(Top Banner Ad)
carbon offset
B2
noun B2 Môi trường, Kinh tế

carbon offset

UK: /ˈkɑːbən ˌɒfset/ • US: /ˈkɑːrbən ˌɔːfset/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp carbon tín chỉ bù trừ carbon giảm phát thải carbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in emissions of carbon dioxide or greenhouse gases made in order to compensate for or to offset an emission made elsewhere.

Vietnamese Meaning

Sự giảm lượng khí thải carbon dioxide hoặc các khí nhà kính được thực hiện để bù đắp hoặc cân bằng cho lượng khí thải được tạo ra ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to invest in carbon offsets to mitigate its environmental impact."

    "Công ty quyết định đầu tư vào các khoản bù đắp carbon để giảm thiểu tác động môi trường của mình."

  • "Buying carbon offsets can help reduce your environmental impact."

    "Mua các khoản bù đắp carbon có thể giúp giảm tác động môi trường của bạn."

  • "Many airlines offer carbon offset programs for passengers."

    "Nhiều hãng hàng không cung cấp các chương trình bù đắp carbon cho hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố carbon, khí thải carbon
Verb/Noun offset bù đắp, sự đền bù
Noun offsetting hoạt động bù đắp (đặc biệt là khí thải)
Verb decarbonize khử carbon, giảm thiểu khí thải carbon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Middle English
of-setten
Modern English
carbon offset

Nguồn gốc ghép đôi

Từ 'carbon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than đá. Trong khi đó, 'offset' xuất hiện từ thế kỷ 16 như một thuật ngữ tài chính để chỉ việc dùng một khoản chi phí để bù đắp cho một khoản khác. Khái niệm 'carbon offset' hiện đại chỉ mới phổ biến từ những năm 1990 khi các vấn đề về biến đổi khí hậu trở thành tâm điểm toàn cầu.

Usage Note

Carbon offset là một cơ chế để các cá nhân hoặc tổ chức bù đắp cho lượng khí thải carbon của họ bằng cách hỗ trợ các dự án làm giảm lượng khí thải ở nơi khác. Điều này dựa trên ý tưởng rằng tác động của khí nhà kính đối với khí hậu là như nhau bất kể chúng được thải ra ở đâu.

Prepositions

for by

Sử dụng 'carbon offset for' khi nói về việc bù đắp cho một hành động cụ thể (ví dụ: 'carbon offset for your flight'). Sử dụng 'carbon offset by' khi nói về cách thức đạt được việc bù đắp (ví dụ: 'carbon offset by investing in renewable energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon offset
  • voluntary voluntary carbon offset
    (bù đắp carbon tự nguyện)
  • certified certified carbon offset
    (bù đắp carbon đã được chứng nhận)
Verb + carbon offset
  • buy buy carbon offsets
    (mua các chứng chỉ bù đắp carbon)
  • invest in invest in carbon offsets
    (đầu tư vào các dự án bù đắp carbon)
  • purchase purchase carbon offsets
    (mua tín chỉ bù đắp carbon)
Noun + carbon offset
  • scheme carbon offset scheme
    (chương trình bù đắp carbon)
  • project carbon offset project
    (dự án bù đắp khí thải carbon)

Idioms

  • carbon footprint

    dấu chân carbon (lượng khí thải một người/tổ chức tạo ra)

    "Planting trees is one way to reduce your carbon footprint."

    (Trồng cây là một cách để giảm dấu chân carbon của bạn.)

  • carbon neutral

    trung hòa carbon

    "The company aims to be carbon neutral by 2030."

    (Công ty đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon offset

noun
Lật mặt

Sự giảm lượng khí thải carbon dioxide hoặc các khí nhà kính được thực hiện để bù đắp hoặc cân bằng cho lượng khí thải được tạo ra ở nơi khác.

"The company decided to invest in carbon offsets to mitigate its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon offset".

Greenwashing

Trong văn hóa phương Tây, 'carbon offset' thường đi kèm với các cuộc tranh luận về 'Greenwashing' (Tẩy xanh). Một số người chỉ trích rằng các công ty lớn sử dụng việc mua bù đắp carbon như một cái cớ để tiếp tục gây ô nhiễm thay vì thực sự thay đổi quy trình sản xuất của họ.

Trách nhiệm xã hội (CSR)

Việc đầu tư vào 'carbon offset' đã trở thành một tiêu chuẩn trong báo cáo Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại châu Âu và Bắc Mỹ, nơi người tiêu dùng ưu tiên các thương hiệu thân thiện với môi trường.