carbonic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weak acid formed when carbon dioxide dissolves in water (H2CO3).
Vietnamese Meaning
Một axit yếu được hình thành khi carbon dioxide hòa tan trong nước (H2CO3).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carbonic acid is responsible for the slightly acidic taste of sparkling water."
"Axit carbonic chịu trách nhiệm cho vị chua nhẹ của nước khoáng có ga."
-
"The concentration of carbonic acid in the ocean affects marine life."
"Nồng độ axit carbonic trong đại dương ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển."
-
"Carbonic acid is an intermediate in the transport of carbon dioxide by the blood."
"Axit carbonic là một chất trung gian trong quá trình vận chuyển carbon dioxide bằng máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Carbon | Nguyên tố Cacbon |
| Noun | Carbonate | Muối cacbonat hoặc hành động cacbonat hóa |
| Noun | Carbonation | Sự nạp khí cacbonic (tạo bọt khí) |
| Adjective | Carbonated | Có ga (đồ uống) |
| Verb | Decarbonize | Khử cacbon |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Axit carbonic là một axit không bền, dễ dàng phân hủy thành nước và carbon dioxide. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình tự nhiên, bao gồm điều chỉnh độ pH của máu và sự phong hóa của đá vôi. Khác với các axit mạnh như hydrochloric acid, carbonic acid chỉ điện ly một phần trong nước.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ sự có mặt của axit carbonic trong một dung dịch hoặc môi trường (ví dụ: carbonic acid in sparkling water). of: thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: the formation of carbonic acid is a process of CO2 dissolution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Weak weak carbonic acid (axit carbonic yếu (một đặc tính hóa học cơ bản))
-
Diluted diluted carbonic acid (axit carbonic pha loãng)
-
Form form carbonic acid (tạo thành axit carbonic)
-
Dissolve carbon dioxide dissolves to form carbonic acid (khí CO2 hòa tan để tạo thành axit carbonic)
Idioms
-
Carbonic acid equilibrium
Trạng thái cân bằng axit carbonic
"The carbonic acid equilibrium is crucial for maintaining the pH level of human blood."
(Sự cân bằng axit carbonic là yếu tố then chốt để duy trì độ pH trong máu người.)
-
Carbonic acid gas
Khí cacbonic (cách gọi cũ của Carbon Dioxide)
"In old textbooks, CO2 was often referred to as carbonic acid gas."
(Trong các sách giáo khoa cũ, CO2 thường được gọi là khí axit cacbonic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbonic acid
danh từMột axit yếu được hình thành khi carbon dioxide hòa tan trong nước (H2CO3).
"Carbonic acid is responsible for the slightly acidic taste of sparkling water."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soft drink contained a mild acid: carbonic acid. |
Nước ngọt có chứa một axit nhẹ: axit carbonic. |
| Phủ định | This chemistry experiment did not use a strong acid: it omitted carbonic acid. |
Thí nghiệm hóa học này không sử dụng một axit mạnh: nó bỏ qua axit carbonic. |
| Nghi vấn | Does rainwater contain a weak acid: carbonic acid, formed from dissolved carbon dioxide? |
Nước mưa có chứa một axit yếu không: axit carbonic, được hình thành từ carbon dioxide hòa tan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonic acid".
