(Top Banner Ad)
car
A1
danh từ A1 Giao thông vận tải

car

UK: /kɑː(r)/ • US: /kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi ô tô
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or electric motor, and able to carry a driver and a small number of passengers.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện giao thông đường bộ, thường có bốn bánh, được vận hành bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, và có thể chở người lái và một số lượng nhỏ hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drive my car to work every day."

    "Tôi lái xe ô tô đi làm mỗi ngày."

  • "She bought a new car last week."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe mới vào tuần trước."

  • "He parked his car in the garage."

    "Anh ấy đỗ xe trong gara."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpooling việc đi chung xe hơi
Noun carwash tiệm rửa xe hoặc việc rửa xe
Adjective carless không có xe hơi
Noun carload một lượng người hoặc hàng hóa đầy một xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers-
Gaulish
karros
Latin
carrum
Old Northern French
carre
Middle English
carre

Từ xe chiến mã đến động cơ

Từ 'car' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Gaulish 'karros', dùng để chỉ các loại xe hai bánh. Trong tiếng Latinh, 'carrus' là loại xe chiến đấu hoặc xe kéo của quân đội La Mã. Trước khi có động cơ, 'car' dùng để chỉ bất kỳ loại phương tiện có bánh nào, kể cả xe ngựa kéo.

Usage Note

Từ 'car' là một từ rất phổ biến, dùng để chỉ phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến nhất. Nó mang nghĩa chung chung, không chỉ một loại xe cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'automobile', một từ trang trọng hơn và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Cũng cần phân biệt với các loại xe khác như 'truck' (xe tải) hoặc 'bus' (xe buýt).

Prepositions

in by

'in' được sử dụng khi nói về việc ở bên trong xe: 'He is in the car.' 'by' được sử dụng khi nói về phương tiện di chuyển: 'I went there by car.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car
  • used a used car
    (xe cũ / xe đã qua sử dụng)
  • luxury a luxury car
    (xe hơi sang trọng)
  • electric an electric car
    (xe ô tô điện)
Verb + car
  • drive drive a car
    (lái xe hơi)
  • park park the car
    (đỗ xe)
  • rent rent a car
    (thuê xe hơi)
Car + Noun
  • insurance car insurance
    (bảo hiểm xe hơi)
  • accident car accident
    (tai nạn xe hơi)

Idioms

  • Used car salesman

    Một người trông có vẻ nịnh bợ, giả dối và không đáng tin cậy

    "He has the greasy smile of a used car salesman."

    (Anh ta có nụ cười giả tạo của một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.)

  • A car crash

    Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, thất bại thảm hại (nghĩa bóng)

    "The live TV interview was a total car crash."

    (Buổi phỏng vấn trực tiếp trên truyền hình là một thảm họa hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện giao thông đường bộ, thường có bốn bánh, được vận hành bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, và có thể chở người lái và một số lượng nhỏ hành khách.

"I drive my car to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived at the dealership, he had already bought the car.
Trước khi tôi đến đại lý, anh ấy đã mua chiếc xe rồi.
Phủ định
She hadn't driven a car like that before she took the test drive.
Cô ấy chưa từng lái một chiếc xe nào như vậy trước khi lái thử.
Nghi vấn
Had they ever seen a self-driving car before that demonstration?
Họ đã từng thấy một chiếc xe tự lái trước buổi trình diễn đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car".

Văn hóa xe hơi tại Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, xe hơi là biểu tượng của sự tự do cá nhân. Việc sở hữu một chiếc xe khi đủ 16 tuổi được coi là một cột mốc trưởng thành quan trọng.

Drive-in Culture

Các rạp chiếu phim lưu động (drive-in movies) và nhà hàng phục vụ tại xe là nét đặc trưng văn hóa độc đáo, nơi mọi người có thể giải trí mà không cần rời khỏi xe hơi của mình.