(Top Banner Ad)
carcinogenesis
C2
noun C2 Y học

carcinogenesis

UK: /kɑːˌsɪnəˈdʒɛnəsɪs/ • US: /kɑːrˌsɪnəˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình sinh ung thư sự phát sinh ung thư quá trình hình thành ung thư
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initiation of cancer formation.

Vietnamese Meaning

Sự phát sinh ung thư, quá trình hình thành ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research into the mechanisms of carcinogenesis is crucial for developing effective cancer treatments."

    "Nghiên cứu về cơ chế phát sinh ung thư là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả."

  • "Understanding the stages of carcinogenesis is essential for developing preventative strategies."

    "Hiểu rõ các giai đoạn phát sinh ung thư là điều cần thiết để phát triển các chiến lược phòng ngừa."

  • "Exposure to certain chemicals can accelerate carcinogenesis."

    "Tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể đẩy nhanh quá trình phát sinh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Adjective carcinogenic Có đặc tính gây ung thư
Noun carcinogenicity Khả năng hoặc mức độ gây ung thư
Noun carcinoma Ung thư biểu mô (một loại ung thư cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
karkinos (crab, cancer)
Ancient Greek
genesis (origin, source, birth)
Modern Latin
carcinogenesis

Nguồn gốc từ hình ảnh con cua

Từ này bắt nguồn từ 'karkinos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, ông tổ của y học, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các khối u vì các tĩnh mạch sưng tấy bao quanh khối u trông giống như chân của một con cua đang bám chặt vào vật chủ. 'Genesis' nghĩa là sự khởi đầu, tạo nên khái niệm về quá trình hình thành ung thư.

Usage Note

Carcinogenesis là một quá trình phức tạp, nhiều giai đoạn, liên quan đến sự thay đổi di truyền và biểu sinh trong tế bào, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát và hình thành khối u. Nó thường được chia thành các giai đoạn: khởi đầu (initiation), thúc đẩy (promotion), và tiến triển (progression). Khái niệm này nhấn mạnh vào quá trình dần dần, chứ không phải là một sự kiện duy nhất.

Prepositions

in of

* **Carcinogenesis in...**: Đề cập đến quá trình hình thành ung thư ở một khu vực hoặc mô cụ thể. Ví dụ: 'Carcinogenesis in the lungs'.
* **Carcinogenesis of...**: Đề cập đến quá trình hình thành ung thư của một loại tế bào hoặc mô cụ thể. Ví dụ: 'Carcinogenesis of epithelial cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carcinogenesis
  • chemical chemical carcinogenesis
    (quá trình sinh ung thư do tác động của hóa chất)
  • multistage multistage carcinogenesis
    (quá trình sinh ung thư đa giai đoạn)
  • viral viral carcinogenesis
    (quá trình sinh ung thư do virus)
Verb + carcinogenesis
  • inhibit inhibit carcinogenesis
    (ngăn chặn quá trình hình thành ung thư)
  • induce induce carcinogenesis
    (kích thích quá trình sinh ung thư)
  • study study the mechanisms of carcinogenesis
    (nghiên cứu cơ chế hình thành ung thư)

Idioms

  • Two-hit hypothesis

    Giả thuyết 'hai cú hích' (mô tả sự đột biến gene dẫn đến ung thư)

    "The two-hit hypothesis is a fundamental concept in understanding carcinogenesis at a genetic level."

    (Giả thuyết 'hai cú hích' là một khái niệm cơ bản để hiểu quá trình sinh ung thư ở cấp độ di truyền.)

  • Cancer initiation and promotion

    Sự khởi đầu và thúc đẩy ung thư

    "Carcinogenesis is typically divided into stages: initiation, promotion, and progression."

    (Quá trình sinh ung thư thường được chia thành các giai đoạn: khởi đầu, thúc đẩy và tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carcinogenesis

noun
Lật mặt

Sự phát sinh ung thư, quá trình hình thành ung thư.

"Research into the mechanisms of carcinogenesis is crucial for developing effective cancer treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carcinogenesis is a complex process involving multiple genetic mutations.
Sinh ung thư là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều đột biến gen.
Phủ định
Effective prevention strategies ensure carcinogenesis does not occur.
Các chiến lược phòng ngừa hiệu quả đảm bảo rằng sự sinh ung thư không xảy ra.
Nghi vấn
Can lifestyle changes influence carcinogenesis?
Liệu thay đổi lối sống có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carcinogenesis".

Cuộc chiến chống ung thư toàn cầu

Trong văn hóa hiện đại, thuật ngữ carcinogenesis gắn liền với các nỗ lực y tế công cộng nhằm xác định các tác nhân gây ung thư trong môi trường và thực phẩm. Nó không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn là trọng tâm của các phong trào sống sạch (clean living) và bảo vệ môi trường trên toàn thế giới.