(Top Banner Ad)
ketone group
C1
Danh từ C1 Hóa học

ketone group

UK: /ˈkiːtəʊn ɡruːp/ • US: /ˈkiːtoʊn ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm ketone nhóm chức ketone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A functional group characterized by a carbonyl (C=O) group bonded to two carbon atoms. Ketones are organic compounds containing this functional group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chức năng được đặc trưng bởi một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử cacbon. Keton là các hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức năng này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ketone group is responsible for the characteristic odor of many ketones."

    "Nhóm ketone chịu trách nhiệm cho mùi đặc trưng của nhiều ketone."

  • "Acetone is a simple ketone with a ketone group at the center of the molecule."

    "Acetone là một ketone đơn giản với một nhóm ketone ở trung tâm của phân tử."

  • "The presence of a ketone group often affects the reactivity of a molecule."

    "Sự hiện diện của nhóm ketone thường ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của một phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ketone Xeton (một loại hợp chất hữu cơ có nhóm C=O)
Noun ketosis Tình trạng nhiễm xeton, ketosis (trạng thái trao đổi chất)
Adjective ketogenic Sinh xeton, tạo ra xeton
Noun group Nhóm, tập hợp, nhóm chức
Verb group Nhóm lại, phân loại
Noun grouping Sự nhóm lại, cách phân nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
French
acétone
English
acetone
English
ketone
Old French
groupe
Italian
gruppo
English
group
English
ketone group

Nguồn gốc 'ketone'

Từ 'ketone' xuất phát từ 'acetone', một hợp chất hữu cơ đơn giản và là ví dụ điển hình của xeton. Bản thân 'acetone' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acetum' (giấm), vì axit axetic (có trong giấm) là nguyên liệu để điều chế acetone. Hậu tố '-one' sau đó được thêm vào để chỉ một loại hợp chất hóa học đặc trưng với nhóm carbonyl liên kết với hai nhóm carbon.

Nguồn gốc 'group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'groupe' và tiếng Ý 'gruppo', ban đầu có nghĩa là một nhóm người, vật hoặc một cụm, bó. Trong hóa học, nó được dùng để chỉ một nhóm nguyên tử cụ thể có tính chất hóa học riêng biệt và ổn định trong một phân tử.

Sự kết hợp: 'ketone group'

Khi kết hợp, 'ketone group' mô tả một nhóm chức hóa học đặc trưng, là nguyên tử carbon liên kết đôi với oxy (C=O) và liên kết đơn với hai nguyên tử carbon khác. Đây là một đơn vị quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ, quyết định tính chất hóa học và khả năng phản ứng của chúng.

Usage Note

Nhóm ketone là một phần quan trọng của hóa học hữu cơ. Nó khác với aldehyde ở chỗ nhóm carbonyl được liên kết với hai nguyên tử cacbon thay vì một nguyên tử cacbon và một nguyên tử hydro. Sự hiện diện của nhóm ketone ảnh hưởng đến tính chất hóa học và vật lý của phân tử.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the ketone group *of* acetone' (nhóm ketone của acetone); 'The ketone group *in* this molecule' (Nhóm ketone trong phân tử này)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ketone group
  • contain contain a ketone group
    (chứa một nhóm xeton)
  • attach attach a ketone group
    (gắn một nhóm xeton)
  • detect detect a ketone group
    (phát hiện một nhóm xeton)
  • modify modify a ketone group
    (biến đổi nhóm xeton)
  • incorporate incorporate a ketone group
    (kết hợp một nhóm xeton)
Adjective + ketone group
  • functional functional ketone group
    (nhóm xeton chức năng)
  • reactive reactive ketone group
    (nhóm xeton phản ứng)
  • polar polar ketone group
    (nhóm xeton phân cực)
  • a single a single ketone group
    (một nhóm xeton đơn)
Phrases with ketone group
  • presence presence of a ketone group
    (sự hiện diện của nhóm xeton)
  • absence absence of a ketone group
    (sự vắng mặt của nhóm xeton)
  • role role of a ketone group
    (vai trò của nhóm xeton)

Idioms

  • presence of a ketone group

    Sự hiện diện của nhóm xeton

    "The presence of a ketone group is crucial for this molecule's reactivity."

    (Sự hiện diện của nhóm xeton là rất quan trọng đối với khả năng phản ứng của phân tử này.)

  • absence of a ketone group

    Sự vắng mặt của nhóm xeton

    "The absence of a ketone group distinguishes this compound from its isomer."

    (Sự vắng mặt của nhóm xeton phân biệt hợp chất này với đồng phân của nó.)

  • containing a ketone group

    Chứa nhóm xeton

    "Many sugars can exist in forms containing a ketone group."

    (Nhiều loại đường có thể tồn tại dưới dạng chứa nhóm xeton.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ketone group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm chức năng được đặc trưng bởi một nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử cacbon. Keton là các hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức năng này.

"The ketone group is responsible for the characteristic odor of many ketones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ketone group".

Chế độ ăn Keto (Ketogenic Diet)

Các hợp chất chứa nhóm xeton, đặc biệt là thể xeton (ketone bodies), đóng vai trò trung tâm trong chế độ ăn ketogenic (keto). Chế độ ăn này khuyến khích cơ thể chuyển sang đốt cháy chất béo để tạo năng lượng thay vì carbohydrate, dẫn đến sản xuất nhiều thể xeton. Đây là một xu hướng dinh dưỡng phổ biến với những người muốn giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.

Vai trò trong Sinh hóa và Y học

Nhóm xeton là một nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử sinh học, bao gồm các loại đường (như fructose) và các hợp chất chuyển hóa trung gian. Trong y học, việc đo lường nồng độ thể xeton trong máu hoặc nước tiểu có thể giúp chẩn đoán các tình trạng như tiểu đường hoặc theo dõi hiệu quả của chế độ ăn keto, vì nồng độ cao có thể chỉ ra sự mất cân bằng trao đổi chất.