amino group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A functional group derived from ammonia (NH3) by removing one hydrogen atom. It has the formula −NH2.
Vietnamese Meaning
Một nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac (NH3) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. Nó có công thức −NH2.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An amino group is a functional group derived from ammonia."
"Nhóm amino là một nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac."
-
"The amino group is protonated at physiological pH."
"Nhóm amino được proton hóa ở pH sinh lý."
-
"Amino acids are the building blocks of proteins, each containing an amino group and a carboxyl group."
"Amino axit là các khối xây dựng của protein, mỗi loại chứa một nhóm amino và một nhóm carboxyl."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amino acid | Axit amin (đơn vị cấu tạo nên protein và chứa cả nhóm amino lẫn nhóm carboxyl). |
| Noun | amine | Amin (hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ amoniac bằng cách thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydro bằng các nhóm hữu cơ). |
| Noun | ammonia | Amoniac (NH₃) (một hợp chất khí không màu, có mùi hăng, là cơ sở cho các nhóm amin). |
| Adjective | ammoniacal | Thuộc về amoniac; chứa hoặc có mùi amoniac. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm amino là một nhóm chức quan trọng trong hóa hữu cơ và sinh hóa. Nó thường được tìm thấy trong các amino axit, protein, và các phân tử sinh học khác. Nhóm amino có tính bazơ và có thể tham gia vào các phản ứng hóa học khác nhau.
Prepositions
‘in’: Nhóm amino *in* amino acid. 'of': Thành phần *of* an amino group. 'to': Attached *to* a molecule.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free a free amino group (một nhóm amin tự do (không tham gia liên kết peptide))
-
basic the basic amino group (nhóm amin có tính bazơ)
-
terminal the terminal amino group (nhóm amin ở đầu (cuối) chuỗi polypeptide (đầu N))
-
protonate to protonate the amino group (proton hóa nhóm amin (thêm H⁺))
-
react the amino group reacts with... (nhóm amin phản ứng với...)
-
block to block the amino group (chặn/khóa nhóm amin (để ngăn phản ứng))
Idioms
-
free amino group
Nhóm amino tự do (không liên kết trong chuỗi)
"The free amino group is essential for forming new peptide bonds."
(Nhóm amino tự do là yếu tố thiết yếu để hình thành các liên kết peptide mới.)
-
N-terminal amino group
Nhóm amino ở đầu N (Đầu bắt đầu của chuỗi protein)
"Researchers analyzed the N-terminal amino group to identify the protein sequence."
(Các nhà nghiên cứu đã phân tích nhóm amino đầu N để xác định trình tự protein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amino group
danh từMột nhóm chức có nguồn gốc từ amoniac (NH3) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. Nó có công thức −NH2.
"An amino group is a functional group derived from ammonia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amino group".
