(Top Banner Ad)
carbonic acid
C1
danh từ C1 Hóa học

carbonic acid

UK: /kɑːˈbɒnɪk ˈæsɪd/ • US: /kɑːrˈbɑːnɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit carbonic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weak acid formed when carbon dioxide dissolves in water (H2CO3).

Vietnamese Meaning

Một axit yếu được hình thành khi carbon dioxide hòa tan trong nước (H2CO3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbonic acid is responsible for the slightly acidic taste of sparkling water."

    "Axit carbonic chịu trách nhiệm cho vị chua nhẹ của nước khoáng có ga."

  • "The concentration of carbonic acid in the ocean affects marine life."

    "Nồng độ axit carbonic trong đại dương ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển."

  • "Carbonic acid is an intermediate in the transport of carbon dioxide by the blood."

    "Axit carbonic là một chất trung gian trong quá trình vận chuyển carbon dioxide bằng máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố Cacbon
Noun Carbonate Muối cacbonat hoặc hành động cacbonat hóa
Noun Carbonation Sự nạp khí cacbonic (tạo bọt khí)
Adjective Carbonated Có ga (đồ uống)
Verb Decarbonize Khử cacbon

Synonyms

dihydrogen trioxide (dihydro trioxit)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (charcoal)
Latin
acidus (sour)
French
carbone
English
carbonic acid (late 18th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'carbonic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo' (than củi). Vào cuối thế kỷ 18, các nhà hóa học như Antoine Lavoisier đã đặt tên cho loại axit này khi họ bắt đầu hiểu rõ hơn về vai trò của carbon trong quá trình đốt cháy và hô hấp. Nó ban đầu được gọi là 'không khí cố định' trước khi có tên khoa học như hiện nay.

Usage Note

Axit carbonic là một axit không bền, dễ dàng phân hủy thành nước và carbon dioxide. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình tự nhiên, bao gồm điều chỉnh độ pH của máu và sự phong hóa của đá vôi. Khác với các axit mạnh như hydrochloric acid, carbonic acid chỉ điện ly một phần trong nước.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ sự có mặt của axit carbonic trong một dung dịch hoặc môi trường (ví dụ: carbonic acid in sparkling water). of: thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: the formation of carbonic acid is a process of CO2 dissolution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbonic acid
  • Weak weak carbonic acid
    (axit carbonic yếu (một đặc tính hóa học cơ bản))
  • Diluted diluted carbonic acid
    (axit carbonic pha loãng)
Verb + carbonic acid
  • Form form carbonic acid
    (tạo thành axit carbonic)
  • Dissolve carbon dioxide dissolves to form carbonic acid
    (khí CO2 hòa tan để tạo thành axit carbonic)

Idioms

  • Carbonic acid equilibrium

    Trạng thái cân bằng axit carbonic

    "The carbonic acid equilibrium is crucial for maintaining the pH level of human blood."

    (Sự cân bằng axit carbonic là yếu tố then chốt để duy trì độ pH trong máu người.)

  • Carbonic acid gas

    Khí cacbonic (cách gọi cũ của Carbon Dioxide)

    "In old textbooks, CO2 was often referred to as carbonic acid gas."

    (Trong các sách giáo khoa cũ, CO2 thường được gọi là khí axit cacbonic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonic acid

danh từ
Lật mặt

Một axit yếu được hình thành khi carbon dioxide hòa tan trong nước (H2CO3).

"Carbonic acid is responsible for the slightly acidic taste of sparkling water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soft drink contained a mild acid: carbonic acid.
Nước ngọt có chứa một axit nhẹ: axit carbonic.
Phủ định
This chemistry experiment did not use a strong acid: it omitted carbonic acid.
Thí nghiệm hóa học này không sử dụng một axit mạnh: nó bỏ qua axit carbonic.
Nghi vấn
Does rainwater contain a weak acid: carbonic acid, formed from dissolved carbon dioxide?
Nước mưa có chứa một axit yếu không: axit carbonic, được hình thành từ carbon dioxide hòa tan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonic acid".

Lịch sử nước giải khát

Việc tạo ra axit carbonic bằng cách hòa tan CO2 trong nước chính là nền tảng của ngành công nghiệp nước giải khát có ga. Joseph Priestley là người đầu tiên phát minh ra nước soda vào năm 1767, mở đường cho các loại đồ uống bọt sủi phổ biến toàn cầu ngày nay.

Axit hóa đại dương

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, axit carbonic đóng vai trò tiêu cực khi khí CO2 dư thừa trong khí quyển hòa tan vào đại dương, tạo ra nhiều axit carbonic hơn, làm giảm độ pH của nước biển và đe dọa các rạn san hô cũng như sinh vật biển.