(Top Banner Ad)
carbon dioxide
B2
Danh từ B2 Khoa học, Hóa học, Môi trường

carbon dioxide

UK: /ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ • US: /ˌkɑːr.bən daɪˈɑːk.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khí cacbonic CO2 điôxít cacbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless gas produced by burning carbon and organic compounds and by respiration. It is naturally present in air (about 0.03 percent) and is absorbed by plants in photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, không mùi được tạo ra từ việc đốt cháy carbon và các hợp chất hữu cơ, và bởi hô hấp. Nó hiện diện tự nhiên trong không khí (khoảng 0.03 phần trăm) và được hấp thụ bởi thực vật trong quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The level of carbon dioxide in the atmosphere is increasing rapidly."

    "Mức độ carbon dioxide trong khí quyển đang tăng lên nhanh chóng."

  • "Plants absorb carbon dioxide from the air."

    "Thực vật hấp thụ carbon dioxide từ không khí."

  • "The burning of fossil fuels releases large amounts of carbon dioxide."

    "Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn carbon dioxide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố cacbon
Verb carbonize cacbon hóa, biến thành than
Noun carbonation sự sục khí CO2 (vào đồ uống)
Adjective carbonic thuộc về cacbon
Verb decarbonize giảm phát thải cacbon

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
Greek
di-
Greek
oxys
English
carbon dioxide

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'carbon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo' có nghĩa là than củi. Thành phần 'dioxide' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'di-' (hai) và 'oxide', phản ánh cấu trúc hóa học gồm một nguyên tử cacbon liên kết với hai nguyên tử oxy. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến trong giới khoa học từ cuối thế kỷ 18 khi các nhà hóa học như Antoine Lavoisier xác định được thành phần của không khí.

Usage Note

Carbon dioxide (CO2) là một hợp chất hóa học bao gồm một nguyên tử carbon và hai nguyên tử oxy. Nó là một khí nhà kính quan trọng và đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon của Trái đất. CO2 cũng là sản phẩm phụ của quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, và nồng độ CO2 tăng cao trong khí quyển được coi là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu. Cần phân biệt với carbon monoxide (CO) là một khí độc.

Prepositions

in into from

* **in:** Chỉ sự có mặt của carbon dioxide trong một môi trường nào đó (e.g., 'Carbon dioxide in the atmosphere').
* **into:** Chỉ sự chuyển đổi hoặc hấp thụ carbon dioxide vào một thứ gì đó (e.g., 'Carbon dioxide is converted into sugars during photosynthesis').
* **from:** Chỉ nguồn gốc hoặc nơi carbon dioxide phát ra (e.g., 'Carbon dioxide is released from burning fossil fuels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon dioxide
  • atmospheric atmospheric carbon dioxide
    (khí cacbon điôxít trong khí quyển)
  • excess excess carbon dioxide
    (lượng cacbon điôxít dư thừa)
Verb + carbon dioxide
  • emit emit carbon dioxide
    (phát thải khí cacbon điôxít)
  • absorb absorb carbon dioxide
    (hấp thụ khí cacbon điôxít)
  • release release carbon dioxide
    (giải phóng khí cacbon điôxít)
Carbon dioxide + Noun
  • emissions carbon dioxide emissions
    (lượng khí thải cacbon điôxít)
  • levels carbon dioxide levels
    (nồng độ cacbon điôxít)

Idioms

  • Carbon dioxide footprint

    Dấu chân cacbon (tổng lượng khí thải gây ra bởi một cá nhân/tổ chức)

    "We are trying to reduce our carbon dioxide footprint by cycling to work."

    (Chúng tôi đang cố gắng giảm dấu chân cacbon của mình bằng cách đi xe đạp đến nơi làm việc.)

  • Carbon dioxide scrubbing

    Quá trình loại bỏ CO2 khỏi khí thải hoặc không khí

    "New technologies for carbon dioxide scrubbing are essential to fight climate change."

    (Các công nghệ mới để lọc bỏ khí CO2 là rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon dioxide

Danh từ
Lật mặt

Một chất khí không màu, không mùi được tạo ra từ việc đốt cháy carbon và các hợp chất hữu cơ, và bởi hô hấp. Nó hiện diện tự nhiên trong không khí (khoảng 0.03 phần trăm) và được hấp thụ bởi thực vật trong quá trình quang hợp.

"The level of carbon dioxide in the atmosphere is increasing rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon dioxide".

Biến đổi khí hậu và Ý thức xã hội

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, 'carbon dioxide' không chỉ là một thuật ngữ hóa học mà còn là biểu tượng của cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Các cụm từ như 'Net Zero' (phát thải ròng bằng 0) đã trở thành mục tiêu chính trị và xã hội quan trọng tại các quốc gia phát triển.

Đồ uống có gas

Việc sục khí carbon dioxide vào nước (carbonation) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành giải khát từ thế kỷ 18, dẫn đến sự ra đời của các loại soda và champagne, vốn là một phần không thể thiếu trong các bữa tiệc và văn hóa ẩm thực phương Tây.