(Top Banner Ad)
hire
B1
động từ B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

hire

UK: /ˈhaɪə(r)/ • US: /ˈhaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thuê mướn tuyển dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ someone for wages or a salary.

Vietnamese Meaning

Thuê, mướn ai đó làm việc để trả lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking to hire a new marketing manager."

    "Công ty đang tìm kiếm để thuê một giám đốc marketing mới."

  • "The company is on a hiring spree."

    "Công ty đang trong giai đoạn tuyển dụng ồ ạt."

  • "The hire car was very expensive."

    "Chiếc xe thuê rất đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, mướn
Noun hire sự thuê, sự mướn
Noun hirer người thuê, người mướn
Adjective hireable có thể thuê được, có phẩm chất để được tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hȳr

Nguồn Gốc Của 'Hire'

Từ 'hire' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hȳr', có nghĩa là 'tiền công, tiền thuê'. Ban đầu, nó liên quan đến việc trả tiền cho một người để làm việc gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc thuê một món đồ vật, như một chiếc xe hơi hoặc một căn phòng.

Usage Note

Động từ "hire" thường được dùng khi nói đến việc thuê người làm việc trong một khoảng thời gian dài, thường là cho một công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một mối quan hệ lao động chính thức. Cần phân biệt với "rent", thường dùng cho việc thuê đồ vật.

Prepositions

for

"Hire for" dùng để chỉ mục đích hoặc công việc cụ thể mà người đó được thuê để làm. Ví dụ: "We hired her for her expertise in marketing."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hire
  • temporary temporary hire
    (người làm việc tạm thời)
  • new new hire
    (nhân viên mới được tuyển dụng)
Động từ + hire
  • take on take on a hire
    (thuê một người)
  • offer offer a hire
    (đề nghị thuê ai đó)

Idioms

  • for hire

    cho thuê

    "The car is for hire."

    (Chiếc xe hơi này cho thuê.)

  • hired gun

    người được thuê để thực hiện một công việc cụ thể, thường là công việc khó khăn hoặc không chính đáng

    "They hired a hired gun to solve the problem."

    (Họ thuê một người chuyên nghiệp để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hire

động từ
Lật mặt

Thuê, mướn ai đó làm việc để trả lương.

"The company is looking to hire a new marketing manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hire".

Thuê và Mướn trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê người làm việc tự do (freelancer) hoặc thuê các dịch vụ bên ngoài (outsourcing) rất phổ biến. Điều này giúp các công ty linh hoạt hơn trong việc quản lý nguồn lực và chi phí. Các nền tảng trực tuyến như Upwork hoặc Fiverr giúp kết nối người cần thuê và người cung cấp dịch vụ một cách dễ dàng.