car hire company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công ty cho thuê xe hơi trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I booked a car through a car hire company for my trip."
"Tôi đã đặt xe thông qua một công ty cho thuê xe hơi cho chuyến đi của mình."
-
"She works for a car hire company."
"Cô ấy làm việc cho một công ty cho thuê xe hơi."
-
"We got a good deal from the car hire company."
"Chúng tôi đã nhận được một ưu đãi tốt từ công ty cho thuê xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hire | sự thuê mướn, việc cho thuê |
| Noun | hirer | người đi thuê |
| Verb | to hire | thuê, mướn |
| Adjective | hireable | có thể cho thuê được |
| Noun | rental company | công ty cho thuê (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, cụm từ tương đương là 'car rental company'. 'Hire' và 'rental' đều có nghĩa là cho thuê, nhưng 'hire' thường được dùng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable car hire company (công ty cho thuê xe uy tín)
-
local car hire company (công ty cho thuê xe tại địa phương)
-
international car hire company (công ty cho thuê xe quốc tế)
-
budget car hire company (công ty cho thuê xe giá rẻ)
-
use a car hire company (sử dụng dịch vụ của một công ty cho thuê xe)
-
book with a car hire company (đặt xe với một công ty cho thuê xe)
-
compare car hire companies (so sánh các công ty cho thuê xe)
-
recommend a car hire company (giới thiệu một công ty cho thuê xe)
Idioms
-
drive a hard bargain
mặc cả, trả giá gay gắt
"I managed to drive a hard bargain with the car hire company and got a 20% discount on the weekly rate."
(Tôi đã mặc cả thành công với công ty cho thuê xe và được giảm giá 20% cho gói thuê theo tuần.)
-
hit the road
lên đường, khởi hành
"As soon as we picked up the keys from the car hire company, we were ready to hit the road."
(Ngay khi chúng tôi lấy chìa khóa từ công ty cho thuê xe, chúng tôi đã sẵn sàng lên đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car hire company
danh từMột công ty cho thuê xe hơi trong một khoảng thời gian ngắn.
"I booked a car through a car hire company for my trip."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer quickly booked a car through the car hire company. |
Khách hàng nhanh chóng đặt xe qua công ty cho thuê xe. |
| Phủ định | The manager didn't efficiently manage the car hire company. |
Người quản lý đã không quản lý công ty cho thuê xe một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Did the car hire company reliably provide services to tourists? |
Công ty cho thuê xe có cung cấp dịch vụ đáng tin cậy cho khách du lịch không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to work for a car hire company before he retired. |
Bố tôi từng làm việc cho một công ty cho thuê xe hơi trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | There didn't use to be so many car hire companies at the airport. |
Trước đây không có nhiều công ty cho thuê xe hơi ở sân bay như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did you use to rent cars from that car hire company often? |
Bạn có thường thuê xe từ công ty cho thuê xe hơi đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car hire company".
