain of industry
    (một đại gia công nghiệp giàu có)
Verb + captain of industry
  • meet meet with a captain of industry
    (gặp gỡ một nhà lãnh đạo công nghiệp)
  • become aspire to become a captain of industry
    (khao khát trở thành một ông trùm công nghiệp)
  • influence influenced by captains of industry
    (bị ảnh hưởng bởi các nhà lãnh đạo công nghiệp lớn)

Idioms

  • Titan of industry

    Gã khổng lồ công nghiệp

    "Steve Jobs was a titan of industry who changed the way we use technology."

    (Steve Jobs là một gã khổng lồ công nghiệp, người đã thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.)

  • Robber baron

    Ông trùm bất chính (đối lập với captain of industry)

    "While some saw him as a captain of industry, others labeled him a robber baron."

    (Trong khi một số người coi ông là nhà lãnh đạo công nghiệp, những người khác lại gọi ông là một ông trùm bất chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captain of industry

danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo doanh nghiệp hoặc nhà công nghiệp có tài sản và tầm ảnh hưởng lớn, người định hình đáng kể ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế của họ.

"He was a true captain of industry, building his company from the ground up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a captain of industry was not surprising, given his innovative ideas.
Việc anh ấy trở thành một nhà tư bản công nghiệp không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến những ý tưởng sáng tạo của anh ấy.
Phủ định
Whether he is a true captain of industry is debatable, considering his ethical concerns.
Việc liệu anh ấy có phải là một nhà tư bản công nghiệp thực thụ hay không còn gây tranh cãi, xét đến những lo ngại về đạo đức của anh ấy.
Nghi vấn
Who thought he would be a captain of industry at such a young age is a mystery.
Ai nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà tư bản công nghiệp ở độ tuổi còn trẻ như vậy là một điều bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A true captain of industry, Henry Ford revolutionized automobile manufacturing, creating affordable cars for the masses.
Một nhà tư bản công nghiệp thực thụ, Henry Ford đã cách mạng hóa ngành sản xuất ô tô, tạo ra những chiếc xe giá cả phải chăng cho quần chúng.
Phủ định
Not a captain of industry, but a skilled craftsman, he focused on the quality of his work, not the scale of his production.
Không phải là một nhà tư bản công nghiệp, mà là một thợ thủ công lành nghề, anh ấy tập trung vào chất lượng công việc của mình, chứ không phải quy mô sản xuất.
Nghi vấn
Was she, despite her humble beginnings, a true captain of industry, whose innovations transformed the entire sector?
Liệu cô ấy, mặc dù xuất thân khiêm tốn, có phải là một nhà tư bản công nghiệp thực thụ, người mà những đổi mới của cô đã thay đổi toàn bộ lĩnh vực?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been working tirelessly as a captain of industry for over thirty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc không mệt mỏi với tư cách là một nhà tư bản công nghiệp trong hơn ba mươi năm.
Phủ định
He won't have been considering himself a true captain of industry until his company starts making a real difference in the community.
Anh ấy sẽ không tự coi mình là một nhà tư bản công nghiệp thực thụ cho đến khi công ty của anh ấy bắt đầu tạo ra sự khác biệt thực sự trong cộng đồng.
Nghi vấn
Will they have been trying to become captains of industry their whole lives, only to realize it wasn't their true calling?
Liệu họ đã cố gắng trở thành những nhà tư bản công nghiệp cả đời, chỉ để nhận ra đó không phải là tiếng gọi thực sự của họ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the government intervened, he had already become a captain of industry, wielding immense power.
Trước khi chính phủ can thiệp, ông ấy đã trở thành một nhà tư bản công nghiệp, nắm giữ quyền lực to lớn.
Phủ định
She hadn't thought of him as a future captain of industry until she saw his innovative business plans.
Cô ấy đã không nghĩ về anh ấy như một nhà tư bản công nghiệp tương lai cho đến khi cô ấy nhìn thấy các kế hoạch kinh doanh sáng tạo của anh ấy.
Nghi vấn
Had she ever imagined that her daughter would become a captain of industry?
Cô ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng con gái mình sẽ trở thành một nhà tư bản công nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captain of industry".

Kỷ nguyên Gilded Age

Trong lịch sử Hoa Kỳ cuối thế kỷ 19, khái niệm 'Captain of Industry' thường được dùng để ca ngợi những doanh nhân như J.P. Morgan hay Andrew Carnegie. Nó mang hàm ý tích cực, tôn vinh trí tuệ và sự đóng góp của họ vào sự thịnh vượng của quốc gia, phân biệt với khái niệm 'Robber Baron' dùng để chỉ những người làm giàu bằng thủ đoạn tàn nhẫn.

Giấc mơ Mỹ

Hình ảnh 'Captain of Industry' là biểu tượng của Giấc mơ Mỹ, nơi một cá nhân có thể đi lên từ bàn tay trắng để trở thành người nắm giữ vận mệnh kinh tế của một đất nước thông qua sự chăm chỉ và đổi mới.