(Top Banner Ad)
bicarbonate
B2
noun B2 Hóa học, Y học

bicarbonate

UK: /baɪˈkɑːbənət/ • US: /baɪˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

bicarbonate hydro carbonate
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt containing the anion HCO3−, or an ester of carbonic acid.

Vietnamese Meaning

Một loại muối chứa anion HCO3−, hoặc một ester của axit carbonic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bicarbonate of soda is commonly used in baking."

    "Natri bicarbonate thường được sử dụng trong nấu ăn."

  • "The doctor prescribed bicarbonate for his indigestion."

    "Bác sĩ kê đơn bicarbonate cho chứng khó tiêu của anh ấy."

  • "Bicarbonate helps to neutralize acids."

    "Bicarbonate giúp trung hòa axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbonate muối cacbonat
Noun carbon cacbon, than chì
Adjective carbonic thuộc về cacbonic (ví dụ: carbonic acid)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two, double)
Latin
carbo (coal, charcoal)
New Latin
carbonas
English
bicarbonate

Tiền tố 'bi-' và con số hai

Tiền tố 'bi-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hai'. Cái tên 'bicarbonate' được đặt ra vào thế kỷ 19 vì các nhà hóa học thời đó tin rằng hợp chất này chứa hai phần axit cacbonic cho mỗi phần bazơ. Mặc dù sự hiểu biết về hóa học sau này đã thay đổi, cái tên này vẫn được giữ lại và sử dụng cho đến ngày nay.

Từ than đá đến bánh ngọt

Phần 'carbonate' của từ có nguồn gốc từ 'carbon', mà từ này lại bắt nguồn từ 'carbo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'than đá'. Thật thú vị khi một từ có liên quan đến than đá giờ đây lại gắn liền với một thành phần quen thuộc trong nhà bếp (baking soda, hay natri bicacbonat) dùng để làm bánh và lau chùi.

Usage Note

Bicarbonate thường được sử dụng để chỉ các hợp chất có chứa ion bicarbonate, đặc biệt là natri bicarbonate (baking soda). Nó có tính kiềm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ nấu ăn đến y học.

Prepositions

of in

‘Bicarbonate of soda’ đề cập đến natri bicarbonate. ‘Bicarbonate in solution’ cho biết sự hiện diện của bicarbonate trong dung dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bicarbonate
  • sodium bicarbonate
    (natri bicacbonat (còn gọi là baking soda hoặc muối nở))
  • potassium bicarbonate
    (kali bicacbonat)
  • ammonium bicarbonate
    (amoni bicacbonat)
Verb + bicarbonate
  • add bicarbonate to the mixture
    (thêm bicacbonat vào hỗn hợp)
  • dissolve bicarbonate in water
    (hòa tan bicacbonat trong nước)
  • mix bicarbonate with flour
    (trộn bicacbonat với bột mì)
bicarbonate + Noun
  • bicarbonate of soda
    (bicacbonat soda (cách gọi trang trọng của baking soda))
  • bicarbonate level
    (nồng độ bicacbonat (thường trong xét nghiệm y tế))
  • bicarbonate solution
    (dung dịch bicacbonat)

Idioms

  • a pinch of bicarbonate of soda

    Một nhúm muối nở (cụm từ phổ biến trong công thức nấu ăn).

    "The recipe calls for just a pinch of bicarbonate of soda to make the pancakes fluffy."

    (Công thức yêu cầu chỉ cần một nhúm bicacbonat soda để làm bánh kếp mềm xốp.)

  • bicarbonate for indigestion

    Dùng bicacbonat để chữa chứng khó tiêu (một mẹo vặt dân gian phổ biến).

    "My grandfather swears by a teaspoon of bicarbonate in water for indigestion."

    (Ông tôi luôn tin rằng một thìa cà phê bicacbonat pha trong nước có thể trị chứng khó tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicarbonate

noun
Lật mặt

Một loại muối chứa anion HCO3−, hoặc một ester của axit carbonic.

"Bicarbonate of soda is commonly used in baking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended sodium bicarbonate for my indigestion.
Bác sĩ khuyên dùng natri bicacbonat cho chứng khó tiêu của tôi.
Phủ định
She doesn't use bicarbonate in her baking recipes.
Cô ấy không sử dụng bicarbonate trong công thức làm bánh của mình.
Nghi vấn
Is bicarbonate effective for cleaning stains?
Bicarbonate có hiệu quả trong việc làm sạch vết bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicarbonate".

Vị cứu tinh đa năng trong gia đình

Ở nhiều gia đình phương Tây, natri bicacbonat (baking soda) được coi là một vật dụng không thể thiếu. Nó không chỉ dùng để làm bánh mà còn để lau chùi, khử mùi, và cả sơ cứu các vết thương nhỏ như làm dịu vết côn trùng cắn. Sự đa năng này khiến nó trở thành một sản phẩm chủ lực, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một mẹo vặt gia đình đơn giản và hiệu quả.

Thí nghiệm 'Núi lửa phun trào' kinh điển

Phản ứng hóa học giữa bicacbonat soda (một chất kiềm) và giấm (một chất axit) là cơ sở cho thí nghiệm 'núi lửa phun trào' kinh điển, được trẻ em ở Mỹ và các nước phương Tây khác vô cùng yêu thích. Thí nghiệm đơn giản, an toàn và ấn tượng về mặt hình ảnh này thường là bước giới thiệu đầu tiên của một đứa trẻ về môn hóa học.