(Top Banner Ad)
carbon disulfide
C1
Danh từ C1 Hóa học

carbon disulfide

UK: /ˈkɑːbən daɪˈsʌlfaɪd/ • US: /ˈkɑːrbən daɪˈsʌlfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

carbon disulfide disulfua carbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless to faintly yellow, highly flammable liquid with an unpleasant odor, used as a solvent, in the manufacture of rayon, and as a pesticide.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu đến hơi vàng, dễ cháy nổ, có mùi khó chịu, được sử dụng làm dung môi, trong sản xuất tơ nhân tạo và làm thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon disulfide is used in the production of viscose rayon."

    "Carbon disulfide được sử dụng trong sản xuất tơ visco."

  • "Exposure to carbon disulfide can cause neurological damage."

    "Tiếp xúc với carbon disulfide có thể gây tổn thương thần kinh."

  • "The chemical plant used carbon disulfide in its manufacturing process."

    "Nhà máy hóa chất sử dụng carbon disulfide trong quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố các-bon
Noun sulfide hợp chất sun-fua
Adjective carbonic thuộc về các-bon
Verb carbonize các-bon hóa

Related Words

carbon tetrachloride (carbon tetrachloride (một dung môi khác))sulfur (lưu huỳnh)solvent (dung môi)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Ancient Greek
di-
Latin
sulfur
Modern English
carbon disulfide

Cấu trúc hóa học trong ngôn ngữ

Tên gọi 'carbon disulfide' được hình thành bằng cách kết hợp từ 'carbon' (nguồn gốc Latinh 'carbo' nghĩa là than củi) với tiền tố Hy Lạp 'di-' (nghĩa là hai) và 'sulfide' (từ 'sulfur' trong tiếng Latinh). Tên gọi này mô tả chính xác cấu trúc phân tử gồm một nguyên tử carbon liên kết với hai nguyên tử lưu huỳnh (CS2).

Usage Note

Carbon disulfide là một hợp chất hóa học có công thức CS₂. Nó là một chất lỏng dễ bay hơi, độc hại và dễ cháy. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nhưng việc sử dụng nó đã giảm do các vấn đề về an toàn và môi trường. Cần cẩn trọng khi sử dụng carbon disulfide do độc tính và khả năng bắt lửa cao của nó. Nó không có các từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một hợp chất hóa học cụ thể.

Prepositions

in as

Khi dùng 'in', nó thường chỉ mục đích sử dụng hoặc quá trình mà carbon disulfide tham gia (ví dụ: 'carbon disulfide in the production of rayon'). Khi dùng 'as', nó chỉ vai trò hoặc chức năng của carbon disulfide (ví dụ: 'carbon disulfide as a solvent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon disulfide
  • pure pure carbon disulfide
    (carbon disulfide nguyên chất)
  • liquid liquid carbon disulfide
    (carbon disulfide ở dạng lỏng)
Verb + carbon disulfide
  • produce produce carbon disulfide
    (sản xuất carbon disulfide)
  • dissolve dissolve in carbon disulfide
    (hòa tan trong carbon disulfide)

Idioms

  • carbon disulfide exposure

    việc tiếp xúc với carbon disulfide (thường dùng trong bối cảnh an toàn lao động)

    "Long-term carbon disulfide exposure can lead to neurological issues."

    (Tiếp xúc lâu dài với carbon disulfide có thể dẫn đến các vấn đề về thần kinh.)

  • carbon disulfide poisoning

    ngộ độc carbon disulfide

    "Doctors monitored the workers for signs of carbon disulfide poisoning."

    (Các bác sĩ đã theo dõi công nhân để tìm các dấu hiệu ngộ độc carbon disulfide.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon disulfide

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu đến hơi vàng, dễ cháy nổ, có mùi khó chịu, được sử dụng làm dung môi, trong sản xuất tơ nhân tạo và làm thuốc trừ sâu.

"Carbon disulfide is used in the production of viscose rayon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon disulfide".

Cuộc cách mạng tơ nhân tạo

Trong lịch sử công nghiệp, carbon disulfide cực kỳ quan trọng vì nó là dung môi chính để sản xuất sợi viscose (rayon) và màng bóng kính (cellophane). Tuy nhiên, do độc tính cao, nó cũng gắn liền với các phong trào đấu tranh về quyền lợi và sức khỏe của công nhân ngành dệt may ở phương Tây trong thế kỷ 20.