(Top Banner Ad)
amino group
C1
danh từ C1 Hóa sinh

amino group

UK: /əˈmiːnəʊ ɡruːp/ • US: /əˈmiːnoʊ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm amino nhóm amin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A functional group derived from ammonia (NH3) by removing one hydrogen atom. It has the formula −NH2.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac (NH3) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. Nó có công thức −NH2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An amino group is a functional group derived from ammonia."

    "Nhóm amino là một nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac."

  • "The amino group is protonated at physiological pH."

    "Nhóm amino được proton hóa ở pH sinh lý."

  • "Amino acids are the building blocks of proteins, each containing an amino group and a carboxyl group."

    "Amino axit là các khối xây dựng của protein, mỗi loại chứa một nhóm amino và một nhóm carboxyl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amino acid Axit amin (đơn vị cấu tạo nên protein và chứa cả nhóm amino lẫn nhóm carboxyl).
Noun amine Amin (hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ amoniac bằng cách thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydro bằng các nhóm hữu cơ).
Noun ammonia Amoniac (NH₃) (một hợp chất khí không màu, có mùi hăng, là cơ sở cho các nhóm amin).
Adjective ammoniacal Thuộc về amoniac; chứa hoặc có mùi amoniac.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian
Amun (God)
Latin
sal ammoniacum (salt of Amun)
English (1790s)
ammonia
English (1860s)
amine/amino
English (Modern Science)
amino group

Nguồn gốc từ 'Thần Amun'

Từ ‘amino’ bắt nguồn từ ‘ammonia’ (amoniac). Tên gọi amoniac lại có liên hệ đến ‘sal ammoniac’ (muối amoni) – một loại muối được tìm thấy gần đền thờ của vị thần Ai Cập cổ đại Amun (Amon). Về mặt hóa học, 'amino group' là nhóm chức mang tính bazơ (-NH₂) có trong các axit amin, các đơn vị cấu tạo nên protein.

Nhóm chức bazơ

Trong hóa học, nhóm amino (NH₂) là thành phần quan trọng đối với sự sống. Nó được gọi là nhóm ‘bazơ’ vì nó có khả năng nhận thêm một proton (H⁺), biến nó thành ion amoni (NH₃⁺), một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cân bằng pH và cấu trúc protein.

Usage Note

Nhóm amino là một nhóm chức quan trọng trong hóa hữu cơ và sinh hóa. Nó thường được tìm thấy trong các amino axit, protein, và các phân tử sinh học khác. Nhóm amino có tính bazơ và có thể tham gia vào các phản ứng hóa học khác nhau.

Prepositions

in of to

‘in’: Nhóm amino *in* amino acid. 'of': Thành phần *of* an amino group. 'to': Attached *to* a molecule.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amino group (Mô tả)
  • free a free amino group
    (một nhóm amin tự do (không tham gia liên kết peptide))
  • basic the basic amino group
    (nhóm amin có tính bazơ)
  • terminal the terminal amino group
    (nhóm amin ở đầu (cuối) chuỗi polypeptide (đầu N))
Verb + amino group (Hành động/Phản ứng)
  • protonate to protonate the amino group
    (proton hóa nhóm amin (thêm H⁺))
  • react the amino group reacts with...
    (nhóm amin phản ứng với...)
  • block to block the amino group
    (chặn/khóa nhóm amin (để ngăn phản ứng))

Idioms

  • free amino group

    Nhóm amino tự do (không liên kết trong chuỗi)

    "The free amino group is essential for forming new peptide bonds."

    (Nhóm amino tự do là yếu tố thiết yếu để hình thành các liên kết peptide mới.)

  • N-terminal amino group

    Nhóm amino ở đầu N (Đầu bắt đầu của chuỗi protein)

    "Researchers analyzed the N-terminal amino group to identify the protein sequence."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân tích nhóm amino đầu N để xác định trình tự protein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amino group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac (NH3) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. Nó có công thức −NH2.

"An amino group is a functional group derived from ammonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amino group".

Protein và Dinh dưỡng

Mặc dù 'amino group' là thuật ngữ kỹ thuật, nó là thành phần cốt lõi của 'amino acid' – thứ tạo nên protein. Trong văn hóa phương Tây và dinh dưỡng hiện đại, protein được coi là chất dinh dưỡng vĩ mô quan trọng nhất, cần thiết cho việc xây dựng cơ bắp, miễn dịch và phục hồi. Sự hiểu biết về axit amin thiết yếu (essential amino acids) đã thay đổi cách mọi người tiếp cận chế độ ăn uống và thực phẩm bổ sung.

Khối Xây dựng Sự Sống

Việc khám phá ra nhóm amino và vai trò của nó trong các axit amin đã củng cố lý thuyết rằng tất cả sự sống trên Trái Đất đều dựa trên một bộ công cụ phân tử cơ bản. Sự tồn tại của các axit amin trong thiên thạch đã thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học về khả năng sự sống được hình thành ở nơi khác trong vũ trụ, nhấn mạnh vai trò phổ quát của nhóm amino như một khối xây dựng sự sống.