(Top Banner Ad)
car hire company
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Du lịch

car hire company

Nghĩa tiếng Việt

công ty cho thuê xe hơi hãng cho thuê xe hơi dịch vụ cho thuê xe ô tô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that rents out cars for short periods of time.

Vietnamese Meaning

Một công ty cho thuê xe hơi trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a car through a car hire company for my trip."

    "Tôi đã đặt xe thông qua một công ty cho thuê xe hơi cho chuyến đi của mình."

  • "She works for a car hire company."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty cho thuê xe hơi."

  • "We got a good deal from the car hire company."

    "Chúng tôi đã nhận được một ưu đãi tốt từ công ty cho thuê xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hire sự thuê mướn, việc cho thuê
Noun hirer người đi thuê
Verb to hire thuê, mướn
Adjective hireable có thể cho thuê được
Noun rental company công ty cho thuê (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ)

Synonyms

car rental company (công ty cho thuê xe hơi)rental car agency (đại lý cho thuê xe hơi)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
car
Proto-Germanic > Old English > English
hire
Latin > Old French > English
company

Nguồn Gốc Của 'Car' (Xe Hơi)

Từ 'car' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', có nghĩa là xe ngựa hai bánh của người La Mã cổ đại. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'carre', ban đầu dùng để chỉ bất kỳ loại xe có bánh nào, và dần dần được dùng riêng cho ô tô khi phương tiện này trở nên phổ biến.

Nguồn Gốc Của 'Hire' (Thuê)

Từ 'hire' trong tiếng Anh cổ ('hȳr') có nghĩa là 'tiền lương' hoặc 'tiền công'. Ý tưởng ban đầu là trả tiền để có được sự phục vụ của ai đó trong một thời gian. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc trả tiền để sử dụng tạm thời một vật gì đó, như một chiếc xe hơi.

Nguồn Gốc Của 'Company' (Công Ty)

Từ 'company' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó đến từ tiếng Latin 'com' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Một 'company' ban đầu là một nhóm người 'cùng nhau ăn bánh mì'. Điều này thể hiện sự đồng hành, hợp tác, và sau này phát triển thành ý nghĩa một tổ chức kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, cụm từ tương đương là 'car rental company'. 'Hire' và 'rental' đều có nghĩa là cho thuê, nhưng 'hire' thường được dùng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car hire company
  • reputable car hire company
    (công ty cho thuê xe uy tín)
  • local car hire company
    (công ty cho thuê xe tại địa phương)
  • international car hire company
    (công ty cho thuê xe quốc tế)
  • budget car hire company
    (công ty cho thuê xe giá rẻ)
Verb + car hire company
  • use a car hire company
    (sử dụng dịch vụ của một công ty cho thuê xe)
  • book with a car hire company
    (đặt xe với một công ty cho thuê xe)
  • compare car hire companies
    (so sánh các công ty cho thuê xe)
  • recommend a car hire company
    (giới thiệu một công ty cho thuê xe)

Idioms

  • drive a hard bargain

    mặc cả, trả giá gay gắt

    "I managed to drive a hard bargain with the car hire company and got a 20% discount on the weekly rate."

    (Tôi đã mặc cả thành công với công ty cho thuê xe và được giảm giá 20% cho gói thuê theo tuần.)

  • hit the road

    lên đường, khởi hành

    "As soon as we picked up the keys from the car hire company, we were ready to hit the road."

    (Ngay khi chúng tôi lấy chìa khóa từ công ty cho thuê xe, chúng tôi đã sẵn sàng lên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car hire company

danh từ
Lật mặt

Một công ty cho thuê xe hơi trong một khoảng thời gian ngắn.

"I booked a car through a car hire company for my trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer quickly booked a car through the car hire company.
Khách hàng nhanh chóng đặt xe qua công ty cho thuê xe.
Phủ định
The manager didn't efficiently manage the car hire company.
Người quản lý đã không quản lý công ty cho thuê xe một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the car hire company reliably provide services to tourists?
Công ty cho thuê xe có cung cấp dịch vụ đáng tin cậy cho khách du lịch không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to work for a car hire company before he retired.
Bố tôi từng làm việc cho một công ty cho thuê xe hơi trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
There didn't use to be so many car hire companies at the airport.
Trước đây không có nhiều công ty cho thuê xe hơi ở sân bay như bây giờ.
Nghi vấn
Did you use to rent cars from that car hire company often?
Bạn có thường thuê xe từ công ty cho thuê xe hơi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car hire company".

Văn Hóa "Road Trip" (Du Lịch Bằng Ô Tô)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Úc, và châu Âu, 'road trip' là một hình thức du lịch rất phổ biến. Mọi người thường thuê xe từ một 'car hire company' để tự do khám phá những cung đường nổi tiếng, công viên quốc gia và các thành phố khác nhau. Đây được coi là biểu tượng của sự tự do và phiêu lưu.

Bảo Hiểm và Giới Hạn Tuổi Tác

Các công ty cho thuê xe ở phương Tây có những quy định rất nghiêm ngặt. Người lái xe thường phải từ 21 hoặc 25 tuổi trở lên, và những người lái xe trẻ tuổi thường phải trả một khoản phụ phí khá cao. Các gói bảo hiểm toàn diện cũng là một phần không thể thiếu và rất quan trọng trong hợp đồng thuê xe.